Người bị hại là người (hoặc cơ quan, tổ chức) chịu thiệt hại trực tiếp do tội phạm gây ra hay đe dọa gây ra. Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 dùng thuật ngữ bị hại; "người bị hại" là cách gọi của BLTTHS 2003 và vẫn phổ biến trong đời sống.
Định nghĩa theo văn bản pháp luật
Bị hại là cá nhân trực tiếp bị thiệt hại về thể chất, tinh thần, tài sản hoặc là cơ quan, tổ chức bị thiệt hại về tài sản, uy tín do tội phạm gây ra hoặc đe dọa gây ra.
Khoản 1 Điều 62 Bộ luật Tố tụng hình sự số 101/2015/QH13 (hiệu lực từ 01/7/2016), văn bản hợp nhất số 17/VBHN-VPQH ngày 12/02/2026.
Giải nghĩa dễ hiểu
Ba dấu hiệu của bị hại
- Thiệt hại trực tiếp: người bị đánh, người mất tài sản. Người thân của bị hại (trừ khi bị hại chết, mất năng lực) không tự động là bị hại.
- Loại thiệt hại: cá nhân — thể chất, tinh thần, tài sản; cơ quan, tổ chức — tài sản, uy tín. BLTTHS 2015 mở rộng so với luật cũ khi công nhận cả cơ quan, tổ chức là bị hại.
- Do tội phạm gây ra hoặc đe dọa gây ra: kể cả khi tội phạm chưa hoàn thành, như người bị cướp hụt vẫn là bị hại.
Quyền của bị hại (khoản 2, 3 Điều 62), gom theo mục đích
- Được biết: được giải thích quyền, nghĩa vụ; được thông báo kết quả điều tra, giải quyết vụ án.
- Tác động vào chứng cứ: đưa chứng cứ, tài liệu, đồ vật; trình bày ý kiến về chứng cứ; đề nghị giám định, định giá tài sản.
- Bảo đảm khách quan: đề nghị thay đổi người tiến hành tố tụng, người giám định, định giá, phiên dịch.
- Đòi quyền lợi: đề nghị hình phạt, mức bồi thường, biện pháp bảo đảm bồi thường (ví dụ kê biên tài sản của bị can).
- Tại phiên tòa: tham gia, trình bày ý kiến, đề nghị chủ tọa hỏi bị cáo, tranh luận, xem biên bản phiên tòa. Với vụ khởi tố theo yêu cầu, bị hại hoặc người đại diện trình bày lời buộc tội.
- Tự bảo vệ: tự bảo vệ hoặc nhờ người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp; yêu cầu bảo vệ tính mạng, sức khỏe, tài sản khi bị đe dọa.
- Phản ứng: kháng cáo bản án, quyết định; khiếu nại quyết định, hành vi tố tụng.
Nghĩa vụ
Có mặt theo giấy triệu tập (cố ý vắng mặt không lý do chính đáng thì có thể bị dẫn giải); chấp hành quyết định, yêu cầu của cơ quan tố tụng. Từ chối giám định theo quyết định trưng cầu mà không có lý do chính đáng cũng có thể bị dẫn giải (Điều 127).
Phân biệt bị hại với nguyên đơn dân sự và người có quyền lợi liên quan
| Tiêu chí | Bị hại | Nguyên đơn dân sự | Người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan |
|---|---|---|---|
| Căn cứ tư cách | Bị thiệt hại trực tiếp do tội phạm | Bị thiệt hại do tội phạm và có đơn yêu cầu bồi thường (Điều 63) | Có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan tới vụ án (ví dụ chủ xe bị dùng làm phương tiện) |
| Đề nghị hình phạt | Có | Không | Không |
| Phạm vi kháng cáo | Toàn bộ bản án, quyết định sơ thẩm | Chỉ phần bồi thường thiệt hại | Chỉ phần liên quan quyền lợi, nghĩa vụ của họ |
| Quyết định việc khởi tố | Có, với 9 tội ở khoản 1 Điều 155 | Không | Không |
| Ví dụ | Người bị trộm xe | Người bị thiệt hại về tài sản do tội phạm, không phải đối tượng bị xâm hại trực tiếp, có đơn đòi bồi thường | Người mua lại chiếc xe trộm |
Ví dụ tình huống
Ngày 10/01/2026, bà Châu Thị Liên (68 tuổi) ở phường Ô Chợ Dừa, Hà Nội bị một người gọi điện giả danh công an, yêu cầu chuyển 420 triệu đồng "để xác minh". Bà tố giác tại Công an phường ngày 12/01. Vụ án được khởi tố về tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản (khoản 3 Điều 174 BLHS); bà Liên là bị hại.
