Tạm giam là biện pháp ngăn chặn buộc bị can, bị cáo ở trong trại tạm giam (hoặc phân trại, nhà tạm giữ) trong một thời hạn luật định, nhằm ngăn họ bỏ trốn, cản trở điều tra, tiếp tục phạm tội hoặc để bảo đảm thi hành án. Đây là biện pháp nặng nhất trong tám biện pháp ngăn chặn và không phải là hình phạt.
Định nghĩa theo văn bản pháp luật
BLTTHS không định nghĩa bằng một câu mà xác định phạm vi áp dụng; luật thi hành định nghĩa người bị tạm giam:
Người bị tạm giam là người đang bị cơ sở giam giữ quản lý trong thời hạn tạm giam, gia hạn tạm giam theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự, bao gồm bị can; bị cáo; người bị tạm giam để thực hiện việc dẫn độ; người đang chờ chấp hành án phạt tù; người bị kết án tử hình đang chờ thi hành án.
Khoản 2 Điều 2 Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam và cấm đi khỏi nơi cư trú số 128/2025/QH15 (hiệu lực từ 01/7/2026); căn cứ áp dụng tại Điều 119 Bộ luật Tố tụng hình sự số 101/2015/QH13.
Giải nghĩa dễ hiểu
Ai có thể bị tạm giam (Điều 119)
- Tội đặc biệt nghiêm trọng, rất nghiêm trọng: có thể tạm giam mà không cần thêm điều kiện.
- Tội nghiêm trọng, ít nghiêm trọng có khung tù trên 02 năm: chỉ khi có căn cứ thuộc một trong năm trường hợp — đã vi phạm biện pháp ngăn chặn khác; không có nơi cư trú rõ ràng hoặc không xác định được lý lịch; bỏ trốn bị bắt theo truy nã hoặc có dấu hiệu bỏ trốn; tiếp tục phạm tội hoặc có dấu hiệu tiếp tục; mua chuộc, ép người khai gian, tiêu hủy chứng cứ, tẩu tán tài sản, đe dọa người làm chứng, bị hại.
- Tội ít nghiêm trọng có khung tù đến 02 năm: chỉ khi tiếp tục phạm tội hoặc bỏ trốn và bị bắt theo truy nã.
Ai được ưu tiên không tạm giam
Phụ nữ có thai hoặc đang nuôi con dưới 36 tháng tuổi, người già yếu, người bị bệnh nặng có nơi cư trú và lý lịch rõ ràng thì áp dụng biện pháp khác — trừ khi bỏ trốn bị bắt theo truy nã, tiếp tục phạm tội, cản trở điều tra, hoặc phạm tội xâm phạm an ninh quốc gia mà không tạm giam sẽ gây nguy hại (khoản 4 Điều 119).
Ai ra lệnh
Thủ trưởng, Phó Thủ trưởng Cơ quan điều tra (và từ 01/7/2025 cả Điều tra viên là Trưởng, Phó Trưởng Công an cấp xã được phân công theo khoản 1a Điều 37) — lệnh phải được Viện kiểm sát phê chuẩn trong 03 ngày trước khi thi hành; Viện trưởng, Phó Viện trưởng Viện kiểm sát; Chánh án, Phó Chánh án; Hội đồng xét xử tại phiên tòa.
Thời hạn theo từng giai đoạn
| Loại tội | Điều tra (Điều 173) | Gia hạn khi điều tra | Truy tố (Điều 240, 241) | Chuẩn bị xét xử sơ thẩm (Điều 277, 278) |
|---|---|---|---|---|
| Ít nghiêm trọng | 02 tháng | 1 lần, ≤ 01 tháng | 20 ngày (+ ≤ 10 ngày) | 30 ngày (+ ≤ 15 ngày) |
| Nghiêm trọng | 03 tháng | 1 lần, ≤ 02 tháng | 20 ngày (+ ≤ 10 ngày) | 45 ngày (+ ≤ 15 ngày) |
| Rất nghiêm trọng | 04 tháng | 1 lần, ≤ 03 tháng | 30 ngày (+ ≤ 15 ngày) | 02 tháng (+ ≤ 30 ngày) |
| Đặc biệt nghiêm trọng | 04 tháng | 2 lần, mỗi lần ≤ 04 tháng; Viện trưởng VKSND tối cao có thể thêm 1 lần ≤ 04 tháng | 30 ngày (+ ≤ 30 ngày) | 03 tháng (+ ≤ 30 ngày) |
Sau khi tuyên án sơ thẩm, Hội đồng xét xử có thể tạm giam bị cáo 45 ngày để bảo đảm thi hành án (Điều 329). Ở phúc thẩm, thời hạn tạm giam không vượt thời hạn chuẩn bị xét xử phúc thẩm (Điều 347). Mỗi ngày tạm giữ, tạm giam được trừ một ngày tù khi chấp hành án (Điều 38 BLHS).
