Phạt vi phạm là khoản tiền mà bên vi phạm nghĩa vụ hợp đồng phải trả cho bên bị vi phạm theo thỏa thuận đã ghi trong hợp đồng. Không có thỏa thuận thì không có phạt; có thỏa thuận thì bên bị vi phạm không cần chứng minh thiệt hại để đòi phạt.
Định nghĩa theo văn bản pháp luật
1. Phạt vi phạm là sự thoả thuận giữa các bên trong hợp đồng, theo đó bên vi phạm nghĩa vụ phải nộp một khoản tiền cho bên bị vi phạm.
2. Mức phạt vi phạm do các bên thoả thuận, trừ trường hợp luật liên quan có quy định khác.
3. Các bên có thể thoả thuận về việc bên vi phạm nghĩa vụ chỉ phải chịu phạt vi phạm mà không phải bồi thường thiệt hại hoặc vừa phải chịu phạt vi phạm và vừa phải bồi thường thiệt hại.
Trường hợp các bên có thoả thuận về phạt vi phạm nhưng không thỏa thuận về việc vừa phải chịu phạt vi phạm và vừa phải bồi thường thiệt hại thì bên vi phạm nghĩa vụ chỉ phải chịu phạt vi phạm.
Điều 418 Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13 (hiệu lực từ 01/01/2017). Với hợp đồng trong hoạt động thương mại: Điều 300, 301, 307 Luật Thương mại số 36/2005/QH11.
Giải nghĩa dễ hiểu
Ba điều kiện để đòi phạt
- Hợp đồng có điều khoản phạt (hoặc văn bản thỏa thuận riêng về phạt).
- Có hành vi vi phạm đúng loại nghĩa vụ mà điều khoản phạt hướng tới (chậm giao hàng, chậm thanh toán, chấm dứt trái thỏa thuận…).
- Không thuộc trường hợp miễn trách nhiệm: sự kiện bất khả kháng, lỗi hoàn toàn của bên bị vi phạm, hoặc trường hợp miễn trách các bên đã thỏa thuận (Điều 351 BLDS; Điều 294 Luật Thương mại).
Bên bị vi phạm không phải chứng minh thiệt hại — đây là lợi thế lớn nhất của điều khoản phạt so với yêu cầu bồi thường.
Mức phạt: dân sự tự do, thương mại có trần
Bộ luật Dân sự không đặt trần, trừ khi luật chuyên ngành quy định. Luật Thương mại giới hạn mức phạt cho một vi phạm hoặc tổng nhiều vi phạm tối đa 8% giá trị phần nghĩa vụ bị vi phạm (Điều 301), trừ trường hợp phạt tổ chức giám định cấp chứng thư sai (Điều 266). Một số luật chuyên ngành có mức riêng, ví dụ hợp đồng xây dựng.
Phạt và bồi thường: dân sự và thương mại ngược chiều nhau
Dân sự: có thỏa thuận phạt mà không nói gì về bồi thường thì chỉ được phạt (khoản 3 Điều 418). Thương mại: có thỏa thuận phạt thì được áp dụng cả phạt lẫn bồi thường (khoản 2 Điều 307). Một chữ trong hợp đồng làm thay đổi hàng trăm triệu đồng.
Phạt vi phạm không phải lãi
Khoản phạt chậm thanh toán là chế tài, khác lãi chậm trả theo Điều 357 BLDS hay Điều 306 Luật Thương mại. Bên bị vi phạm có thể đòi cả tiền phạt và lãi chậm trả nếu hợp đồng thỏa thuận và luật không cấm cộng dồn; Tòa sẽ xem xét để tránh trùng lặp.
Phân biệt phạt vi phạm với bồi thường thiệt hại
| Tiêu chí | Phạt vi phạm | Bồi thường thiệt hại |
|---|---|---|
| Căn cứ phát sinh | Chỉ khi có thỏa thuận | Phát sinh theo luật khi có thiệt hại do vi phạm |
| Phải chứng minh thiệt hại | Không | Có — thiệt hại thực tế, mối quan hệ nhân quả |
| Mức | Theo thỏa thuận; thương mại tối đa 8% | Bằng thiệt hại thực tế, gồm cả lợi ích lẽ ra được hưởng |
| Chức năng | Răn đe, ép thực hiện đúng | Bù đắp tổn thất |
| Áp dụng đồng thời | Dân sự: chỉ khi thỏa thuận; thương mại: được, nếu có thỏa thuận phạt | |
Ví dụ tình huống
Ngày 15/5/2026, Công ty A ký hợp đồng mua 2.000 tấn xi măng của Công ty B, tổng giá 3 tỷ đồng, giao làm hai đợt mỗi đợt 1.000 tấn (1,5 tỷ đồng). Hợp đồng ghi: "bên giao hàng chậm chịu phạt 12% giá trị hợp đồng". Đợt hai giao chậm 20 ngày, A phải mua bù 300 tấn của nơi khác với giá cao hơn 90 triệu đồng.
- Đây là hợp đồng thương mại, trần 8% tính trên giá trị phần nghĩa vụ bị vi phạm (đợt hai 1,5 tỷ đồng), không tính trên tổng giá hợp đồng. Mức phạt tối đa: 8% × 1,5 tỷ = 120 triệu đồng.
- Theo khoản 2 Điều 307 Luật Thương mại, A được đòi thêm bồi thường 90 triệu đồng thiệt hại thực tế nếu chứng minh được (hóa đơn mua bù, chênh lệch giá).
