Án tích là "vết" pháp lý mà bản án hình sự để lại trên một người sau khi bị Tòa án kết án bằng bản án có hiệu lực pháp luật. Vết này tồn tại cho đến khi người đó được xóa án tích; trong thời gian đó, phạm tội mới có thể bị coi là tái phạm và xử nặng hơn. Dân gian thường gọi án tích là "tiền án".
Định nghĩa theo văn bản pháp luật
Bộ luật Hình sự không có điều khoản định nghĩa "án tích". Khái niệm được xác định gián tiếp qua quy định về xóa án tích:
Người được xóa án tích coi như chưa bị kết án.
Người bị kết án do lỗi vô ý về tội phạm ít nghiêm trọng, tội phạm nghiêm trọng và người được miễn hình phạt không bị coi là có án tích.
Khoản 1 (đoạn 2) và khoản 2 Điều 69 Bộ luật Hình sự số 100/2015/QH13, sửa đổi năm 2017 (hiệu lực từ 01/01/2018; không bị Luật 86/2025/QH15 sửa).
Giải nghĩa dễ hiểu
Khi nào bắt đầu có án tích
Án tích phát sinh từ ngày bản án kết tội có hiệu lực pháp luật — không phải từ ngày bị bắt, ngày khởi tố hay ngày tuyên án sơ thẩm còn đang kháng cáo. Mọi loại hình phạt đều tạo án tích: cảnh cáo, phạt tiền, cải tạo không giam giữ, tù (kể cả án treo), chung thân.
Ai không bị coi là có án tích
- Người bị kết án về tội ít nghiêm trọng hoặc nghiêm trọng do lỗi vô ý (ví dụ gây tai nạn giao thông làm chết một người theo khoản 1 Điều 260).
- Người bị kết án nhưng được miễn hình phạt.
- Người được miễn trách nhiệm hình sự — vì họ không bị kết án.
- Người dưới 18 tuổi trong một số trường hợp. Quy định này trước đây nằm ở Điều 107 BLHS; từ 01/01/2026 toàn bộ Chương XII về người dưới 18 tuổi phạm tội đã bị bãi bỏ và chuyển sang Luật Tư pháp người chưa thành niên số 59/2024/QH15 — khi áp dụng phải đối chiếu luật này.
Án tích kéo theo hậu quả gì
- Là điều kiện để xác định tái phạm, tái phạm nguy hiểm (Điều 53) — tình tiết tăng nặng hoặc định khung.
- Là dấu hiệu định tội ở nhiều tội: trộm cắp, lừa đảo dưới 2 triệu đồng vẫn bị xử hình sự nếu "đã bị kết án về tội này... chưa được xóa án tích mà còn vi phạm" (Điều 173, 174).
- Thường làm mất điều kiện "nhân thân tốt" để được hưởng án treo.
- Người chưa được xóa án tích không được làm người bào chữa (điểm c khoản 4 Điều 72 BLTTHS) và bị hạn chế ở nhiều ngành nghề theo luật chuyên ngành.
Phân biệt án tích với "tiền sự"
| Tiêu chí | Án tích | "Tiền sự" (đã bị xử phạt hành chính) |
|---|---|---|
| Nguồn gốc | Bản án hình sự có hiệu lực | Quyết định xử phạt vi phạm hành chính |
| Có trong luật không | Có — Điều 69–73 BLHS | Không có thuật ngữ "tiền sự"; luật dùng "đã bị xử phạt vi phạm hành chính" |
| Thời gian "mang" | Đến khi xóa án tích: 01–05 năm (đương nhiên) hoặc 01–07 năm (theo quyết định Tòa án) sau khi chấp hành xong | 06 tháng (cảnh cáo) hoặc 01 năm (hình thức khác) kể từ khi chấp hành xong quyết định — Điều 7 Luật Xử lý vi phạm hành chính |
| Ghi vào lý lịch tư pháp | Có | Không |
| Hậu quả hình sự | Tái phạm; dấu hiệu định tội | Chỉ làm dấu hiệu định tội ở một số tội ("đã bị xử phạt hành chính về hành vi này mà còn vi phạm") |
Ví dụ tình huống
Tình huống 1. Anh Võ Minh Tâm bị xử 01 năm tù về tội trộm cắp, bản án có hiệu lực ngày 10/02/2024, chấp hành xong ngày 05/11/2024, đã nộp án phí. Đến 05/11/2026 (đủ 02 năm theo điểm b khoản 2 Điều 70) anh mới đương nhiên được xóa án tích. Nếu ngày 20/9/2026 anh lấy trộm một điện thoại trị giá 1,5 triệu đồng, anh vẫn bị truy cứu theo khoản 1 Điều 173 dù giá trị dưới 2 triệu, vì còn án tích về tội trộm cắp. Vì án tích đã được dùng làm dấu hiệu định tội, Tòa không được tính thêm tình tiết tăng nặng tái phạm (khoản 2 Điều 52).
Tình huống 2. Chị Đào Thị Hoa lái ô tô gây tai nạn làm một người chết, bị xử 02 năm tù cho hưởng án treo theo khoản 1 Điều 260. Đây là tội nghiêm trọng do vô ý nên chị không bị coi là có án tích; Phiếu lý lịch tư pháp số 1 của chị ghi "không có án tích" ngay khi được cấp, không cần chờ hết thời gian thử thách. Tuy vậy chị vẫn phải chấp hành đầy đủ nghĩa vụ của người hưởng án treo.
