Con chung của vợ chồng là con mà pháp luật suy đoán là con của cả người chồng lẫn người vợ, dựa vào thời điểm sinh hoặc thụ thai so với thời kỳ hôn nhân, hoặc dựa vào việc hai vợ chồng cùng thừa nhận. Suy đoán này giúp đứa trẻ có cha ngay lập tức mà không cần thủ tục nhận cha; ai muốn lật lại phải chứng minh trước Tòa án.
Định nghĩa theo văn bản pháp luật
Con sinh ra trong thời kỳ hôn nhân hoặc do người vợ có thai trong thời kỳ hôn nhân là con chung của vợ chồng. Con được sinh ra trong thời hạn 300 ngày kể từ thời điểm chấm dứt hôn nhân được coi là con do người vợ có thai trong thời kỳ hôn nhân. Con sinh ra trước ngày đăng ký kết hôn và được cha mẹ thừa nhận là con chung của vợ chồng.
Khoản 1 Điều 88 Luật Hôn nhân và gia đình số 52/2014/QH13 (hiệu lực từ 01/01/2015)
Khoản 2 cùng điều: trường hợp cha, mẹ không thừa nhận con thì phải có chứng cứ và phải được Tòa án xác định. Điều 93 và Điều 94 áp dụng quy tắc tương tự cho con sinh bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản và con sinh nhờ mang thai hộ vì mục đích nhân đạo.
Giải nghĩa dễ hiểu
Bốn tình huống được coi là con chung
- Sinh ra trong thời kỳ hôn nhân — từ ngày đăng ký kết hôn đến ngày hôn nhân chấm dứt, không cần biết thụ thai lúc nào.
- Có thai trong thời kỳ hôn nhân nhưng sinh sau khi hôn nhân chấm dứt.
- Sinh trong 300 ngày kể từ khi hôn nhân chấm dứt (ly hôn có hiệu lực, chồng chết hoặc bị tuyên bố đã chết) — luật coi như đã có thai trong thời kỳ hôn nhân.
- Sinh trước ngày đăng ký kết hôn và được cả cha lẫn mẹ thừa nhận.
Đây là suy đoán, không phải chân lý
Suy đoán có thể bị lật bằng chứng cứ, nhưng chỉ Tòa án mới làm được việc đó: chồng yêu cầu xác định con không phải của mình (khoản 2 Điều 89), hoặc người cha thật yêu cầu xác định đứa trẻ là con mình (khoản 1 Điều 89). Cơ quan hộ tịch không có quyền tự gạt bỏ suy đoán, kể cả khi các bên đều đồng ý và có kết quả ADN (khoản 4 Điều 16 Thông tư 04/2020/TT-BTP).
Con chung kéo theo những gì
- Cả hai vợ chồng là cha mẹ, cùng là người đại diện theo pháp luật, cùng nghĩa vụ nuôi dưỡng (Điều 69, 71, 73).
- Khi ly hôn, Tòa giải quyết người trực tiếp nuôi, cấp dưỡng, quyền thăm nom với con chung (Điều 81–84). Con dưới 36 tháng giao cho mẹ, trừ khi mẹ không đủ điều kiện.
- Người chồng bị hạn chế quyền yêu cầu ly hôn khi vợ đang có thai, sinh con hoặc nuôi con dưới 12 tháng — không phân biệt vợ có thai, sinh con với ai và không phân biệt con đẻ hay con nuôi (khoản 4, 5 Điều 2 Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP).
- Đứa trẻ là người thừa kế hàng thứ nhất của cả cha và mẹ.
Phân biệt con chung với con riêng của vợ, chồng
| Tiêu chí | Con chung | Con riêng |
|---|---|---|
| Cha mẹ | Cả hai vợ chồng | Một bên vợ hoặc chồng với người khác |
| Căn cứ xác lập | Suy đoán Điều 88 hoặc cùng nhận con nuôi | Quan hệ với cha (mẹ) đẻ đã xác lập trước |
| Giải quyết khi ly hôn | Tòa quyết định người nuôi, cấp dưỡng (Điều 81–83) | Không giải quyết trong vụ ly hôn; con ở với cha (mẹ) đẻ |
| Nghĩa vụ của người kia | Đầy đủ | Chỉ khi sống chung (Điều 79) |
| Thừa kế của người kia | Đương nhiên hàng thứ nhất | Chỉ khi nuôi dưỡng nhau như cha con, mẹ con (Điều 654 BLDS) |
Ví dụ tình huống
Tình huống 1 — tính 300 ngày. Anh Hà Văn Thịnh và chị Đinh Thị Lụa ly hôn, quyết định công nhận thuận tình ly hôn có hiệu lực ngày 15/01/2026. Ngày 01/10/2026 chị Lụa sinh con trai. Từ 15/01 đến 01/10/2026 là 259 ngày — trong mốc 300 ngày, nên đứa trẻ là con chung của anh Thịnh và chị Lụa. Giấy khai sinh ghi cha là anh Thịnh. Anh Thịnh có nghĩa vụ cấp dưỡng; nếu cho rằng mình không phải cha, anh phải khởi kiện tại Tòa án nhân dân khu vực và đề nghị giám định ADN. Nếu bé sinh ngày 20/11/2026 (309 ngày) thì không còn suy đoán; muốn ghi anh Thịnh là cha phải làm thủ tục nhận cha con.