- Nếu đây là hợp đồng dân sự giữa hai cá nhân, mức 12% có hiệu lực (không có trần), nhưng không có thỏa thuận "vừa phạt vừa bồi thường" thì bên mua chỉ được phạt, không được thêm 90 triệu bồi thường.
Áp dụng trong thực tế và ngoại lệ
- Soạn điều khoản: ghi rõ hành vi bị phạt, cách tính (theo ngày chậm, theo phần nghĩa vụ), mức tối đa, có cộng với bồi thường hay không.
- Hợp đồng vô hiệu: điều khoản phạt cũng không có hiệu lực, vì không còn nghĩa vụ hợp lệ để vi phạm.
- Hợp đồng bị hủy bỏ: thỏa thuận về phạt vi phạm vẫn được áp dụng (khoản 1 Điều 427 BLDS).
- Hợp đồng lao động: người sử dụng lao động không được phạt tiền, cắt lương thay cho xử lý kỷ luật; điều khoản "phạt" người lao động thường bị coi là trái luật lao động.
- Thời hiệu: hợp đồng dân sự 3 năm (Điều 429 BLDS). Luật Thương mại (Điều 319) vẫn ghi thời hiệu tranh chấp thương mại là 2 năm, trong khi nhiều bản án áp dụng 3 năm của Bộ luật Dân sự — cách an toàn là khởi kiện trong 2 năm kể từ ngày bị vi phạm.
Những chỗ hay hiểu sai
- Sai: Mức phạt hợp đồng nào cũng tối đa 8%. Đúng: trần 8% chỉ áp cho hợp đồng thương mại; hợp đồng dân sự do các bên tự thỏa thuận.
- Sai: Trần 8% tính trên tổng giá trị hợp đồng. Đúng: tính trên giá trị phần nghĩa vụ bị vi phạm.
- Sai: Có điều khoản phạt là đương nhiên được thêm bồi thường. Đúng: trong hợp đồng dân sự phải thỏa thuận rõ mới được cả hai.
- Sai: Phạt vi phạm là "phạt" của Nhà nước. Đúng: đây là chế tài dân sự giữa các bên, tiền phạt thuộc bên bị vi phạm; khác hẳn phạt vi phạm hành chính.
Thuật ngữ tiếng Anh tương đương
Hợp đồng song ngữ thường dịch là penalty hoặc contractual penalty. Lưu ý: ở Anh, Mỹ, điều khoản penalty clause mang tính trừng phạt có thể bị Tòa vô hiệu; điều khoản được chấp nhận là liquidated damages — khoản bồi thường ấn định trước, ước tính hợp lý thiệt hại. Hợp đồng chịu luật nước ngoài nên viết theo hướng liquidated damages; hợp đồng chịu luật Việt Nam dùng penalty phù hợp với Điều 418. Phạt vi phạm hành chính là administrative fine, không lẫn.
Thuật ngữ liên quan
- Phạt vi phạm hợp đồng thương mại — trần 8% theo Luật Thương mại.
- Bồi thường thiệt hại — chế tài bù đắp tổn thất.
- Vi phạm hợp đồng — điều kiện để áp dụng phạt.
- Miễn trách nhiệm do bất khả kháng — trường hợp không bị phạt.
- Đặt cọc — phạt cọc khác phạt vi phạm.
- Hủy bỏ hợp đồng — điều khoản phạt vẫn còn hiệu lực sau khi hủy.
Căn cứ pháp lý
- Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13 — Điều 351, 418, 427, 429 (đang có hiệu lực).
- Luật Thương mại số 36/2005/QH11 (sửa đổi, bổ sung) — Điều 294, 300, 301, 306, 307, 319.
- Nghị quyết 01/2019/NQ-HĐTP hướng dẫn về lãi, lãi suất, phạt vi phạm.
Hỏi đáp nhanh
Hợp đồng không ghi phạt thì có đòi phạt được không?
Không. Phạt vi phạm chỉ phát sinh khi các bên đã thỏa thuận (Điều 418 BLDS, Điều 300 Luật Thương mại). Không có điều khoản phạt thì bên bị vi phạm chỉ đòi bồi thường thiệt hại thực tế.
Vừa đòi phạt vừa đòi bồi thường được không?
Trong hợp đồng dân sự: chỉ khi hợp đồng thỏa thuận rõ "vừa phạt vừa bồi thường"; không thỏa thuận thì chỉ được phạt (khoản 3 Điều 418 BLDS). Trong hợp đồng thương mại: có thỏa thuận phạt thì được áp dụng cả hai, trừ khi Luật Thương mại có quy định khác (khoản 2 Điều 307).
Hợp đồng mua bán hàng giữa hai công ty ghi phạt 20% có hiệu lực không?
Mức phạt trong hợp đồng thương mại không được quá 8% giá trị phần nghĩa vụ bị vi phạm (Điều 301 Luật Thương mại). Phần vượt 8% thường bị Tòa, trọng tài không chấp nhận; khoản phạt vẫn được tính ở mức 8%.
Lưu ý: Bài viết tổng hợp quy định đang có hiệu lực tại thời điểm đăng và chỉ mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến pháp lý cho một vụ việc cụ thể. Văn bản pháp luật có thể được sửa đổi; vui lòng đối chiếu bản mới nhất hoặc trao đổi với luật sư trước khi quyết định.