Cố ý phạm tội là hình thức lỗi mà người phạm tội nhận thức rõ hành vi của mình là nguy hiểm cho xã hội, thấy trước hậu quả và mong muốn hậu quả đó xảy ra, hoặc tuy không mong muốn nhưng có ý thức để mặc cho nó xảy ra. Phần lớn các tội trong Bộ luật Hình sự là tội cố ý.
Định nghĩa theo văn bản pháp luật
Cố ý phạm tội là phạm tội trong những trường hợp sau đây:
1. Người phạm tội nhận thức rõ hành vi của mình là nguy hiểm cho xã hội, thấy trước hậu quả của hành vi đó và mong muốn hậu quả xảy ra;
2. Người phạm tội nhận thức rõ hành vi của mình là nguy hiểm cho xã hội, thấy trước hậu quả của hành vi đó có thể xảy ra, tuy không mong muốn nhưng vẫn có ý thức để mặc cho hậu quả xảy ra.
Điều 10 Bộ luật Hình sự số 100/2015/QH13 (hiệu lực từ 01/01/2018; không bị sửa đổi bởi Luật 12/2017/QH14, Luật 86/2025/QH15).
Giải nghĩa dễ hiểu
Cố ý trực tiếp (khoản 1)
Người phạm tội muốn hậu quả xảy ra — đó chính là mục đích hoặc là phương tiện bắt buộc để đạt mục đích. Kẻ trộm muốn chiếm được tài sản; kẻ giết người muốn nạn nhân chết. Với các tội có cấu thành hình thức (không đòi hậu quả), người phạm tội chỉ cần nhận thức rõ hành vi và mong muốn thực hiện hành vi đó.
Cố ý gián tiếp (khoản 2)
Người phạm tội theo đuổi một mục đích khác, thấy rằng hành vi có thể gây ra hậu quả nguy hại, không mong muốn nhưng chấp nhận: hậu quả xảy ra hay không cũng được. Ví dụ giăng dây điện trần quanh vườn để chống trộm, biết người đi qua có thể bị điện giật chết, vẫn để đó. Cố ý gián tiếp chỉ xác định được khi hậu quả đã xảy ra; tội danh căn cứ vào hậu quả thực tế.
Ý nghĩa của việc phân biệt hai dạng
- Chuẩn bị phạm tội và phạm tội chưa đạt chỉ đặt ra với cố ý trực tiếp: người không mong muốn hậu quả thì không thể "chưa đạt" được nó.
- Đồng phạm đòi hỏi lỗi cố ý của mọi người tham gia (khoản 1 Điều 17).
- Người từ đủ 14 đến dưới 16 tuổi chỉ chịu trách nhiệm về 28 tội cố ý liệt kê tại khoản 2 Điều 12.
- Tái phạm, tha tù trước thời hạn, xóa án tích đều có quy tắc riêng cho tội cố ý (Điều 53, 66, 69).
Nhận thức "rõ" đến mức nào
Người phạm tội phải nhận thức được tính chất nguy hiểm của hành vi, không cần biết điều luật cụ thể hay mức hình phạt. Không biết luật không phải lý do loại trừ lỗi cố ý. Ngược lại, sai lầm về tình tiết thực tế có thể ảnh hưởng: tưởng mình lấy lại tài sản của chính mình (thực ra là của người khác) có thể loại trừ ý thức chiếm đoạt.
Phân biệt cố ý gián tiếp với vô ý vì quá tự tin
| Tiêu chí | Cố ý gián tiếp | Vô ý vì quá tự tin |
|---|---|---|
| Thấy trước hậu quả | Có — thấy có thể xảy ra | Có — thấy có thể xảy ra |
| Thái độ | Để mặc, chấp nhận | Không chấp nhận, tin rằng sẽ không xảy ra |
| Hành động phòng ngừa | Không có hoặc chỉ hình thức | Có biện pháp, căn cứ cụ thể (dù sai) |
| Ví dụ gây chết người | Lái xe lao vào đám đông để thoát truy đuổi, mặc kệ ai bị đâm | Vượt xe ở khúc cua vì tin mình đủ nhanh |
| Tội danh khi có người chết | Giết người (Điều 123) | Vô ý làm chết người (Điều 128) hoặc tội giao thông (Điều 260) |
Ví dụ tình huống
Đêm 30/1/2026, tại một bãi xe ở TP. Hà Nội, Đỗ Văn Tuấn bị bảo vệ chặn lại khi định lấy trộm xe máy. Để tẩu thoát, Tuấn rút dao găm đâm một nhát vào bụng anh bảo vệ rồi bỏ chạy. Anh bảo vệ tử vong trên đường đi cấp cứu.
- Tuấn không có ý định giết người từ trước; mục đích là tẩu thoát. Nhưng dùng dao găm đâm vào bụng — vùng có nhiều cơ quan trọng yếu — Tuấn nhận thức rõ có thể làm nạn nhân chết và vẫn thực hiện, bỏ mặc nạn nhân: lỗi cố ý (ít nhất là gián tiếp) đối với cái chết.
- Tội danh: giết người, có thể thuộc điểm g khoản 1 Điều 123 ("để thực hiện hoặc che giấu tội phạm khác") — khung 12–20 năm, chung thân hoặc tử hình; hành vi lấy trộm xe được xem xét riêng ở giai đoạn chưa đạt.
