Người làm chứng là người biết được các tình tiết liên quan đến vụ việc, vụ án và được cơ quan tiến hành tố tụng triệu tập để khai báo. Khác với người giám định, người làm chứng không thể thay thế: chỉ người đã nghe, thấy sự việc mới khai được. Họ có nghĩa vụ khai trung thực và có mặt theo giấy triệu tập, đổi lại được bảo vệ và được thanh toán chi phí.
Định nghĩa theo văn bản pháp luật
Người biết các tình tiết có liên quan đến nội dung vụ việc được đương sự đề nghị, Tòa án triệu tập tham gia tố tụng với tư cách là người làm chứng. Người mất năng lực hành vi dân sự không thể là người làm chứng.
Điều 77 Bộ luật Tố tụng dân sự số 92/2015/QH13 (hiệu lực từ 01/7/2016). Tố tụng hình sự: khoản 1 Điều 66 Bộ luật Tố tụng hình sự số 101/2015/QH13 — người biết tình tiết liên quan đến nguồn tin về tội phạm, về vụ án và được cơ quan có thẩm quyền triệu tập đến làm chứng.
Giải nghĩa dễ hiểu
Ai không được làm chứng
- Trong vụ việc dân sự: người mất năng lực hành vi dân sự.
- Trong vụ án hình sự: người bào chữa của người bị buộc tội; người do nhược điểm tâm thần hoặc thể chất mà không nhận thức được tình tiết hoặc không khai báo đúng được (khoản 2 Điều 66).
Người chưa thành niên vẫn có thể làm chứng; khi lấy lời khai người dưới 18 tuổi phải có người đại diện theo pháp luật hoặc người đang trông nom có mặt (khoản 3 Điều 99 BLTTDS), và họ không phải cam đoan.
Nghĩa vụ
- Cung cấp toàn bộ thông tin, tài liệu, đồ vật mình có liên quan đến vụ việc; khai trung thực.
- Có mặt theo giấy triệu tập; vắng mặt không có lý do chính đáng mà cản trở việc xét xử thì có thể bị dẫn giải.
- Cam đoan trước Tòa, trừ người chưa thành niên.
- Khai sai gây thiệt hại thì bồi thường; khai gian dối có thể bị truy cứu theo Điều 382 Bộ luật Hình sự, mức cơ bản đến 01 năm tù, làm sai lệch việc giải quyết vụ án thì 01 đến 03 năm.
Quyền
- Từ chối khai trong các trường hợp ở khoản 3 Điều 78 BLTTDS: bí mật nhà nước, bí mật nghề nghiệp, kinh doanh, đời tư, gia đình, hoặc lời khai bất lợi cho đương sự là người thân thích.
- Được nghỉ việc trong thời gian Tòa triệu tập; được thanh toán chi phí đi lại, ăn ở hợp lý.
- Yêu cầu bảo vệ tính mạng, sức khỏe, danh dự, tài sản của mình và người thân khi bị đe dọa; khiếu nại hành vi tố tụng (Điều 78 BLTTDS, Điều 66 BLTTHS). Vụ án hình sự có chế định bảo vệ người làm chứng riêng tại Chương XXXIV BLTTHS (Điều 484–490).
Phân biệt người làm chứng với người chứng kiến
| Tiêu chí | Người làm chứng | Người chứng kiến (tố tụng hình sự) |
|---|---|---|
| Vì sao tham gia | Đã biết tình tiết của vụ việc từ trước | Được mời để chứng kiến một hoạt động tố tụng như khám xét, kê biên, nhận dạng |
| Nội dung | Khai về sự việc | Xác nhận hoạt động tố tụng diễn ra đúng như biên bản ghi |
| Ai không được làm | Người bào chữa; người không có khả năng nhận thức, khai báo | Người thân thích của người bị buộc tội hoặc người tiến hành tố tụng; người dưới 18 tuổi; người không khách quan |
| Căn cứ | Điều 66 BLTTHS; Điều 77, 78 BLTTDS | Điều 67 BLTTHS |
Ví dụ tình huống
Tình huống 1 (dân sự). Anh Hải cho chị Thảo vay 200 triệu đồng tiền mặt tại quán cà phê năm 2024, có đồng nghiệp là anh Phong ngồi cùng bàn chứng kiến; giấy vay bị thất lạc. Khi khởi kiện tại một Tòa án nhân dân khu vực ở Thanh Hóa, anh Hải nộp bản tường trình của anh Phong có chứng thực chữ ký tại Ủy ban nhân dân phường, đồng thời đề nghị Tòa triệu tập anh Phong. Thẩm phán lấy lời khai anh Phong tại trụ sở Tòa, giải thích quyền, nghĩa vụ và yêu cầu cam đoan (Điều 99). Lần triệu tập ra phiên tòa, anh Phong vắng mặt không lý do; vì lời khai của anh là chứng cứ chủ yếu, Hội đồng xét xử có thể hoãn phiên tòa và ra quyết định dẫn giải. Chi phí đi lại của anh Phong do đương sự chịu theo Điều 167: nếu lời khai đúng sự thật nhưng không có lợi cho anh Hải thì anh Hải chịu.
