Nguyên đơn là người khởi kiện để yêu cầu Tòa án giải quyết một vụ án dân sự vì cho rằng quyền, lợi ích hợp pháp của mình bị xâm phạm. Người được một cơ quan, tổ chức có thẩm quyền khởi kiện thay cũng là nguyên đơn. Nguyên đơn là bên đặt ra yêu cầu, nên cũng là bên trước hết phải chứng minh yêu cầu đó.
Định nghĩa theo văn bản pháp luật
Nguyên đơn trong vụ án dân sự là người khởi kiện, người được cơ quan, tổ chức, cá nhân khác do Bộ luật này quy định khởi kiện để yêu cầu Tòa án giải quyết vụ án dân sự khi cho rằng quyền và lợi ích hợp pháp của người đó bị xâm phạm. Cơ quan, tổ chức do Bộ luật này quy định khởi kiện vụ án dân sự để yêu cầu Tòa án bảo vệ lợi ích công cộng, lợi ích của Nhà nước thuộc lĩnh vực mình phụ trách cũng là nguyên đơn.
Khoản 2 Điều 68 Bộ luật Tố tụng dân sự số 92/2015/QH13 (hiệu lực từ 01/7/2016)
Giải nghĩa dễ hiểu
Ba cách trở thành nguyên đơn
- Tự khởi kiện để đòi quyền lợi của chính mình — trường hợp phổ biến nhất.
- Được người khác kiện thay: Hội Liên hiệp phụ nữ kiện thay người vợ trong vụ hôn nhân gia đình, tổ chức đại diện tập thể lao động kiện thay người lao động (Điều 187). Người được bảo vệ vẫn là nguyên đơn; tổ chức kiện thay đóng vai người đại diện theo pháp luật trong tố tụng (Điều 85 khoản 2).
- Đổi vai giữa chừng: nguyên đơn rút toàn bộ yêu cầu hoặc vắng mặt lần thứ hai mà bị đơn vẫn giữ yêu cầu phản tố thì bị đơn trở thành nguyên đơn, nguyên đơn trở thành bị đơn (Điều 217 khoản 2 điểm b).
Quyền riêng của nguyên đơn (Điều 71)
Ngoài 26 quyền, nghĩa vụ chung của đương sự tại Điều 70, nguyên đơn được thay đổi nội dung yêu cầu, rút một phần hoặc toàn bộ yêu cầu, và chấp nhận hoặc bác bỏ yêu cầu phản tố của bị đơn, yêu cầu độc lập của người liên quan. Thay đổi, bổ sung tại phiên tòa chỉ được chấp nhận nếu không vượt quá phạm vi yêu cầu ban đầu (Điều 244).
Nghĩa vụ nặng nhất
Chứng minh yêu cầu là có căn cứ (Điều 91), nộp tạm ứng án phí (Điều 146), nộp tạm ứng chi phí định giá, giám định khi Tòa yêu cầu — không nộp thì vụ án bị đình chỉ (Điều 217 khoản 1 điểm đ) — và có mặt theo giấy triệu tập.
Phân biệt nguyên đơn với nguyên đơn dân sự trong vụ án hình sự
| Tiêu chí | Nguyên đơn (vụ án dân sự) | Nguyên đơn dân sự (vụ án hình sự) |
|---|---|---|
| Luật điều chỉnh | Bộ luật Tố tụng dân sự, Điều 68 | Bộ luật Tố tụng hình sự, Điều 63 |
| Cách có tư cách | Tự nộp đơn khởi kiện | Bị thiệt hại do tội phạm và có đơn yêu cầu bồi thường |
| Ai chứng minh | Nguyên đơn phải chứng minh | Cơ quan tiến hành tố tụng chứng minh tội phạm; người bị thiệt hại cung cấp chứng cứ về thiệt hại |
| Khởi đầu từ | Đơn khởi kiện gửi Tòa án | Vụ án hình sự do cơ quan tiến hành tố tụng khởi tố; phần bồi thường giải quyết kèm theo |
| Đối phương | Bị đơn | Bị can, bị cáo hoặc bị đơn dân sự |
Ví dụ tình huống
Ông Hải khởi kiện bà Nga đòi 600 triệu đồng tiền bán vật liệu xây dựng, đã nộp tạm ứng 14 triệu đồng (50% của án phí dự tính 28 triệu). Bà Nga phản tố, đòi ông Hải bồi thường 200 triệu vì giao thép sai chủng loại, phải đập bỏ một phần công trình.
Tòa triệu tập hợp lệ phiên tòa lần thứ nhất ngày 10/6/2026, ông Hải vắng mặt, phiên tòa hoãn. Lần thứ hai ngày 08/7/2026, ông vẫn vắng, không có người đại diện, không có đơn xin xử vắng mặt, không chứng minh được bất khả kháng. Hệ quả: Tòa đình chỉ giải quyết yêu cầu của ông Hải; 14 triệu tạm ứng bị sung công quỹ (Điều 218 khoản 2); yêu cầu phản tố của bà Nga vẫn được giải quyết, và bà Nga trở thành nguyên đơn, ông Hải trở thành bị đơn. Ông Hải vẫn có quyền khởi kiện lại yêu cầu đòi 600 triệu nếu còn thời hiệu, nhưng phải nộp tạm ứng lại từ đầu.
