Tội phạm là hành vi nguy hiểm cho xã hội được Bộ luật Hình sự quy định, do người có năng lực trách nhiệm hình sự hoặc pháp nhân thương mại thực hiện một cách cố ý hoặc vô ý, và theo Bộ luật phải bị xử lý hình sự. Thiếu một trong các dấu hiệu đó thì hành vi dù sai trái, gây thiệt hại vẫn không phải là tội phạm.
Định nghĩa theo văn bản pháp luật
1. Tội phạm là hành vi nguy hiểm cho xã hội được quy định trong Bộ luật Hình sự, do người có năng lực trách nhiệm hình sự hoặc pháp nhân thương mại thực hiện một cách cố ý hoặc vô ý, xâm phạm độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ Tổ quốc, xâm phạm chế độ chính trị, chế độ kinh tế, nền văn hoá, quốc phòng, an ninh, trật tự, an toàn xã hội, quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, xâm phạm quyền con người, quyền, lợi ích hợp pháp của công dân, xâm phạm những lĩnh vực khác của trật tự pháp luật xã hội chủ nghĩa mà theo quy định của Bộ luật này phải bị xử lý hình sự.
2. Những hành vi tuy có dấu hiệu của tội phạm nhưng tính chất nguy hiểm cho xã hội không đáng kể thì không phải là tội phạm và được xử lý bằng các biện pháp khác.
Điều 8 Bộ luật Hình sự số 100/2015/QH13 (hiệu lực từ 01/01/2018; Điều 8 không bị Luật 12/2017/QH14 và Luật 86/2025/QH15 sửa).
Giải nghĩa dễ hiểu
Điều 8 chứa bốn dấu hiệu; chỉ cần gạt được một dấu hiệu là không có tội phạm.
1. Tính nguy hiểm cho xã hội
Hành vi gây ra hoặc đe dọa gây ra thiệt hại đáng kể cho các quan hệ xã hội được luật bảo vệ. Đây là dấu hiệu về nội dung, và khoản 2 Điều 8 cho phép loại trừ những hành vi tuy khớp câu chữ của điều luật nhưng nguy hiểm không đáng kể. Trên thực tế, ngưỡng "đáng kể" phần lớn đã được nhà làm luật lượng hóa thành con số: trộm cắp từ 2.000.000 đồng (Điều 173), đánh bạc từ 5.000.000 đồng (Điều 321), cố ý gây thương tích từ 11% tổn thương cơ thể (Điều 134). Dưới ngưỡng đó, nếu không có tình tiết định tội khác (đã bị xử phạt hành chính, đã bị kết án chưa xóa án tích…), hành vi chỉ bị xử phạt hành chính.
2. Tính được quy định trong Bộ luật Hình sự
Chỉ BLHS mới quy định tội phạm (Điều 2). Nghị định, thông tư không thể tạo ra tội mới. Điều luật mới bất lợi cho người phạm tội không được áp dụng hồi tố (khoản 2 Điều 7).
3. Tính có lỗi
Người thực hiện phải có lỗi cố ý (Điều 10) hoặc vô ý (Điều 11). Gây thiệt hại trong trường hợp không thể thấy trước hoặc không buộc phải thấy trước hậu quả là sự kiện bất ngờ (Điều 20) — không có lỗi, không có tội.
4. Chủ thể có năng lực trách nhiệm hình sự
Cá nhân phải đủ tuổi (Điều 12) và không ở trong tình trạng mất năng lực trách nhiệm hình sự do bệnh (Điều 21). Pháp nhân thương mại chỉ là chủ thể của 33 tội tại Điều 76 và phải thỏa bốn điều kiện tại Điều 75.