Tình huống 2 — sinh trước khi cưới. Chị Lưu Thanh Vân sinh con gái tháng 5/2025, giấy khai sinh để trống phần cha. Tháng 3/2026 chị đăng ký kết hôn với anh Tạ Quốc Hưng, người cha của bé. Hai vợ chồng lập văn bản thừa nhận bé là con chung và nộp tại UBND phường làm thủ tục bổ sung thông tin người cha. Từ đây bé là con chung, không cần làm thủ tục nhận cha con hay giám định.
Áp dụng trong thực tế và ngoại lệ
- Mốc tính 300 ngày là ngày bản án, quyết định ly hôn có hiệu lực pháp luật, không phải ngày nộp đơn hay ngày ly thân. Vợ chồng ly thân lâu năm mà chưa có bản án thì con sinh ra vẫn là con chung theo suy đoán.
- Người vợ sinh con bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản dùng tinh trùng hiến: con vẫn là con chung của vợ chồng theo Điều 88 (khoản 1 Điều 93); người hiến không phải là cha.
- Con nuôi chung do vợ chồng cùng nhận cũng được giải quyết như con chung khi ly hôn; Luật Nuôi con nuôi cho phép vợ chồng cùng nhận con nuôi.
- Văn bản thừa nhận con chung không đúng sự thật bị hủy bỏ và người lập chịu trách nhiệm (Điều 5 Thông tư 04/2020/TT-BTP); cam đoan sai để làm thủ tục hộ tịch bị phạt theo Nghị định 109/2026/NĐ-CP.
Những chỗ hay hiểu sai
- Sai: "Ly hôn rồi, con sinh ra sau đó không liên quan đến chồng cũ." — Đúng: trong 300 ngày kể từ khi ly hôn có hiệu lực, đứa trẻ vẫn được coi là con chung.
- Sai: "Vợ ngoại tình, có ADN chứng minh thì xã ghi lại tên cha." — Đúng: phải có quyết định của Tòa án.
- Sai: "Con không phải của mình thì chồng được ly hôn ngay dù vợ mới sinh." — Đúng: hạn chế 12 tháng vẫn áp dụng, không phân biệt vợ sinh con với ai.
- Sai: "Con sinh trước khi cưới luôn là con riêng." — Đúng: vợ chồng cùng thừa nhận thì là con chung.
Thuật ngữ tiếng Anh tương đương
Dịch là child of the marriage hoặc common child of the spouses; trong văn bản về ly hôn, child of the marriage thường dùng nhất. Quy tắc ở Điều 88 là presumption of paternity (còn gọi marital presumption); việc chồng phủ nhận là disavowal of paternity. Tránh dịch "con chung" là joint child — không phải thuật ngữ pháp lý quen dùng.
Thuật ngữ liên quan
- Xác định cha, mẹ, con — thủ tục lật hoặc xác lập suy đoán
- Thời kỳ hôn nhân — mốc để suy đoán con chung
- Con ngoài giá thú — đứa trẻ nằm ngoài suy đoán
- Cha dượng, mẹ kế và con riêng — khái niệm đối lập
- Quyền nuôi con — giải quyết với con chung khi ly hôn
- Giám định huyết thống — chứng cứ khi phủ nhận con
Căn cứ pháp lý
- Luật Hôn nhân và gia đình số 52/2014/QH13: Điều 69, 71, 73, 79, 81, 88, 89, 93, 94 — còn hiệu lực.
- Thông tư 04/2020/TT-BTP: Điều 5, 16 — còn hiệu lực.
- Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP: Điều 2, 6 — hiệu lực từ 01/7/2024.
- Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13: Điều 651, 654 — còn hiệu lực.
Hỏi đáp nhanh
Ly hôn được 8 tháng thì sinh con, đứa trẻ là con của ai?
Tám tháng (khoảng 240 ngày) vẫn nằm trong mốc 300 ngày kể từ khi hôn nhân chấm dứt, nên đứa trẻ được coi là do người vợ có thai trong thời kỳ hôn nhân và là con chung với chồng cũ (khoản 1 Điều 88). Nếu cha thật là người khác, phải yêu cầu Tòa án xác định; UBND cấp xã không tự ghi người khác làm cha (khoản 4 Điều 16 Thông tư 04/2020/TT-BTP).
Chồng nghi con không phải của mình có được không đăng ký tên mình vào giấy khai sinh không?
Không. Con sinh ra trong thời kỳ hôn nhân mặc nhiên được ghi cha là người chồng. Muốn phủ nhận, người chồng phải có chứng cứ (thường là kết luận giám định ADN) và yêu cầu Tòa án xác định đứa trẻ không phải con mình (khoản 2 Điều 88, khoản 2 Điều 89). Trong khi chờ, mọi nghĩa vụ của người cha vẫn còn.
Con sinh trước khi cưới, cưới xong thì con có thành con chung không?
Có, nếu cả hai vợ chồng thừa nhận (câu cuối khoản 1 Điều 88). Thủ tục đơn giản: nếu con đã khai sinh mà thiếu tên cha thì vợ chồng lập văn bản thừa nhận con chung để bổ sung hộ tịch; nếu chưa khai sinh thì ghi luôn tên cha vào giấy khai sinh, không phải làm thủ tục nhận cha con (khoản 2, 3 Điều 16 Thông tư 04/2020/TT-BTP).
Lưu ý: Bài viết tổng hợp quy định đang có hiệu lực tại thời điểm đăng và chỉ mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến pháp lý cho một vụ việc cụ thể. Văn bản pháp luật có thể được sửa đổi; vui lòng đối chiếu bản mới nhất hoặc trao đổi với luật sư trước khi quyết định.