Miễn trách nhiệm hình sự là việc Nhà nước không truy cứu trách nhiệm hình sự đối với người đã thực hiện hành vi phạm tội, khi có căn cứ do Bộ luật Hình sự quy định. Người được miễn không bị kết án, không phải chịu hình phạt và không có án tích; vụ án đối với họ bị đình chỉ.
Định nghĩa theo văn bản pháp luật
BLHS không có câu định nghĩa mà quy định các căn cứ. Căn cứ chung nằm ở Điều 29:
1. Người phạm tội được miễn trách nhiệm hình sự khi có một trong những căn cứ sau đây:
a) Khi tiến hành điều tra, truy tố hoặc xét xử, do có sự thay đổi chính sách, pháp luật làm cho hành vi phạm tội không còn nguy hiểm cho xã hội nữa;
b) Khi có quyết định đại xá.
[...]
3. Người thực hiện tội phạm nghiêm trọng do vô ý hoặc tội phạm ít nghiêm trọng gây thiệt hại về tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm hoặc tài sản của người khác, đã tự nguyện sửa chữa, bồi thường thiệt hại hoặc khắc phục hậu quả và được người bị hại hoặc người đại diện hợp pháp của người bị hại tự nguyện hòa giải và đề nghị miễn trách nhiệm hình sự, thì có thể được miễn trách nhiệm hình sự.
Điều 29 Bộ luật Hình sự số 100/2015/QH13, sửa đổi bởi Điều 2 Luật số 12/2017/QH14 (hiệu lực từ 01/01/2018). Luật 86/2025/QH15 không sửa Điều 29.
Giải nghĩa dễ hiểu
Nhóm "được miễn" — bắt buộc (khoản 1)
- Chính sách, pháp luật thay đổi làm hành vi không còn nguy hiểm cho xã hội (ví dụ tội danh bị bỏ hoặc ngưỡng định lượng được nâng lên trong lúc đang điều tra, xét xử).
- Có quyết định đại xá.
Nhóm "có thể được miễn" — tùy nghi (khoản 2, 3)
- Do chuyển biến của tình hình, người phạm tội không còn nguy hiểm cho xã hội.
- Mắc bệnh hiểm nghèo dẫn đến không còn khả năng gây nguy hiểm cho xã hội.
- Trước khi hành vi bị phát giác, tự thú, khai rõ sự việc, góp phần có hiệu quả vào việc phát hiện, điều tra tội phạm, hạn chế hậu quả và lập công lớn hoặc có cống hiến đặc biệt.
- Hòa giải: chỉ với tội ít nghiêm trọng (cố ý hoặc vô ý) hoặc tội nghiêm trọng do vô ý; tội phải gây thiệt hại về tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm hoặc tài sản của người khác; đã tự nguyện bồi thường, khắc phục; bị hại tự nguyện hòa giải và đề nghị miễn.
Các căn cứ miễn riêng rải trong phần các tội phạm
- Tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội — miễn về tội định phạm (Điều 16).
- Người đã nhận làm gián điệp nhưng không thực hiện nhiệm vụ, tự thú, thành khẩn khai báo (khoản 4 Điều 110).
- Người đưa hối lộ không bị ép buộc nhưng chủ động khai báo trước khi bị phát giác (khoản 7 Điều 364); người bị ép buộc đưa hối lộ mà chủ động khai báo thì được coi là không có tội.
- Người không tố giác nhưng đã can ngăn người phạm tội hoặc hạn chế tác hại (khoản 2 Điều 390).
- Người dưới 18 tuổi được áp dụng biện pháp xử lý chuyển hướng theo Luật Tư pháp người chưa thành niên (từ 01/01/2026) — là căn cứ đình chỉ được bổ sung vào Điều 230, 248 BLTTHS.
Phân biệt miễn trách nhiệm hình sự với miễn hình phạt
| Tiêu chí | Miễn trách nhiệm hình sự | Miễn hình phạt (Điều 59) |
|---|---|---|
| Có bị kết án không | Không — vụ án bị đình chỉ | Có — bản án tuyên có tội nhưng không áp dụng hình phạt |
| Ai quyết định | Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án tùy giai đoạn | Chỉ Tòa án, bằng bản án |
| Điều kiện | Các căn cứ Điều 29 và điều luật riêng | Thuộc khoản 1, 2 Điều 54, đáng khoan hồng đặc biệt nhưng chưa đến mức miễn TNHS |
| Án tích | Không có | Không bị coi là có án tích (khoản 2 Điều 69) |
| Án phí hình sự | Không phát sinh | Có thể phải chịu theo bản án |
Ví dụ tình huống
Ngày 09/02/2026, chị Tạ Thị Ngọc điều khiển ô tô tại một xã của tỉnh Nghệ An, vượt ẩu, gây tai nạn làm ông Lương Văn Hiệp tử vong. Hành vi thuộc khoản 1 Điều 260 (khung tù 01–05 năm) — tội nghiêm trọng do vô ý. Chị Ngọc lo toàn bộ mai táng phí và bồi thường cho gia đình 450 triệu đồng; ngày 20/3/2026 vợ và các con ông Hiệp (người đại diện hợp pháp của bị hại đã chết) ký văn bản tự nguyện hòa giải, đề nghị miễn trách nhiệm hình sự. Vụ án đủ điều kiện xem xét theo khoản 3 Điều 29. Nếu Cơ quan điều tra chấp nhận, ra quyết định đình chỉ điều tra theo điểm a khoản 1 Điều 230 BLTTHS; chị Ngọc không bị kết án, không có án tích. Vì đây là "có thể" chứ không phải "được", cơ quan tố tụng vẫn có quyền không chấp nhận — chẳng hạn nếu chị có nồng độ cồn vượt mức, không có giấy phép lái xe hoặc bỏ chạy khỏi hiện trường, những tình tiết làm hành vi chuyển sang khoản 2 Điều 260 (tội rất nghiêm trọng) thì không còn thuộc khoản 3 Điều 29.