Phân biệt tạm giam với tạm giữ
| Tiêu chí | Tạm giam | Tạm giữ |
|---|---|---|
| Đối tượng | Bị can, bị cáo (đã bị khởi tố) | Người bị giữ khẩn cấp, bị bắt quả tang, bị bắt theo truy nã, người tự thú, đầu thú — chưa bị khởi tố bị can |
| Thời hạn | Tính bằng tháng, theo loại tội và giai đoạn | 03 ngày, gia hạn 2 lần, tổng tối đa 09 ngày |
| Phê chuẩn | Lệnh của Cơ quan điều tra phải được phê chuẩn trước khi thi hành | Quyết định tạm giữ không cần phê chuẩn (chỉ gửi trong 12 giờ); gia hạn mới cần phê chuẩn |
| Nơi giam | Trại tạm giam, phân trại | Nhà tạm giữ, buồng tạm giữ |
| Gặp người thân (Luật 128/2025) | 01 lần/tháng | 01 lần trong thời hạn tạm giữ, 01 lần mỗi lần gia hạn |
Ví dụ tình huống
Ngày 01/4/2026, anh Võ Thành Đạt bị khởi tố bị can về tội trộm cắp tài sản theo khoản 2 Điều 173 BLHS (khung 02–07 năm tù, tội nghiêm trọng). Anh không có nơi cư trú ổn định, từng bỏ trốn khi bị triệu tập, nên bị tạm giam theo điểm b, c khoản 2 Điều 119. Thời hạn tạm giam để điều tra: 03 tháng, đến 30/6/2026. Chậm nhất ngày 20/6, Cơ quan điều tra phải có văn bản đề nghị gia hạn; Viện kiểm sát nhân dân khu vực gia hạn thêm 02 tháng, đến 30/8/2026.
Cộng cả truy tố (tối đa 30 ngày) và chuẩn bị xét xử (tối đa 60 ngày), anh Đạt có thể bị tạm giam khoảng 08 tháng trước phiên sơ thẩm. Nếu bị tuyên 02 năm tù, 08 tháng đó được trừ, anh còn phải chấp hành 16 tháng. Nếu Tòa áp dụng Điều 54 BLHS xử dưới khung, chỉ 08 tháng tù — bằng thời gian đã tạm giam — anh phải được trả tự do ngay tại phiên tòa (khoản 5 Điều 328 BLTTHS).
Áp dụng trong thực tế và ngoại lệ
- Thẩm quyền gia hạn sau cải cách 2025: Viện kiểm sát nhân dân khu vực gia hạn tạm giam với tội ít nghiêm trọng, nghiêm trọng, rất nghiêm trọng; Viện kiểm sát nhân dân cấp tỉnh gia hạn lần thứ nhất, thứ hai với tội đặc biệt nghiêm trọng (khoản 3 Điều 173 sửa bởi Luật 99/2025/QH15).
- Chăm nom người thân, tài sản: nếu người bị tạm giam có người thân thích tàn tật, già yếu không người chăm sóc, cơ quan ra lệnh phải giao cho người thân khác hoặc Ủy ban nhân dân cấp xã chăm nom; nhà cửa không người trông thì phải có biện pháp bảo quản (Điều 120).
- Thông báo: Cơ quan điều tra phải thông báo ngay cho gia đình, Ủy ban nhân dân cấp xã nơi cư trú hoặc nơi làm việc, học tập của người bị tạm giam.
- Luật thi hành mới: từ 01/7/2026, Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam số 94/2015/QH13 hết hiệu lực, thay bằng Luật số 128/2025/QH15 — quy định lại chế độ thăm gặp, gửi quà, tiếp xúc lãnh sự, khiếu nại về quản lý giam giữ.
- Khiếu nại lệnh tạm giam trong giai đoạn điều tra, truy tố: gửi Viện trưởng Viện kiểm sát; cơ quan quản lý người bị tạm giam phải chuyển đơn trong 24 giờ (Điều 474 sửa đổi).
Những chỗ hay hiểu sai
- Sai: "Bị khởi tố là bị tạm giam." — Đúng: tạm giam chỉ là một lựa chọn; với tội nghiêm trọng trở xuống còn phải có căn cứ cụ thể ở khoản 2, 3 Điều 119.
- Sai: "Tạm giam là bắt đầu thi hành án." — Đúng: người bị tạm giam vẫn được suy đoán vô tội; thời gian tạm giam chỉ được trừ vào án nếu sau này bị phạt tù.