Phân biệt tội phạm với vi phạm hành chính
| Tiêu chí | Tội phạm | Vi phạm hành chính |
|---|---|---|
| Văn bản quy định | Chỉ Bộ luật Hình sự | Luật Xử lý vi phạm hành chính và các nghị định xử phạt theo lĩnh vực |
| Mức độ nguy hiểm | Đáng kể, thường vượt ngưỡng định lượng hoặc có tình tiết định tội | Thấp hơn, dưới ngưỡng của BLHS |
| Cơ quan quyết định | Chỉ Tòa án kết án bằng bản án | Người có thẩm quyền xử phạt (Chủ tịch UBND, công an, thanh tra…) |
| Chế tài | Hình phạt: từ cảnh cáo, phạt tiền đến tù, tử hình | Cảnh cáo, phạt tiền, tước giấy phép, tịch thu tang vật… |
| Hậu quả về lý lịch | Có thể để lại án tích | Không có án tích; hết thời hạn thì coi như chưa bị xử phạt |
| Chủ thể là tổ chức | Chỉ pháp nhân thương mại, 33 tội | Mọi tổ chức |
Ví dụ tình huống
Tình huống 1. Ngày 12/3/2026, anh Lâm Văn Tú lấy trộm một điện thoại cũ trị giá 1.800.000 đồng trong quán cà phê tại phường Tân Định, TP. Hồ Chí Minh. Tú chưa từng bị xử phạt hay kết án về hành vi chiếm đoạt. Giá trị dưới 2.000.000 đồng và không có tình tiết nào tại khoản 1 Điều 173 nên hành vi không cấu thành tội trộm cắp tài sản; Tú bị xử phạt hành chính. Tháng 8/2026, Tú lại lấy trộm một ví có 900.000 đồng. Lần này, do đã bị xử phạt hành chính về hành vi chiếm đoạt mà còn vi phạm (điểm a khoản 1 Điều 173), dù giá trị nhỏ hơn, Tú vẫn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
Tình huống 2. Bà Trịnh Thị Hoa, 68 tuổi, lùi xe máy ra khỏi nhà lúc 5 giờ sáng, va vào một cháu bé chạy từ con hẻm tối, cháu bị tổn thương 15%. Nếu giám định cho thấy bà chạy đúng tốc độ, quan sát bình thường, cháu bé lao ra đột ngột từ chỗ khuất, cơ quan điều tra có thể kết luận đây là sự kiện bất ngờ — không có lỗi, không có tội.
Áp dụng trong thực tế và ngoại lệ
- Loại trừ trách nhiệm hình sự: hành vi khớp mô tả của một tội nhưng thuộc các trường hợp tại Điều 22–26 (phòng vệ chính đáng, tình thế cấp thiết, bắt giữ người phạm tội…) thì không phải tội phạm.
- Phân loại tội phạm (Điều 9) dựa vào mức cao nhất của khung hình phạt, quyết định thời hiệu, tạm giam, tuổi chịu trách nhiệm — xem tội ít nghiêm trọng và tội đặc biệt nghiêm trọng.
- Giai đoạn thực hiện: tội phạm không chỉ có ở dạng hoàn thành; chuẩn bị phạm tội và phạm tội chưa đạt vẫn bị xử lý (Điều 14, 15).
Những chỗ hay hiểu sai
- Sai: "Gây thiệt hại lớn là có tội." — Đúng: phải có lỗi; thiệt hại do sự kiện bất ngờ hoặc do phòng vệ chính đáng không phải tội phạm, dù chỉ còn trách nhiệm dân sự (hoặc không).
- Sai: "Bị khởi tố là đã thành tội phạm." — Đúng: chỉ bản án có hiệu lực pháp luật mới kết luận một người phạm tội.
- Sai: "Trả lại tài sản thì hết tội." — Đúng: tội phạm đã hoàn thành thì việc trả lại, bồi thường chỉ là tình tiết giảm nhẹ (điểm b khoản 1 Điều 51), trừ khi đủ điều kiện miễn trách nhiệm hình sự theo khoản 3 Điều 29.
- Sai: "Công ty phạm tội thì giám đốc khỏi chịu." — Đúng: khoản 2 Điều 75 nói rõ trách nhiệm hình sự của pháp nhân không loại trừ trách nhiệm của cá nhân.
