Tái phạm là trường hợp một người đã bị kết án, chưa được xóa án tích mà lại phạm tội mới do cố ý, hoặc phạm tội rất nghiêm trọng, đặc biệt nghiêm trọng do vô ý. Tái phạm cho thấy người phạm tội khó cải tạo, nên luật coi đó là tình tiết tăng nặng và tước nhiều chính sách khoan hồng.
Định nghĩa theo văn bản pháp luật
1. Tái phạm là trường hợp đã bị kết án, chưa được xóa án tích mà lại thực hiện hành vi phạm tội do cố ý hoặc thực hiện hành vi phạm tội về tội phạm rất nghiêm trọng, tội phạm đặc biệt nghiêm trọng do vô ý.
2. Những trường hợp sau đây được coi là tái phạm nguy hiểm:
a) Đã bị kết án về tội phạm rất nghiêm trọng, tội phạm đặc biệt nghiêm trọng do cố ý, chưa được xóa án tích mà lại thực hiện hành vi phạm tội về tội phạm rất nghiêm trọng, tội phạm đặc biệt nghiêm trọng do cố ý;
b) Đã tái phạm, chưa được xóa án tích mà lại thực hiện hành vi phạm tội do cố ý.
Điều 53 Bộ luật Hình sự số 100/2015/QH13 (hiệu lực từ 01/01/2018; không bị Luật 86/2025/QH15 sửa).
Giải nghĩa dễ hiểu
Ba điều kiện của tái phạm
- Đã bị kết án bằng bản án có hiệu lực pháp luật — lần trước có thể là bất kỳ loại hình phạt nào, kể cả án treo, phạt tiền, cảnh cáo, và cả tội do vô ý (nếu tội đó để lại án tích).
- Chưa được xóa án tích tại thời điểm thực hiện hành vi mới.
- Tội mới do cố ý (bất kể loại tội), hoặc do vô ý nhưng là tội rất nghiêm trọng, đặc biệt nghiêm trọng.
Không đòi tội mới phải cùng loại với tội cũ: đã bị kết án trộm cắp, nay phạm tội đánh bạc vẫn là tái phạm.
Tái phạm nguy hiểm — hai đường
Đường thứ nhất: cả tội cũ và tội mới đều là tội rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng do cố ý. Đường thứ hai: đã một lần tái phạm (bản án có ghi tình tiết tái phạm), chưa được xóa án tích mà lại phạm tội cố ý — tức "ba lần".
Tái phạm được dùng theo hai cách
- Là tình tiết tăng nặng chung (điểm h khoản 1 Điều 52).
- Là tình tiết định khung ở nhiều điều luật — "tái phạm nguy hiểm" đưa lên khung nặng hơn (ví dụ điểm d khoản 2 Điều 134, khoản 2 Điều 173, 174). Khi đã định khung thì không tính thêm làm tăng nặng.
Phân biệt tái phạm với tái phạm nguy hiểm
| Tiêu chí | Tái phạm | Tái phạm nguy hiểm |
|---|---|---|
| Tội cũ | Bất kỳ, còn án tích | Rất/đặc biệt nghiêm trọng do cố ý; hoặc đã từng tái phạm |
| Tội mới | Cố ý (mọi loại) hoặc vô ý rất/đặc biệt nghiêm trọng | Rất/đặc biệt nghiêm trọng do cố ý; hoặc bất kỳ tội cố ý (nếu đã tái phạm) |
| Vai trò thường gặp | Tình tiết tăng nặng điểm h | Thường là tình tiết định khung |
| Án treo | Không được | Không được |
Ví dụ tình huống
Anh Kiều Văn Dũng bị xử 08 năm tù về tội cướp tài sản (khoản 2 Điều 168, tội rất nghiêm trọng), chấp hành xong ngày 01/3/2024. Thời hạn đương nhiên xóa án tích là 03 năm (tù trên 05 đến 15 năm), tức đến 01/3/2027. Ngày 18/8/2026 anh trộm 30 triệu đồng (khoản 1 Điều 173, tội ít nghiêm trọng, cố ý): đây là tái phạm, Tòa áp dụng điểm h khoản 1 Điều 52. Nếu thay vào đó anh lại cướp tài sản có dùng dao (khoản 2 Điều 168): đây là tái phạm nguy hiểm theo điểm a khoản 2 Điều 53, và thời hạn xóa án tích cũ được tính lại từ khi anh chấp hành xong bản án mới. Nếu chuyện xảy ra ngày 05/3/2027 — sau mốc xóa án tích — thì không còn là tái phạm.
