Bị can là người hoặc pháp nhân đã bị khởi tố về hình sự. Đây là tư cách của người bị buộc tội trong giai đoạn điều tra và truy tố — sau quyết định khởi tố bị can và trước khi Tòa án quyết định đưa vụ án ra xét xử.
Định nghĩa theo văn bản pháp luật
Bị can là người hoặc pháp nhân bị khởi tố về hình sự. Quyền và nghĩa vụ của bị can là pháp nhân được thực hiện thông qua người đại diện theo pháp luật của pháp nhân theo quy định của Bộ luật này.
Khoản 1 Điều 60 Bộ luật Tố tụng hình sự số 101/2015/QH13 (hiệu lực từ 01/7/2016), văn bản hợp nhất số 17/VBHN-VPQH ngày 12/02/2026.
Giải nghĩa dễ hiểu
Khi nào một người trở thành bị can
Ngay khi có quyết định khởi tố bị can. Với quyết định do Cơ quan điều tra ra, quyết định đó phải được Viện kiểm sát phê chuẩn trước khi giao cho người bị khởi tố. Trước thời điểm này, người đó có thể là người bị tố giác, người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp, người bị bắt hoặc người bị tạm giữ — mỗi tư cách có bộ quyền riêng. Tư cách bị can chấm dứt khi Tòa án ra quyết định đưa vụ án ra xét xử (lúc đó thành bị cáo), hoặc khi vụ án được đình chỉ đối với họ.
Quyền của bị can (khoản 2 Điều 60), gom theo việc cần làm
- Biết mình bị buộc tội gì: được biết lý do bị khởi tố; nhận quyết định khởi tố, quyết định phê chuẩn, quyết định áp dụng biện pháp ngăn chặn, bản kết luận điều tra, bản cáo trạng, quyết định đình chỉ…
- Không tự buộc tội mình: trình bày lời khai, ý kiến; không buộc phải khai chống lại chính mình hoặc nhận mình có tội.
- Chủ động gỡ tội: đưa ra chứng cứ, tài liệu, đồ vật, yêu cầu; trình bày ý kiến về chứng cứ và yêu cầu kiểm tra, đánh giá; đề nghị giám định, định giá tài sản.
- Bảo đảm người xử lý khách quan: đề nghị thay đổi Điều tra viên, Kiểm sát viên, người giám định, người định giá, người phiên dịch.
- Có người giúp: tự bào chữa hoặc nhờ người bào chữa.
- Tiếp cận hồ sơ: đọc, ghi chép bản sao tài liệu hoặc tài liệu số hóa liên quan buộc tội, gỡ tội từ khi kết thúc điều tra.
- Phản ứng với sai phạm: khiếu nại quyết định, hành vi tố tụng.
Nghĩa vụ (khoản 3 Điều 60)
Có mặt theo giấy triệu tập — vắng mặt không có lý do bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan thì có thể bị áp giải, bỏ trốn thì bị truy nã; chấp hành quyết định, yêu cầu của cơ quan tiến hành tố tụng. Bị can không có nghĩa vụ chứng minh mình vô tội: trách nhiệm chứng minh tội phạm thuộc về cơ quan tiến hành tố tụng.
Phân biệt bị can với bị cáo và người bị tạm giữ
| Tiêu chí | Bị can | Bị cáo | Người bị tạm giữ |
|---|---|---|---|
| Căn cứ phát sinh | Quyết định khởi tố bị can | Quyết định đưa vụ án ra xét xử của Tòa án | Quyết định tạm giữ (Điều 117) |
| Giai đoạn | Điều tra, truy tố | Xét xử sơ thẩm, phúc thẩm | Trước khi khởi tố bị can, tối đa 09 ngày |
| Cơ quan quản lý hồ sơ | Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát | Tòa án | Cơ quan điều tra |
| Quyền đặc trưng | Đọc hồ sơ khi kết thúc điều tra | Tham gia phiên tòa, tranh luận, nói lời sau cùng, kháng cáo | Khiếu nại việc tạm giữ, nhờ người bào chữa |
| Có thể là pháp nhân | Có | Có | Không |
Ví dụ tình huống
Bà Đỗ Thị Hạnh, chủ một cơ sở kinh doanh mỹ phẩm ở phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh, bị khởi tố bị can ngày 06/5/2026 về tội buôn bán hàng giả. Bà được tại ngoại, bị cấm đi khỏi nơi cư trú. Trong lần hỏi cung ngày 12/5, Điều tra viên đề nghị bà ký xác nhận số lượng 2.400 hộp kem theo biên bản thu giữ; bà cho rằng chỉ có 1.900 hộp là của mình, 500 hộp còn lại là hàng ký gửi của người khác. Bà có quyền ghi ý kiến không đồng ý vào biên bản, cung cấp hợp đồng ký gửi và đề nghị Cơ quan điều tra lấy lời khai người ký gửi.
Ngày 20/8/2026 kết thúc điều tra. Bà yêu cầu được đọc hồ sơ và được bố trí đọc, ghi chép bản sao tài liệu tại trụ sở cơ quan điều tra. Qua đó luật sư phát hiện kết luận giám định chỉ lấy mẫu 20 hộp nhưng kết luận cho toàn bộ 2.400 hộp — một điểm để đề nghị giám định bổ sung ở giai đoạn truy tố.
Áp dụng trong thực tế và ngoại lệ
- Bị can dưới 18 tuổi: từ 01/01/2026, thủ tục tố tụng đối với người chưa thành niên chuyển sang Luật Tư pháp người chưa thành niên số 59/2024/QH15 (Chương XXVIII BLTTHS bị bãi bỏ); bị can dưới 18 tuổi luôn phải có người bào chữa (điểm b khoản 1 Điều 76 BLTTHS).