- Nếu Tuấn chỉ đẩy ngã anh bảo vệ, anh đập đầu vào thành bê tông tử vong: không có ý thức chấp nhận cái chết; tùy diễn biến có thể là cố ý gây thương tích dẫn đến chết người hoặc vô ý làm chết người — kết quả khác hẳn chỉ vì hình thức lỗi.
Áp dụng trong thực tế và ngoại lệ
- Lỗi hỗn hợp: một số cấu thành có lỗi cố ý với hành vi nhưng vô ý với hậu quả nặng hơn — điển hình là cố ý gây thương tích dẫn đến chết người (điểm a khoản 4 Điều 134). Nếu cố ý cả với cái chết thì chuyển thành giết người.
- Động cơ, mục đích: không phải yếu tố của lỗi nhưng gắn liền với lỗi cố ý; một số tội bắt buộc chứng minh mục đích (mục đích chiếm đoạt trong lừa đảo, mục đích chống chính quyền trong các tội an ninh quốc gia). Động cơ đê hèn là tình tiết tăng nặng (điểm đ khoản 1 Điều 52).
- Tội do say rượu: Điều 13 không làm thay đổi hình thức lỗi; nội dung lỗi vẫn được đánh giá theo hành vi cụ thể.
- Không phân biệt hình phạt theo dạng cố ý: BLHS không quy định cố ý gián tiếp được xử nhẹ hơn cố ý trực tiếp, nhưng Tòa có thể cân nhắc khi lượng hình theo Điều 50.
Những chỗ hay hiểu sai
- Sai: "Không định giết thì không phải tội giết người." — Đúng: cố ý gián tiếp (để mặc hậu quả chết) vẫn là giết người.
- Sai: "Không biết hành vi đó bị luật cấm thì không cố ý." — Đúng: chỉ cần nhận thức tính nguy hiểm cho xã hội, không cần biết điều luật.
- Sai: "Bột phát thì không cố ý." — Đúng: cố ý có thể hình thành trong tích tắc; bột phát chỉ có ý nghĩa khi lượng hình.
- Sai: "Có ý định trong đầu là phạm tội." — Đúng: ý định chưa thể hiện bằng hành vi không bị trừng phạt; phải có hành vi (ít nhất là chuẩn bị với các tội luật quy định).
Thuật ngữ tiếng Anh tương đương
Lỗi cố ý dịch chung là intent hoặc intention; cố ý phạm tội là intentional commission of a crime. Cố ý trực tiếp: direct intent (dolus directus); cố ý gián tiếp: indirect intent hoặc eventual intent (dolus eventualis). Lưu ý: common law dùng mens rea với các bậc purpose, knowledge, recklessness, negligence; cố ý gián tiếp của luật Việt Nam phần nào trùng với recklessness, nên khi dịch cần chú thích thay vì chuyển đổi một đối một.
Thuật ngữ liên quan
- Lỗi (trong hình sự) — khái niệm chung gồm cố ý và vô ý.
- Vô ý phạm tội — hình thức lỗi đối lập.
- Phạm tội chưa đạt — chỉ đặt ra với cố ý trực tiếp.
- Đồng phạm — đòi hỏi lỗi cố ý của người tham gia.
- Cấu thành tội phạm — lỗi là dấu hiệu bắt buộc của mặt chủ quan.
- Tái phạm — phạm tội mới do cố ý khi chưa xóa án tích.
Căn cứ pháp lý
- Bộ luật Hình sự số 100/2015/QH13 (sửa đổi 2017, 2024, 2025): Điều 10, 11, 12, 13, 17, 50, 52, 53, 66, 69, 123, 128, 134, 260 — đang có hiệu lực.
Hỏi đáp nhanh
Làm sao chứng minh được người ta "mong muốn" hậu quả khi họ không thừa nhận?
Ý chí được suy ra từ hành vi khách quan: công cụ sử dụng, vùng tác động trên cơ thể, cường độ, số lần, lời nói trước và sau, việc chuẩn bị, động cơ, thái độ sau khi gây án (bỏ đi hay cứu chữa). Lời nhận tội không phải chứng cứ duy nhất; ngược lại, việc chối bỏ ý định cũng không đủ để loại trừ lỗi cố ý nếu các chứng cứ khác thống nhất.
Đánh người chỉ định cho đau nhưng nạn nhân chết thì là giết người hay tội gì?
Nếu chỉ cố ý gây thương tích và hậu quả chết vượt ngoài ý muốn (lỗi vô ý với hậu quả chết), tội danh là cố ý gây thương tích dẫn đến chết người — điểm a khoản 4 Điều 134, khung 07–14 năm. Chỉ khi chứng minh được người đó mong muốn hoặc để mặc cho nạn nhân chết thì mới là giết người (Điều 123).
Cố ý phạm tội có ảnh hưởng gì đến việc xóa án tích hay tái phạm không?
Có. Người đã bị kết án mà chưa được xóa án tích lại phạm tội do cố ý thì là tái phạm; với tội vô ý thì chỉ tính khi là tội rất nghiêm trọng, đặc biệt nghiêm trọng (Điều 53). Bị kết án do vô ý về tội ít nghiêm trọng, nghiêm trọng không có án tích, còn bị kết án về tội cố ý thì có án tích, trừ trường hợp được miễn hình phạt (Điều 69).
Lưu ý: Bài viết tổng hợp quy định đang có hiệu lực tại thời điểm đăng và chỉ mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến pháp lý cho một vụ việc cụ thể. Văn bản pháp luật có thể được sửa đổi; vui lòng đối chiếu bản mới nhất hoặc trao đổi với luật sư trước khi quyết định.