Áp dụng trong thực tế và ngoại lệ
- Không có án tích thì không có tái phạm: người từng bị kết án về tội ít nghiêm trọng, nghiêm trọng do vô ý, hoặc được miễn hình phạt, nay phạm tội mới không bị coi là tái phạm (khoản 2 Điều 69).
- Người dưới 18 tuổi: nhiều bản án khi phạm tội dưới 18 tuổi không để lại án tích hoặc có thời hạn xóa ngắn hơn; từ 01/01/2026 cần đối chiếu Luật Tư pháp người chưa thành niên trước khi kết luận tái phạm.
- Kiểm tra mốc thời gian: xác định án tích phải tính đến ngày thực hiện hành vi mới, không phải ngày xét xử. Đây là chỗ luật sư hay rà lại để loại tình tiết tái phạm.
- Hệ quả dây chuyền: không được hưởng án treo (Nghị quyết 02/2018/NQ-HĐTP); không được tha tù trước thời hạn có điều kiện vì điều kiện "phạm tội lần đầu" (Điều 66).
Những chỗ hay hiểu sai
- Sai: "Phạm lại cùng tội mới là tái phạm." — Đúng: không cần cùng tội; chỉ cần còn án tích và tội mới do cố ý.
- Sai: "Ra tù rồi là hết, phạm tội tiếp coi như lần đầu." — Đúng: còn án tích trong 01–05 năm sau khi chấp hành xong.
- Sai: "Phạm tội 02 lần trở lên là tái phạm." — Đúng: nếu các lần trước chưa bị xét xử thì đó là "phạm tội 02 lần trở lên", không phải tái phạm.
Thuật ngữ tiếng Anh tương đương
recidivism (danh từ chỉ hiện tượng) và recidivist (người tái phạm); bản dịch BLHS thường dùng recidivism cho tái phạm và dangerous recidivism cho tái phạm nguy hiểm. Trong thông luật hay gặp repeat offender / habitual offender, nhưng các khái niệm này không gắn với điều kiện "chưa được xóa án tích" như luật Việt Nam.
Thuật ngữ liên quan
- Án tích — điều kiện tiên quyết của tái phạm.
- Xóa án tích — mốc chấm dứt khả năng tái phạm.
- Tình tiết tăng nặng — tái phạm là điểm h khoản 1 Điều 52.
- Án treo — người tái phạm bị loại trừ.
- Cố ý phạm tội — dạng lỗi quyết định có tái phạm hay không.
- Vô ý phạm tội — chỉ thành tái phạm khi là tội rất/đặc biệt nghiêm trọng.
Căn cứ pháp lý
- Bộ luật Hình sự số 100/2015/QH13, Điều 52, 53, 56, 65, 66, 69–73 (Văn bản hợp nhất 135/VBHN-VPQH năm 2025).
- Nghị quyết 02/2018/NQ-HĐTP về án treo, khoản 6 Điều 3 (sửa đổi năm 2022, 2025).
- Luật Tư pháp người chưa thành niên số 59/2024/QH15 (hiệu lực 01/01/2026).
Hỏi đáp nhanh
Bị phạt hành chính rồi vi phạm lại có phải là tái phạm không?
Không phải tái phạm theo BLHS. Tái phạm chỉ đặt ra với người đã bị kết án và còn án tích. Việc đã bị xử phạt hành chính rồi vi phạm lại có thể là dấu hiệu định tội ở một số tội ("đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi này mà còn vi phạm"), nhưng không phải tình tiết tái phạm.
Đã xóa án tích rồi phạm tội lại có bị coi là tái phạm?
Không. Người được xóa án tích coi như chưa bị kết án (Điều 69). Lần phạm tội mới được xem như lần đầu, dù Tòa vẫn có thể xem xét nhân thân.
Đang hưởng án treo mà phạm tội mới có phải tái phạm không?
Nếu tội mới do cố ý thì có — người hưởng án treo vẫn đang có án tích. Họ bị buộc chấp hành hình phạt tù của bản án trước, tổng hợp với bản án mới (khoản 5 Điều 65, Điều 56) và không được hưởng án treo lần nữa.
Lưu ý: Bài viết tổng hợp quy định đang có hiệu lực tại thời điểm đăng và chỉ mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến pháp lý cho một vụ việc cụ thể. Văn bản pháp luật có thể được sửa đổi; vui lòng đối chiếu bản mới nhất hoặc trao đổi với luật sư trước khi quyết định.