Tình huống 2 (hình sự). Bà Nhung chứng kiến một vụ cố ý gây thương tích trước nhà mình và được Cơ quan điều tra triệu tập làm chứng. Sau buổi lấy lời khai, bà bị người nhà bị can nhắn tin đe dọa. Bà có quyền yêu cầu cơ quan đã triệu tập áp dụng biện pháp bảo vệ; người đe dọa có thể bị xử lý về hành vi cưỡng ép người làm chứng theo Điều 384 Bộ luật Hình sự.
Áp dụng trong thực tế và ngoại lệ
- Đề nghị triệu tập sớm: tại phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ, đương sự nêu yêu cầu triệu tập người làm chứng ra phiên tòa (điểm c khoản 2 Điều 210 BLTTDS).
- Khách quan tại phiên tòa: trước khi được hỏi, người làm chứng không được nghe lời khai của người khác; chủ tọa có thể cách ly người làm chứng (Điều 242 BLTTDS).
- Đối chất: lời khai mâu thuẫn thì Thẩm phán có thể tổ chức đối chất giữa người làm chứng với đương sự (Điều 100).
- Lời khai là chứng cứ khi được ghi bằng văn bản, ghi âm, ghi hình theo luật hoặc khai bằng lời tại phiên tòa (khoản 5 Điều 95).
Những chỗ hay hiểu sai
- Sai: người thân của đương sự không được làm chứng. Đúng: vẫn được; Tòa đánh giá độ tin cậy của lời khai, và họ có quyền từ chối khai nếu lời khai bất lợi cho người thân.
- Sai: làm chứng là việc tự nguyện, không đến cũng không sao. Đúng: đã nhận giấy triệu tập thì phải có mặt; cố tình vắng mặt có thể bị dẫn giải.
- Sai: bản tường trình của người làm chứng nộp kèm đơn là đủ. Đúng: bên kia dễ phản bác; nên chứng thực chữ ký và đề nghị Tòa lấy lời khai trực tiếp.
Thuật ngữ tiếng Anh tương đương
witness; người làm chứng biết trực tiếp sự việc là fact witness hoặc eyewitness; lời khai là witness statement hoặc testimony; dẫn giải là compelled appearance. Không dùng expert witness cho người làm chứng: từ này chỉ chuyên gia, gần với người giám định. Người chứng kiến trong hình sự có thể dịch attesting witness.
Thuật ngữ liên quan
- Người giám định — người tham gia tố tụng có chuyên môn, có thể thay thế được
- Chứng cứ — lời khai người làm chứng là một nguồn chứng cứ
- Thu thập chứng cứ — xác định và lấy xác nhận của người làm chứng
- Đối chất — biện pháp khi lời khai mâu thuẫn
- Phiên tòa — nơi người làm chứng được hỏi công khai
- Người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan — đương sự, khác người làm chứng
Căn cứ pháp lý
- Bộ luật Tố tụng dân sự số 92/2015/QH13: Điều 77, 78, 95, 97, 99, 100, 167, 210, 242 — còn hiệu lực, sửa đổi bởi Luật số 85/2025/QH15.
- Bộ luật Tố tụng hình sự số 101/2015/QH13: Điều 66, 67, 484–490 — sửa đổi bởi Luật số 99/2025/QH15.
- Bộ luật Hình sự số 100/2015/QH13: Điều 19, 382, 383, 384.
Hỏi đáp nhanh
Được gọi làm chứng cho vụ của hàng xóm có bắt buộc phải đến không?
Có, nếu đã nhận giấy triệu tập của Tòa án hoặc cơ quan tiến hành tố tụng. Vắng mặt không có lý do chính đáng mà gây cản trở việc giải quyết thì có thể bị dẫn giải, trừ người chưa thành niên (khoản 8 Điều 78 BLTTDS; điểm a khoản 4 Điều 66 BLTTHS). Người làm việc trong cơ quan, tổ chức được nghỉ việc trong thời gian làm chứng.
Có được từ chối làm chứng chống lại người thân không?
Trong vụ việc dân sự, người làm chứng được từ chối khai nếu lời khai ảnh hưởng xấu, bất lợi cho đương sự là người thân thích của mình, hoặc liên quan bí mật nhà nước, bí mật nghề nghiệp, kinh doanh, đời tư (khoản 3 Điều 78 BLTTDS). Trong hình sự, Điều 383 Bộ luật Hình sự loại trừ người làm chứng thuộc khoản 2 Điều 19 (ông bà, cha mẹ, con, cháu, anh chị em ruột, vợ chồng của người phạm tội) khỏi tội từ chối khai báo, trừ vụ án về tội xâm phạm an ninh quốc gia hoặc tội phạm đặc biệt nghiêm trọng.
Giấy xác nhận của người làm chứng tự viết có được Tòa chấp nhận không?
Nên có chứng thực chữ ký tại Ủy ban nhân dân cấp xã (điểm đ khoản 1 Điều 97 BLTTDS). Dù vậy, lời khai trực tiếp trước Thẩm phán hoặc tại phiên tòa có giá trị hơn nhiều; đương sự nên đề nghị Tòa triệu tập người làm chứng ngay từ phiên họp kiểm tra việc giao nộp chứng cứ.
Lưu ý: Bài viết tổng hợp quy định đang có hiệu lực tại thời điểm đăng và chỉ mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến pháp lý cho một vụ việc cụ thể. Văn bản pháp luật có thể được sửa đổi; vui lòng đối chiếu bản mới nhất hoặc trao đổi với luật sư trước khi quyết định.