Áp dụng trong thực tế và ngoại lệ
- Ủy quyền: nguyên đơn được ủy quyền cho người khác thay mặt tham gia tố tụng bằng văn bản; riêng vụ ly hôn thì không được ủy quyền (Điều 85 khoản 4).
- Án phí ly hôn: nguyên đơn trong vụ ly hôn chịu án phí sơ thẩm dù Tòa có cho ly hôn hay không (Điều 147 khoản 4).
- Nguyên đơn là người được miễn án phí (người cao tuổi, người lao động đòi lương…) thì Tòa thụ lý ngay khi nhận đơn, không cần biên lai.
- Kế thừa: nguyên đơn là doanh nghiệp bị sáp nhập, chia tách thì tổ chức tiếp nhận quyền, nghĩa vụ tham gia tố tụng (Điều 74 khoản 2).
Những chỗ hay hiểu sai
- Sai: nguyên đơn là bên có lý. Đúng: đó chỉ là vị trí tố tụng; nhiều vụ nguyên đơn bị bác toàn bộ yêu cầu và phải chịu án phí.
- Sai: bị đơn im lặng thì nguyên đơn khỏi phải chứng minh. Đúng: nguyên đơn vẫn phải chứng minh; chỉ những tình tiết bị đơn thừa nhận hoặc không phản đối mới không phải chứng minh (Điều 92 khoản 2).
- Sai: bận việc thì cứ vắng, Tòa sẽ hoãn. Đúng: Tòa chỉ hoãn một lần; lần thứ hai vắng không lý do là bị đình chỉ và mất tạm ứng án phí. Nộp sẵn đơn xin xét xử vắng mặt nếu không chắc có mặt được.
- Sai: nguyên đơn nào cũng chọn được Tòa gần nhà mình. Đúng: chỉ khi có thỏa thuận bằng văn bản với bị đơn hoặc thuộc trường hợp Điều 40 cho phép lựa chọn.
Thuật ngữ tiếng Anh tương đương
- plaintiff — cách gọi truyền thống, vẫn dùng ở Hoa Kỳ; phổ biến nhất trong bản dịch tiếng Anh các văn bản Việt Nam.
- claimant — thay cho "plaintiff" trong tố tụng dân sự Anh từ năm 1999 và trong trọng tài.
- applicant / petitioner — hợp với "người yêu cầu" trong việc dân sự, không dùng cho nguyên đơn vụ án.
Thuật ngữ liên quan
- Bị đơn — bên bị nguyên đơn khởi kiện
- Đương sự — khái niệm chung bao gồm nguyên đơn
- Yêu cầu phản tố — có thể làm nguyên đơn đổi vai thành bị đơn
- Nguyên đơn dân sự trong vụ án hình sự — tư cách khác, dễ nhầm
- Nguyên đơn trong trọng tài — bên khởi kiện tại trọng tài thương mại
- Nghĩa vụ chứng minh — gánh nặng đầu tiên của nguyên đơn
- Đình chỉ giải quyết vụ án — hậu quả khi nguyên đơn rút đơn hoặc vắng mặt lần hai
Căn cứ pháp lý
- Bộ luật Tố tụng dân sự số 92/2015/QH13: Điều 68, 70, 71, 74, 85, 91, 92, 146, 147, 187, 188, 217, 218, 227, 244 — còn hiệu lực (sửa đổi gần nhất bởi Luật số 85/2025/QH15)
- Bộ luật Tố tụng hình sự số 101/2015/QH13: Điều 63 (nguyên đơn dân sự) — còn hiệu lực
Hỏi đáp nhanh
Nguyên đơn có bắt buộc phải có mặt ở mọi buổi làm việc tại Tòa không?
Không bắt buộc có mặt trực tiếp nếu đã ủy quyền cho người đại diện (trừ vụ ly hôn) hoặc có đơn đề nghị xét xử vắng mặt. Nhưng nếu được triệu tập hợp lệ lần thứ hai mà vắng mặt, không có người đại diện, không có đơn xin xử vắng mặt, không vì bất khả kháng thì bị coi là từ bỏ việc khởi kiện.
Nguyên đơn chết giữa chừng thì vụ án xử lý thế nào?
Nếu quyền, nghĩa vụ về tài sản của người đó được thừa kế thì người thừa kế tham gia tố tụng thay (Điều 74 BLTTDS); trong thời gian chưa xác định được người kế thừa, Tòa tạm đình chỉ. Quyền không được thừa kế, như quyền xin ly hôn, thì Tòa đình chỉ vụ án.
Nhiều người cùng bị một người nợ thì có cùng đứng nguyên đơn được không?
Được. Nhiều cá nhân, tổ chức có thể cùng khởi kiện một người về một hoặc nhiều quan hệ pháp luật có liên quan với nhau trong cùng một vụ án (Điều 188 khoản 2 BLTTDS). Mỗi người chịu án phí trên phần yêu cầu của mình không được chấp nhận.
Lưu ý: Bài viết tổng hợp quy định đang có hiệu lực tại thời điểm đăng và chỉ mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến pháp lý cho một vụ việc cụ thể. Văn bản pháp luật có thể được sửa đổi; vui lòng đối chiếu bản mới nhất hoặc trao đổi với luật sư trước khi quyết định.