Thuật ngữ tiếng Anh tương đương
Tội phạm (hành vi) dịch là crime hoặc criminal offence; trong văn bản pháp lý, offence (Anh) hay offense (Mỹ) chính xác hơn vì crime mang sắc thái thông dụng. Người phạm tội là offender; người chưa bị kết án thì dùng suspect, accused. Khái niệm "tính nguy hiểm cho xã hội" của luật Việt Nam (gốc Xô viết) thường dịch là social dangerousness, không có tương đương trực tiếp trong common law, nơi người ta phân tích tội phạm qua actus reus và mens rea.
Thuật ngữ liên quan
- Cấu thành tội phạm — tổng hợp dấu hiệu để xác định hành vi phạm tội cụ thể.
- Lỗi (trong hình sự) — dấu hiệu bắt buộc của mọi tội phạm.
- Chủ thể của tội phạm — người hoặc pháp nhân thương mại thực hiện tội phạm.
- Khách thể của tội phạm — quan hệ xã hội bị tội phạm xâm hại.
- Năng lực trách nhiệm hình sự — điều kiện để cá nhân có thể phạm tội.
- Tội nghiêm trọng — một trong bốn loại tội phạm theo Điều 9.
- Hình phạt — hậu quả pháp lý đặc trưng của tội phạm.
Căn cứ pháp lý
- Bộ luật Hình sự số 100/2015/QH13, sửa đổi bởi Luật 12/2017/QH14, Luật 59/2024/QH15 và Luật 86/2025/QH15 — Điều 2, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 20–26, 29, 51, 75, 76, 173 (văn bản hợp nhất năm 2025); đang có hiệu lực.
- Bộ luật Tố tụng hình sự số 101/2015/QH13 (sửa đổi 2021, 2025), Điều 13 — suy đoán vô tội.
- Luật Tư pháp người chưa thành niên số 59/2024/QH15, hiệu lực từ 01/01/2026.
Hỏi đáp nhanh
Bị công an mời lên làm việc có nghĩa là đã phạm tội không?
Không. Giấy mời hoặc lấy lời khai trong giai đoạn kiểm tra, xác minh tin báo chưa phải là buộc tội. Chỉ khi có quyết định khởi tố bị can người đó mới bị buộc tội, và chỉ bản án có hiệu lực pháp luật mới kết luận một người có tội (nguyên tắc suy đoán vô tội, Điều 13 BLTTHS).
Đã bị phạt hành chính rồi, sau đó có bị khởi tố hình sự về chính hành vi đó không?
Về nguyên tắc không xử lý hai lần một hành vi. Nhưng nếu sau khi phạt mới phát hiện hành vi có dấu hiệu tội phạm (ví dụ giá trị tài sản lớn hơn đã xác định), người có thẩm quyền phải hủy quyết định xử phạt và chuyển hồ sơ để truy cứu trách nhiệm hình sự; tiền phạt đã nộp được xử lý theo quy định về xử lý vi phạm hành chính.
Doanh nghiệp có thể là tội phạm không?
Chỉ pháp nhân thương mại (doanh nghiệp, tổ chức kinh tế hoạt động vì lợi nhuận) và chỉ với 33 tội liệt kê tại Điều 76 BLHS — chủ yếu là tội kinh tế, môi trường, cùng Điều 300 (tài trợ khủng bố) và Điều 324 (rửa tiền). Cơ quan nhà nước, hội, đơn vị sự nghiệp công lập không phải chịu trách nhiệm hình sự theo BLHS.
Hành vi gây hại nhưng BLHS chưa quy định thì có bị xử lý hình sự không?
Không. Khoản 1 Điều 2 BLHS chỉ cho truy cứu người phạm một tội đã được Bộ luật quy định. Không được áp dụng tương tự pháp luật trong hình sự; hành vi đó chỉ có thể bị xử lý hành chính, kỷ luật hoặc phải bồi thường dân sự.
Lưu ý: Bài viết tổng hợp quy định đang có hiệu lực tại thời điểm đăng và chỉ mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến pháp lý cho một vụ việc cụ thể. Văn bản pháp luật có thể được sửa đổi; vui lòng đối chiếu bản mới nhất hoặc trao đổi với luật sư trước khi quyết định.