- Sai: "Gia hạn tạm giam là đương nhiên." — Đúng: chỉ gia hạn khi vụ án phức tạp và không có căn cứ thay đổi, hủy bỏ biện pháp; luật sư có thể đề nghị Viện kiểm sát không gia hạn.
- Sai: "Mẹ có con nhỏ thì không bao giờ bị tạm giam." — Đúng: ưu tiên chỉ áp dụng với con dưới 36 tháng tuổi và có ngoại lệ (bỏ trốn, tiếp tục phạm tội, cản trở điều tra).
Thuật ngữ tiếng Anh tương đương
Pre-trial detention hoặc temporary detention; lệnh tạm giam là detention order; gia hạn tạm giam là extension of detention. Trong văn liệu Anh–Mỹ, remand in custody là cách nói gần nhất. Không dùng imprisonment (hình phạt tù) hay arrest (bắt người, tức hành vi đưa người vào tạm giam). Trại tạm giam: detention centre, khác prison (trại giam chấp hành án).
Thuật ngữ liên quan
- Biện pháp ngăn chặn — nhóm biện pháp mà tạm giam là nặng nhất
- Tạm giữ — biện pháp ngắn hạn trước khi khởi tố bị can
- Bắt người — hành vi đưa người vào tạm giam
- Bảo lĩnh — biện pháp thay thế tạm giam
- Đặt tiền để bảo đảm — biện pháp thay thế tạm giam bằng tiền
- Cấm đi khỏi nơi cư trú — thường áp dụng khi hết thời hạn tạm giam
- Tù có thời hạn — hình phạt mà thời gian tạm giam được trừ vào
Căn cứ pháp lý
- Bộ luật Tố tụng hình sự số 101/2015/QH13, Điều 113, 119, 120, 125, 173, 240, 241, 277, 278, 328, 329, 347, 474 — văn bản hợp nhất số 17/VBHN-VPQH ngày 12/02/2026, đang có hiệu lực.
- Luật số 99/2025/QH15 sửa đổi BLTTHS — hiệu lực từ 01/7/2025 (thẩm quyền ra lệnh, gia hạn).
- Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam và cấm đi khỏi nơi cư trú số 128/2025/QH15 — hiệu lực từ 01/7/2026, thay Luật số 94/2015/QH13.
- Bộ luật Hình sự số 100/2015/QH13 (sửa đổi 2017, 2025), Điều 9 (phân loại tội phạm), Điều 38 (trừ thời gian tạm giam).
Hỏi đáp nhanh
Người thân bị tạm giam thì gia đình được thăm mấy lần?
Theo Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam và cấm đi khỏi nơi cư trú số 128/2025/QH15 (hiệu lực 01/7/2026), người bị tạm giam được gặp người thân thích 01 lần trong 01 tháng, mỗi lần không quá 01 giờ. Gặp thêm hoặc người gặp không phải người thân thích thì cần cơ quan đang thụ lý vụ án đồng ý. Cơ quan thụ lý có thể đề nghị không cho gặp nếu ảnh hưởng nghiêm trọng đến giải quyết vụ án.
Hết thời hạn tạm giam mà chưa có lệnh gia hạn thì sao?
Phải trả tự do. Khoản 7 Điều 173 BLTTHS: hết thời hạn tạm giam thì người bị tạm giam phải được trả tự do; nếu cần, cơ quan có thẩm quyền áp dụng biện pháp ngăn chặn khác như cấm đi khỏi nơi cư trú. Gia đình, luật sư nên ghi lại ngày hết hạn ghi trên lệnh để theo dõi.
Bị tạm giam 8 tháng rồi tòa xử án treo thì có được bồi thường không?
Án treo nghĩa là vẫn có tội nên không thuộc diện bồi thường oan. Bồi thường theo Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước số 10/2017/QH14 chỉ đặt ra khi người bị tạm giam được xác định là không thực hiện hành vi phạm tội — chẳng hạn vụ án đình chỉ vì không có sự việc phạm tội, hành vi không cấu thành tội phạm, hoặc Tòa tuyên không có tội.
Có thể xin cho người đang bị tạm giam được bảo lĩnh không?
Có. Gia đình, cơ quan nơi bị can làm việc, hoặc luật sư làm đơn đề nghị thay thế tạm giam bằng bảo lĩnh hoặc đặt tiền để bảo đảm. Việc chấp nhận tùy tính chất hành vi và nhân thân; trong giai đoạn điều tra, biện pháp do Viện kiểm sát phê chuẩn thì Viện kiểm sát quyết định thay thế.
Lưu ý: Bài viết tổng hợp quy định đang có hiệu lực tại thời điểm đăng và chỉ mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến pháp lý cho một vụ việc cụ thể. Văn bản pháp luật có thể được sửa đổi; vui lòng đối chiếu bản mới nhất hoặc trao đổi với luật sư trước khi quyết định.