Áp dụng trong thực tế và ngoại lệ
- Hòa giải phải tự nguyện và có thật: biên bản có chữ ký của bị hại hoặc người đại diện hợp pháp, thể hiện rõ đề nghị "miễn trách nhiệm hình sự" — chỉ ghi "xin giảm nhẹ" thì không đủ.
- Không áp dụng cho tội không có bị hại cụ thể (ma túy, đánh bạc, buôn lậu...) vì khoản 3 Điều 29 đòi thiệt hại cho "người khác".
- Khác với rút yêu cầu khởi tố: ở các tội khởi tố theo yêu cầu bị hại (khoản 1 Điều 134, 135, 136, 138, 139, 141, 143, 155, 156), bị hại rút yêu cầu thì vụ án đương nhiên bị đình chỉ theo Điều 155 BLTTHS, không cần đến Điều 29.
- Người được miễn có thể không đồng ý với quyết định đình chỉ vì muốn được minh oan; khi đó cần khiếu nại hoặc đề nghị tiếp tục điều tra, vì miễn trách nhiệm hình sự ngầm định đã có hành vi phạm tội.
Những chỗ hay hiểu sai
- Sai: "Bồi thường xong là được miễn." — Đúng: còn cần bị hại tự nguyện hòa giải, đề nghị miễn, và tội phải thuộc loại luật cho phép.
- Sai: "Miễn trách nhiệm hình sự cũng như được tuyên vô tội." — Đúng: miễn là vẫn xác định có hành vi phạm tội nhưng không truy cứu; vô tội là không có tội.
- Sai: "Miễn hình phạt thì không ra tòa." — Đúng: miễn hình phạt vẫn qua xét xử, có bản án kết tội.
Thuật ngữ tiếng Anh tương đương
Bản dịch tham khảo BLHS dùng exemption from criminal responsibility (hoặc exemption from criminal liability). Không nên dịch là immunity — chữ này chỉ quyền miễn trừ do địa vị (ngoại giao) hoặc do hợp tác với công tố. Miễn hình phạt: exemption from penalty. Đại xá: general amnesty; đình chỉ vụ án: termination of the case / discontinuance of proceedings.
Thuật ngữ liên quan
- Miễn hình phạt — chế định gần nhất, dễ nhầm.
- Truy cứu trách nhiệm hình sự — điều mà người được miễn không phải chịu.
- Tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội — một căn cứ miễn riêng.
- Đình chỉ điều tra — hình thức pháp lý của việc miễn ở giai đoạn điều tra.
- Tội ít nghiêm trọng — nhóm tội áp dụng căn cứ hòa giải.
- Người bị hại — chủ thể hòa giải, đề nghị miễn.
Căn cứ pháp lý
- Bộ luật Hình sự số 100/2015/QH13, Điều 16, 29, 59, 69, khoản 4 Điều 110, khoản 7 Điều 364, khoản 2 Điều 390 (Văn bản hợp nhất 135/VBHN-VPQH năm 2025).
- Bộ luật Tố tụng hình sự số 101/2015/QH13, Điều 155, 230, 248, 282 (sửa đổi bởi Luật 99/2025/QH15 và Luật 59/2024/QH15).
- Luật Tư pháp người chưa thành niên số 59/2024/QH15 (hiệu lực 01/01/2026) — biện pháp xử lý chuyển hướng.
Hỏi đáp nhanh
Được miễn trách nhiệm hình sự có phải bồi thường cho bị hại nữa không?
Có. Miễn trách nhiệm hình sự chỉ loại bỏ hậu quả hình sự; trách nhiệm dân sự vẫn còn. Trường hợp khoản 3 Điều 29 thì việc đã tự nguyện bồi thường, khắc phục hậu quả là điều kiện để được xem xét miễn.
Ai có quyền quyết định miễn trách nhiệm hình sự?
Tùy giai đoạn: Cơ quan điều tra (đình chỉ điều tra — Điều 230 BLTTHS), Viện kiểm sát (đình chỉ vụ án — Điều 248), Tòa án (đình chỉ vụ án trước hoặc tại phiên tòa — Điều 282). Bị can không phải nộp đơn "xin miễn" theo mẫu nào; luật sư thường gửi văn bản đề nghị kèm biên bản hòa giải, đơn của bị hại.
Người được miễn trách nhiệm hình sự có bị coi là có án tích không?
Không. Họ không bị kết án nên không có án tích và Phiếu lý lịch tư pháp ghi không có án tích. Tuy vậy, vật chứng, tài sản liên quan vẫn được xử lý theo quyết định đình chỉ.
Lưu ý: Bài viết tổng hợp quy định đang có hiệu lực tại thời điểm đăng và chỉ mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến pháp lý cho một vụ việc cụ thể. Văn bản pháp luật có thể được sửa đổi; vui lòng đối chiếu bản mới nhất hoặc trao đổi với luật sư trước khi quyết định.