- Bị can bỏ trốn: bị truy nã; nếu truy nã không có kết quả, từ 01/7/2025 vẫn có thể kết luận điều tra đề nghị truy tố và truy tố vắng mặt khi đã bảo đảm quyền bào chữa (Điều 233, 243 sửa đổi).
- Bị can đang giữ chức vụ: có thể bị kiến nghị tạm đình chỉ chức vụ (Điều 181).
- Danh bản, chỉ bản: sau khi có phê chuẩn, bị can bị chụp ảnh, lấy dấu vân tay — kể cả khi tại ngoại.
Những chỗ hay hiểu sai
- Sai: gọi người vừa bị công an mời làm việc là "bị can". — Đúng: chưa có quyết định khởi tố bị can thì họ chỉ là người bị tố giác, người làm chứng hoặc người bị tạm giữ.
- Sai: "Bị can phải chứng minh mình vô tội." — Đúng: nghĩa vụ chứng minh thuộc cơ quan tiến hành tố tụng; bị can có quyền nhưng không có nghĩa vụ đưa chứng cứ.
- Sai: "Ký vào biên bản hỏi cung là đồng ý với nội dung." — Đúng: bị can được đọc lại, yêu cầu sửa, ghi ý kiến khác vào biên bản rồi mới ký; nếu biên bản nhiều trang thì ký từng trang (Điều 184).
- Sai: "Bị can được xem toàn bộ hồ sơ ngay từ đầu." — Đúng: quyền đọc hồ sơ chỉ phát sinh từ khi kết thúc điều tra, và chỉ với tài liệu liên quan buộc tội, gỡ tội, bào chữa.
Thuật ngữ tiếng Anh tương đương
Dịch thông dụng: the accused hoặc accused person (giai đoạn trước xét xử). Tránh suspect vì ở nhiều nước "suspect" chỉ người bị nghi chưa bị buộc tội chính thức — gần với người bị tố giác, người bị tạm giữ hơn. Tránh defendant vì từ này ứng với bị cáo ở phiên tòa. Trong văn bản so sánh, có thể ghi accused (at the investigation and prosecution stage) để phân biệt với defendant (at trial).
Thuật ngữ liên quan
- Khởi tố bị can — quyết định làm phát sinh tư cách bị can
- Bị cáo — tư cách kế tiếp khi Tòa án đưa vụ án ra xét xử
- Hỏi cung bị can — hoạt động điều tra chính với bị can
- Quyền bào chữa — quyền cốt lõi của bị can
- Suy đoán vô tội — nguyên tắc bảo vệ bị can
- Tạm giam — biện pháp ngăn chặn nặng nhất có thể áp dụng với bị can
- Kết luận điều tra — mốc mở quyền đọc hồ sơ
Căn cứ pháp lý
- Bộ luật Tố tụng hình sự số 101/2015/QH13, Điều 4 (khoản 1 điểm đ), 60, 76, 179, 181, 184 — văn bản hợp nhất số 17/VBHN-VPQH ngày 12/02/2026, đang có hiệu lực.
- Luật số 99/2025/QH15 sửa đổi BLTTHS — hiệu lực từ 01/7/2025 (truy tố vắng mặt bị can bỏ trốn).
- Luật Tư pháp người chưa thành niên số 59/2024/QH15 — hiệu lực từ 01/01/2026.
- Bộ luật Hình sự số 100/2015/QH13 (sửa đổi 2017, 2025), Điều 76 — các tội pháp nhân thương mại phải chịu trách nhiệm.
Hỏi đáp nhanh
Bị can có quyền im lặng không?
Luật Việt Nam không dùng chữ "quyền im lặng" nhưng điểm d khoản 2 Điều 60 BLTTHS ghi bị can có quyền trình bày lời khai và không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình hoặc buộc phải nhận mình có tội. Từ chối khai không phải là tội; nhưng nên bàn với luật sư vì việc không trình bày cũng làm mất cơ hội đưa ra tình tiết có lợi.
Bị can được xem hồ sơ vụ án từ khi nào?
Từ khi kết thúc điều tra, nếu có yêu cầu: bị can được đọc, ghi chép bản sao tài liệu hoặc tài liệu số hóa liên quan việc buộc tội, gỡ tội và tài liệu liên quan việc bào chữa (điểm i khoản 2 Điều 60). Trong lúc đang điều tra thì chưa có quyền này.
Bị can không đến theo giấy triệu tập thì sao?
Vắng mặt không vì lý do bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan thì có thể bị áp giải; nếu bỏ trốn thì bị truy nã (điểm a khoản 3 Điều 60). Vắng mặt vì ốm phải nộp giấy xác nhận của cơ sở khám bệnh, chữa bệnh.
Công ty có thể là bị can không?
Có, nếu là pháp nhân thương mại phạm một trong các tội mà BLHS cho phép truy cứu pháp nhân (Điều 76 BLHS). Quyền, nghĩa vụ của bị can là pháp nhân thực hiện qua người đại diện theo pháp luật.
Lưu ý: Bài viết tổng hợp quy định đang có hiệu lực tại thời điểm đăng và chỉ mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến pháp lý cho một vụ việc cụ thể. Văn bản pháp luật có thể được sửa đổi; vui lòng đối chiếu bản mới nhất hoặc trao đổi với luật sư trước khi quyết định.