Áp dụng trong thực tế và ngoại lệ
- Xin Phiếu lý lịch tư pháp từ 01/7/2026: theo Luật 107/2025/QH15, cá nhân yêu cầu trực tuyến qua Ứng dụng định danh quốc gia (VNeID) hoặc Cổng Dịch vụ công quốc gia; người nước ngoài, người chưa có định danh điện tử nộp trực tiếp hoặc qua bưu chính. Thời hạn 05 ngày làm việc, cần xác minh án tích thì không quá 15 ngày. Thông tin còn hiển thị trên VNeID và có giá trị như Phiếu.
- Phiếu cũ ghi sai (vẫn ghi án tích dù đã đủ thời hạn): người dân có quyền yêu cầu cơ quan cấp phiếu xác minh, cập nhật "đã được xóa án tích". Chỗ hay vướng là chưa có giấy xác nhận đã nộp xong án phí, tiền phạt, tiền bồi thường từ cơ quan thi hành án dân sự.
- Pháp nhân thương mại bị kết án cũng có án tích; việc xóa án tích của pháp nhân theo quy định riêng tại Điều 89 BLHS.
Những chỗ hay hiểu sai
- Sai: "Án treo không để lại án tích." — Đúng: án treo vẫn là bị kết án, vẫn có án tích (trừ khi thuộc trường hợp vô ý nêu trên).
- Sai: "Bị tạm giam rồi được thả là có tiền án." — Đúng: không có bản án kết tội thì không có án tích.
- Sai: "Đã bị phạt hành chính là có tiền sự, ghi vào lý lịch tư pháp." — Đúng: lý lịch tư pháp chỉ ghi án tích và việc cấm đảm nhiệm chức vụ, thành lập, quản lý doanh nghiệp, hợp tác xã.
- Sai: "Hết án tù là hết án tích." — Đúng: sau khi chấp hành xong còn phải qua thêm thời hạn ở Điều 70 hoặc 71.
Thuật ngữ tiếng Anh tương đương
Thường dịch là criminal record hoặc previous conviction (số nhiều previous convictions). "Người có án tích" có thể dịch person with an unspent conviction — chữ unspent trong luật Anh rất sát nghĩa "chưa được xóa"; xóa án tích tương ứng spent conviction hoặc expungement (Mỹ). Phiếu lý lịch tư pháp: criminal record certificate. Tránh dịch án tích là criminal history trong văn bản pháp lý vì cụm này bao gồm cả việc bị bắt, bị điều tra.
Thuật ngữ liên quan
- Xóa án tích — cách chấm dứt án tích, đương nhiên hoặc theo quyết định Tòa án.
- Tái phạm — hậu quả trực tiếp khi còn án tích mà phạm tội mới.
- Án treo — vẫn là bị kết án, vẫn có án tích.
- Miễn hình phạt — bị kết án nhưng không có án tích.
- Bản án có hiệu lực pháp luật — thời điểm phát sinh án tích.
- Vi phạm hành chính — không tạo án tích.
Căn cứ pháp lý
- Bộ luật Hình sự số 100/2015/QH13, Điều 53, 69–73, 89 (Văn bản hợp nhất 135/VBHN-VPQH năm 2025).
- Luật Tư pháp người chưa thành niên số 59/2024/QH15 (hiệu lực 01/01/2026) — bãi bỏ Chương XII BLHS, điều chỉnh án tích của người dưới 18 tuổi.
- Luật Lý lịch tư pháp số 28/2009/QH12, sửa đổi bởi Luật 68/2020/QH14 và Luật 107/2025/QH15 (hiệu lực 01/7/2026).
- Bộ luật Tố tụng hình sự số 101/2015/QH13, điểm c khoản 4 Điều 72.
- Luật Xử lý vi phạm hành chính số 15/2012/QH13 (đã sửa đổi), Điều 7.
Hỏi đáp nhanh
Có án tích thì Phiếu lý lịch tư pháp số 1 ghi gì?
Phiếu số 1 ghi án tích chưa được xóa; án tích đã xóa không thể hiện trên Phiếu số 1. Phiếu số 2 (chỉ cấp cho chính người đó hoặc theo yêu cầu cơ quan tố tụng) ghi toàn bộ án tích, kể cả án tích đã được xóa. Từ 01/7/2026, Phiếu do Cục Hồ sơ nghiệp vụ Bộ Công an hoặc Công an cấp tỉnh cấp (Luật 107/2025/QH15).
Bị phạt hành chính vì đánh nhau có phải là có án tích không?
Không. Án tích chỉ phát sinh từ bản án hình sự có hiệu lực. Xử phạt hành chính (dân gian gọi là "tiền sự") không tạo ra án tích; sau 06 tháng (phạt cảnh cáo) hoặc 01 năm (hình thức khác) kể từ khi chấp hành xong mà không tái phạm thì được coi là chưa bị xử phạt.
Người được miễn trách nhiệm hình sự có án tích không?
Không, vì họ không bị kết án. Người bị kết án nhưng được miễn hình phạt cũng không bị coi là có án tích (khoản 2 Điều 69 BLHS).
Doanh nghiệp đòi nộp Phiếu lý lịch tư pháp khi tuyển dụng có đúng không?
Từ 01/7/2026, khoản 5 Điều 7 Luật Lý lịch tư pháp (sửa đổi) cấm cơ quan, tổ chức, cá nhân yêu cầu cung cấp Phiếu số 1, trừ trường hợp luật, nghị quyết, nghị định quy định cho ngành nghề, vị trí liên quan quốc phòng, an ninh, trật tự, sức khỏe cộng đồng... Phiếu số 2 thì tuyệt đối không ai được yêu cầu cá nhân nộp.
Lưu ý: Bài viết tổng hợp quy định đang có hiệu lực tại thời điểm đăng và chỉ mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến pháp lý cho một vụ việc cụ thể. Văn bản pháp luật có thể được sửa đổi; vui lòng đối chiếu bản mới nhất hoặc trao đổi với luật sư trước khi quyết định.