Trong giai đoạn điều tra, con trai bà đề nghị Cơ quan điều tra kê biên căn hộ đứng tên bị can để bảo đảm bồi thường — đúng quyền đề nghị biện pháp bảo đảm bồi thường của bị hại. Phiên sơ thẩm tháng 9/2026 xử bị cáo 08 năm tù, buộc bồi thường 420 triệu đồng. Bà Liên cho rằng mức án nhẹ vì bị cáo lừa nhiều người cao tuổi, nên trong 15 ngày đã kháng cáo đề nghị tăng hình phạt. Nếu bà chỉ là nguyên đơn dân sự, bà không có quyền kháng cáo phần hình phạt.
Áp dụng trong thực tế và ngoại lệ
- 9 tội khởi tố theo yêu cầu (khoản 1 các Điều 134, 135, 136, 138, 139, 141, 143, 155, 156 BLHS): bị hại hoặc người đại diện (khi bị hại dưới 18 tuổi, có nhược điểm tâm thần, thể chất hoặc đã chết) quyết định việc khởi tố; rút yêu cầu thì vụ án đình chỉ, trừ trường hợp rút do bị ép buộc.
- Bị hại dưới 18 tuổi: từ 01/01/2026 thủ tục lấy lời khai, tham gia tố tụng của người chưa thành niên là bị hại theo Luật Tư pháp người chưa thành niên số 59/2024/QH15.
- Bị hại là pháp nhân: người đại diện theo pháp luật hoặc người được ủy quyền tham gia; tổ chức bị sáp nhập thì tổ chức kế thừa đứng ra.
- Bảo vệ bị hại: khi bị đe dọa, bị hại có thể đề nghị áp dụng biện pháp bảo vệ theo Chương XXXIV BLTTHS; từ 01/7/2025 Điều tra viên là Trưởng, Phó Trưởng Công an cấp xã được phân công cũng có quyền quyết định biện pháp bảo vệ trong vụ do mình thụ lý.
- Ý kiến xin giảm nhẹ của bị hại không ràng buộc Tòa, nhưng thường được coi là tình tiết giảm nhẹ cho bị cáo (khoản 2 Điều 51 BLHS).
Những chỗ hay hiểu sai
- Sai: "Bị hại rút đơn là vụ án chấm dứt." — Đúng: chỉ với 9 tội ở khoản 1 Điều 155; các tội khác vẫn tiếp tục.
- Sai: "Bị hại chỉ được kháng cáo phần tiền bồi thường." — Đúng: bị hại được kháng cáo toàn bộ bản án, kể cả tội danh, hình phạt; giới hạn chỉ áp dụng với nguyên đơn dân sự, bị đơn dân sự.
- Sai: "Cơ quan, công ty không thể là bị hại." — Đúng: từ BLTTHS 2015, cơ quan, tổ chức bị thiệt hại về tài sản, uy tín là bị hại.
- Sai: "Gia đình bị hại đương nhiên là bị hại." — Đúng: người thân chỉ là người đại diện khi bị hại chết, mất tích, mất hoặc hạn chế năng lực hành vi dân sự; nếu họ cũng bị thiệt hại riêng thì có thể là nguyên đơn dân sự.
