Đương sự là cơ quan, tổ chức, cá nhân có quyền lợi, nghĩa vụ gắn trực tiếp với vụ việc mà Tòa án đang giải quyết, nên bản án, quyết định ràng buộc chính họ. Trong vụ án dân sự, đương sự gồm nguyên đơn, bị đơn và người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan; trong việc dân sự gồm người yêu cầu và người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan.
Định nghĩa theo văn bản pháp luật
Đương sự trong vụ án dân sự là cơ quan, tổ chức, cá nhân bao gồm nguyên đơn, bị đơn, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan. Đương sự trong việc dân sự là cơ quan, tổ chức, cá nhân bao gồm người yêu cầu giải quyết việc dân sự và người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan.
Khoản 1 Điều 68 Bộ luật Tố tụng dân sự số 92/2015/QH13 (hiệu lực từ 01/7/2016). Tố tụng hình sự và tố tụng hành chính có cách gọi riêng cho người tham gia, không dùng nguyên khái niệm này.
Giải nghĩa dễ hiểu
Ba vai trong một vụ án
Nguyên đơn là người kiện; bị đơn là người bị kiện; người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan không kiện, không bị kiện nhưng bản án sẽ chạm tới họ. Người liên quan có thể đứng về phía nguyên đơn, phía bị đơn, hoặc có yêu cầu độc lập riêng. Nếu không ai đề nghị đưa họ vào mà việc giải quyết liên quan đến họ, Tòa phải tự đưa vào (Điều 68 khoản 4) — bỏ sót người này là vi phạm thủ tục nghiêm trọng, bản án dễ bị hủy.
Có quyền và tự mình thực hiện quyền là hai chuyện (Điều 69)
- Năng lực pháp luật tố tụng dân sự: ai cũng có như nhau, kể cả trẻ sơ sinh được hưởng thừa kế.
- Năng lực hành vi tố tụng dân sự — tự mình làm đơn, khai, ký, ủy quyền:
- Từ đủ 18 tuổi: có đầy đủ, trừ người mất năng lực hành vi dân sự; người bị hạn chế năng lực hoặc có khó khăn trong nhận thức thì theo quyết định của Tòa.
- Dưới 6 tuổi hoặc mất năng lực hành vi: không có; mọi việc do người đại diện hợp pháp làm.
- Từ đủ 6 đến dưới 15 tuổi: người đại diện hợp pháp thực hiện.
- Từ đủ 15 đến dưới 18 tuổi đã lao động theo hợp đồng hoặc giao dịch bằng tài sản riêng: tự tham gia tố tụng về việc đó; việc khác do người đại diện làm.
- Cơ quan, tổ chức tham gia qua người đại diện hợp pháp — người đại diện theo pháp luật hoặc người được ủy quyền.
Những quyền, nghĩa vụ chung đáng nhớ (Điều 70)
Đương sự có quyền, nghĩa vụ ngang nhau. Trong 26 nhóm quyền, nghĩa vụ, những điểm thường quyết định kết quả là: cung cấp đúng địa chỉ và báo khi thay đổi; giao nộp chứng cứ và gửi bản sao cho đương sự khác; được xem, ghi chép, sao chụp chứng cứ của bên kia; đề nghị Tòa thu thập chứng cứ mình không tự lấy được; đề nghị đưa người liên quan vào vụ án; tự thỏa thuận với nhau; và sử dụng quyền thiện chí, không lạm dụng để kéo dài vụ án.
Phân biệt đương sự với người tham gia tố tụng khác
| Tiêu chí | Đương sự | Người tham gia tố tụng khác |
|---|---|---|
| Gồm ai | Nguyên đơn, bị đơn, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan | Người bảo vệ quyền lợi của đương sự, người làm chứng, người giám định, người phiên dịch, người đại diện |
| Bản án ràng buộc họ | Có — được hưởng quyền hoặc phải thực hiện nghĩa vụ | Không về quyền lợi; họ chỉ thực hiện vai trò tố tụng |
| Kháng cáo | Có quyền kháng cáo | Không có quyền kháng cáo nhân danh mình |
| Án phí | Có thể phải chịu | Không chịu án phí |
| Thỏa thuận giải quyết vụ án | Có quyền | Không có quyền (người đại diện chỉ làm trong phạm vi được ủy quyền) |
Ví dụ tình huống
Ngày 20/9/2025, Minh (16 tuổi, chưa đi làm, không có tài sản riêng) phóng xe đạp trên vỉa hè, va vào bà Hạnh làm bà gãy tay, chi phí điều trị và thu nhập bị mất khoảng 45 triệu đồng. Bà Hạnh khởi kiện.
Theo Điều 586 Bộ luật Dân sự, người từ đủ 15 đến dưới 18 tuổi gây thiệt hại thì bồi thường bằng tài sản của mình, không đủ thì cha mẹ bồi thường phần còn thiếu. Vì vậy bà Hạnh nên kiện Minh là bị đơn, và đề nghị đưa cha mẹ Minh là ông Đức, bà Thoa vào vụ án với tư cách người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan. Vụ việc không thuộc quan hệ lao động hay giao dịch bằng tài sản riêng của Minh, nên Minh không tự tham gia tố tụng mà ông Đức hoặc bà Thoa làm người đại diện theo pháp luật cho Minh — nhưng cha mẹ chỉ được đại diện nếu quyền lợi của họ không đối lập với Minh trong vụ án (Điều 87). Bà Hạnh thuộc diện miễn án phí vì yêu cầu bồi thường về sức khỏe, và được chọn kiện tại Tòa nơi mình cư trú hoặc nơi xảy ra tai nạn (Điều 40 khoản 1 điểm d).