Thuật ngữ tiếng Anh tương đương
Victim là từ thông dụng; trong văn bản tố tụng có thể dùng injured party hoặc aggrieved party. Ở các nước châu Âu lục địa, bị hại tham gia tố tụng gần với civil party (partie civile) hoặc private accessory prosecutor (Nebenkläger, Đức) — nên chú thích rằng bị hại Việt Nam có quyền đề nghị hình phạt và kháng cáo toàn bộ bản án. Không dịch là plaintiff (nguyên đơn).
Thuật ngữ liên quan
- Nguyên đơn dân sự trong vụ án hình sự — tư cách khác, chỉ đòi bồi thường
- Khởi tố vụ án hình sự — bị hại quyết định việc khởi tố với 9 tội
- Người tố giác, báo tin về tội phạm — bị hại thường đồng thời là người tố giác
- Bồi thường thiệt hại — quyền dân sự đi kèm vụ án hình sự
- Kháng cáo — quyền của bị hại với toàn bộ bản án
- Người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự — người giúp bị hại về pháp lý
- Đối chất — hoạt động điều tra bị hại có thể phải tham gia
Căn cứ pháp lý
- Bộ luật Tố tụng hình sự số 101/2015/QH13, Điều 62, 63, 65, 127, 155, 331, 333 và Chương XXXIV — văn bản hợp nhất số 17/VBHN-VPQH ngày 12/02/2026, đang có hiệu lực.
- Luật số 99/2025/QH15 sửa đổi BLTTHS — hiệu lực từ 01/7/2025 (thẩm quyền áp dụng biện pháp bảo vệ, Điều 485).
- Luật Tư pháp người chưa thành niên số 59/2024/QH15 — hiệu lực từ 01/01/2026.
- Bộ luật Hình sự số 100/2015/QH13 (sửa đổi 2017, 2025), Điều 51; Điều 174 dùng trong ví dụ.
Hỏi đáp nhanh
Bị hại có quyền kháng cáo đòi tăng hình phạt cho bị cáo không?
Có. Khoản 1 Điều 331 BLTTHS cho bị hại, người đại diện của họ quyền kháng cáo bản án hoặc quyết định sơ thẩm — không giới hạn ở phần bồi thường như nguyên đơn dân sự. Thời hạn 15 ngày kể từ ngày tuyên án; vắng mặt tại phiên tòa thì tính từ ngày nhận bản án hoặc bản án được niêm yết.
Bị hại không đến phiên tòa thì sao?
Bị hại có nghĩa vụ có mặt theo giấy triệu tập; cố ý vắng mặt không lý do chính đáng thì có thể bị dẫn giải (khoản 4 Điều 62). Tòa có thể hoãn hoặc vẫn xử tùy việc vắng mặt có gây trở ngại cho xét xử hay không; bị hại có thể gửi văn bản trình bày yêu cầu bồi thường trước.
Người bị lừa qua mạng ở tỉnh khác thì làm bị hại ở đâu?
Nộp tố giác ở Công an cấp xã nơi cư trú hoặc cơ quan điều tra bất kỳ; nơi nhận phải tiếp nhận rồi chuyển cho cơ quan có thẩm quyền. Khi vụ án được khởi tố, bị hại được triệu tập lấy lời khai và có quyền được thông báo kết quả điều tra, giải quyết vụ án.
Bị hại đã chết thì ai đứng ra?
Người đại diện thực hiện quyền và nghĩa vụ của bị hại (khoản 5 Điều 62) — thường là người thân thích như vợ, chồng, cha mẹ, con. Với tổ chức là bị hại bị chia, tách, sáp nhập thì tổ chức kế thừa đứng ra.
Lưu ý: Bài viết tổng hợp quy định đang có hiệu lực tại thời điểm đăng và chỉ mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến pháp lý cho một vụ việc cụ thể. Văn bản pháp luật có thể được sửa đổi; vui lòng đối chiếu bản mới nhất hoặc trao đổi với luật sư trước khi quyết định.