Áp dụng trong thực tế và ngoại lệ
- Kế thừa tư cách đương sự: cá nhân chết thì người thừa kế tham gia tố tụng nếu quyền, nghĩa vụ tài sản được thừa kế; doanh nghiệp sáp nhập, chia tách thì tổ chức tiếp nhận tham gia (Điều 74).
- Người đại diện theo ủy quyền chỉ làm trong phạm vi văn bản ủy quyền; muốn họ được thỏa thuận, rút yêu cầu, kháng cáo thì văn bản phải ghi rõ.
- Người bảo vệ quyền lợi (luật sư, trợ giúp viên pháp lý, công dân đủ điều kiện) phải được Tòa đăng ký trong 03 ngày làm việc (Điều 75); họ không thay đương sự quyết định.
- Đương sự ở nước ngoài: việc tống đạt, thu thập chứng cứ qua ủy thác tư pháp làm vụ án kéo dài nhiều tháng; nên ủy quyền cho người ở Việt Nam.
Những chỗ hay hiểu sai
- Sai: chỉ nguyên đơn và bị đơn mới là đương sự. Đúng: người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan cũng là đương sự, có quyền kháng cáo.
- Sai: người dưới 18 tuổi không bao giờ tự đi kiện được. Đúng: từ đủ 15 tuổi đã làm việc theo hợp đồng lao động thì tự kiện về quan hệ lao động đó.
- Sai: vợ chồng tự động đại diện cho nhau ở Tòa. Đúng: mỗi người là một đương sự; muốn người kia thay mình phải có văn bản ủy quyền, và vụ ly hôn thì không được ủy quyền.
- Sai: Tòa chỉ xét người có tên trong đơn. Đúng: Tòa phải đưa người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan vào dù không ai đề nghị.
Thuật ngữ tiếng Anh tương đương
- party / parties to the proceedings — cách dịch chuẩn cho "đương sự".
- litigant — người tham gia kiện tụng, gần nghĩa nhưng thường chỉ nguyên đơn và bị đơn.
- person with related rights and obligations — cách dịch sát "người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan"; tương đương gần nhất trong hệ thống Anh – Mỹ là intervener hoặc third party, nhưng phạm vi không trùng khớp.
Thuật ngữ liên quan
- Nguyên đơn — đương sự khởi kiện
- Bị đơn — đương sự bị kiện
- Người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan — đương sự thứ ba trong vụ án
- Người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự — người hỗ trợ, không phải đương sự
- Năng lực hành vi dân sự — nền tảng của năng lực hành vi tố tụng
- Người làm chứng — người tham gia tố tụng khác, dễ nhầm
- Đại diện theo ủy quyền — cách đương sự cho người khác thay mình
Căn cứ pháp lý
- Bộ luật Tố tụng dân sự số 92/2015/QH13: Điều 68–75, 85–87, 208, 227 — còn hiệu lực (sửa đổi gần nhất bởi Luật số 85/2025/QH15)
- Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13: Điều 586 — còn hiệu lực
- Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14: Điều 12 (miễn án phí khi yêu cầu bồi thường về tính mạng, sức khỏe) — còn hiệu lực
Hỏi đáp nhanh
Luật sư có phải là đương sự không?
Không. Luật sư tham gia với tư cách người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự (Điều 75 BLTTDS) hoặc người đại diện theo ủy quyền. Kết quả vụ án không ràng buộc quyền, nghĩa vụ của chính luật sư.
Con chưa thành niên trong vụ ly hôn có phải là đương sự không?
Thông thường không. Con là đối tượng được Tòa quyết định giao ai nuôi, nhưng không phải đương sự. Tuy vậy, khi tranh chấp nuôi con, Thẩm phán phải lấy ý kiến của con từ đủ 7 tuổi trở lên (Điều 208 khoản 3 BLTTDS).
Đương sự đổi địa chỉ trong lúc kiện thì phải làm gì?
Phải thông báo kịp thời cho Tòa án và các đương sự khác (Điều 70 khoản 3 BLTTDS). Không báo mà Tòa tống đạt theo địa chỉ cũ thì vẫn có thể bị coi là đã được triệu tập hợp lệ, dẫn tới bị xử vắng mặt hoặc bị đình chỉ yêu cầu.
Người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan có bắt buộc phải có mặt không?
Có nghĩa vụ có mặt theo giấy triệu tập như mọi đương sự. Nếu không có yêu cầu độc lập mà vắng mặt lần thứ hai thì Tòa xét xử vắng mặt; nếu có yêu cầu độc lập mà vắng mặt lần thứ hai thì bị coi là từ bỏ yêu cầu đó (Điều 227 khoản 2).
Lưu ý: Bài viết tổng hợp quy định đang có hiệu lực tại thời điểm đăng và chỉ mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến pháp lý cho một vụ việc cụ thể. Văn bản pháp luật có thể được sửa đổi; vui lòng đối chiếu bản mới nhất hoặc trao đổi với luật sư trước khi quyết định.