Phạt vi phạm hợp đồng thương mại là chế tài cho phép bên bị vi phạm đòi một khoản tiền phạt đã thỏa thuận trước trong hợp đồng khi bên kia vi phạm, mà không cần chứng minh thiệt hại. Khác với hợp đồng dân sự, Luật Thương mại đặt trần: mức phạt cho một hoặc tổng nhiều vi phạm không vượt quá 8% giá trị phần nghĩa vụ bị vi phạm.
Định nghĩa theo văn bản pháp luật
Phạt vi phạm là việc bên bị vi phạm yêu cầu bên vi phạm trả một khoản tiền phạt do vi phạm hợp đồng nếu trong hợp đồng có thỏa thuận, trừ các trường hợp miễn trách nhiệm quy định tại Điều 294 của Luật này.
Điều 300 Luật Thương mại số 36/2005/QH11 (hiệu lực từ 01/01/2006)
Mức phạt đối với vi phạm nghĩa vụ hợp đồng hoặc tổng mức phạt đối với nhiều vi phạm do các bên thỏa thuận trong hợp đồng, nhưng không quá 8% giá trị phần nghĩa vụ hợp đồng bị vi phạm, trừ trường hợp quy định tại Điều 266 của Luật này.
Điều 301 Luật Thương mại số 36/2005/QH11
Giải nghĩa dễ hiểu
Bốn câu hỏi trước khi đòi phạt
- Có thỏa thuận phạt không? Không có thì không phạt. Thỏa thuận có thể nằm trong hợp đồng, phụ lục hoặc điều kiện chung được dẫn chiếu.
- Có vi phạm đúng loại nghĩa vụ được phạt không? Điều khoản "phạt chậm giao hàng" không dùng để phạt giao hàng kém chất lượng.
- Có trường hợp miễn trách không? Thỏa thuận miễn trách, bất khả kháng, lỗi hoàn toàn của bên kia, quyết định của cơ quan nhà nước không lường trước (Điều 294).
- Mức yêu cầu có vượt 8% không? Phần vượt không được chấp nhận.
"Giá trị phần nghĩa vụ bị vi phạm" tính thế nào
Đây là chỗ tranh chấp nhiều nhất. Mẫu số không phải tổng giá trị hợp đồng mà là phần nghĩa vụ cụ thể bị vi phạm:
- Chậm thanh toán: số tiền chậm trả, không phải toàn bộ giá hợp đồng.
- Giao thiếu: giá trị phần hàng giao thiếu.
- Giao hàng không đúng chất lượng: giá trị lô hàng không đạt.
- Vi phạm làm hỏng toàn bộ mục đích (không giao gì cả, đơn phương chấm dứt trái luật): có thể lập luận là toàn bộ giá trị nghĩa vụ còn lại.
Phạt và bồi thường được cộng
Có thỏa thuận phạt thì bên bị vi phạm được áp dụng cả phạt lẫn buộc bồi thường thiệt hại, trừ khi luật quy định khác (khoản 2 Điều 307) — ngược với Bộ luật Dân sự, nơi phải thỏa thuận rõ mới được cả hai. Trong thời gian áp dụng chế tài buộc thực hiện đúng hợp đồng, vẫn được đòi phạt và bồi thường (khoản 1 Điều 299).
Ngoại lệ về mức
- Dịch vụ giám định cấp chứng thư sai do vô ý: phạt tối đa 10 lần thù lao giám định (Điều 266).
- Luật chuyên ngành có mức riêng, như trần 12% với hợp đồng xây dựng thuộc dự án đầu tư công, dự án đối tác công tư theo pháp luật xây dựng.
Phân biệt phạt vi phạm trong thương mại và trong dân sự
| Tiêu chí | Hợp đồng thương mại (Luật Thương mại) | Hợp đồng dân sự (Bộ luật Dân sự) |
|---|---|---|
| Căn cứ phát sinh | Phải có thỏa thuận (Điều 300) | Phải có thỏa thuận (Điều 418) |
| Mức tối đa | 8% giá trị phần nghĩa vụ bị vi phạm, cho cả tổng nhiều vi phạm | Không giới hạn, trừ luật chuyên ngành |
| Vừa phạt vừa bồi thường | Mặc nhiên được nếu có thỏa thuận phạt | Chỉ khi thỏa thuận rõ; không thì chỉ phạt |
| Thời hiệu khởi kiện | 02 năm (Điều 319) | 03 năm (Điều 429) |
| Lãi chậm trả mặc định | Lãi suất nợ quá hạn trung bình trên thị trường (Điều 306) | 10%/năm nếu không thỏa thuận (Điều 357, 468) |
Ví dụ tình huống
Công ty Thép Đông Hải (TP. Hải Phòng) bán cho Công ty Xây lắp Bắc Sơn 500 tấn thép, giá 7,5 tỷ đồng. Hợp đồng: thanh toán đủ trong 30 ngày kể từ ngày giao; chậm trả phạt 0,05%/ngày trên số tiền chậm; tổng phạt không quá 10%. Đông Hải giao đủ ngày 01/3/2026; Bắc Sơn trả 4,5 tỷ đúng hạn, còn 3 tỷ đến 28/9/2026 mới trả, chậm 180 ngày.
Tính toán: 0,05% × 180 ngày = 9% — dưới trần thỏa thuận 10% nhưng vượt trần luật định 8%. Mẫu số là phần chậm trả 3 tỷ đồng, không phải 7,5 tỷ. Tiền phạt tối đa: 8% × 3 tỷ = 240 triệu đồng. Ngoài ra Đông Hải được đòi lãi chậm thanh toán trên 3 tỷ đồng trong 180 ngày theo lãi suất nợ quá hạn trung bình trên thị trường (Điều 306) — theo Án lệ 09/2016/AL lấy mức trung bình của ít nhất ba ngân hàng tại địa phương nơi xét xử sơ thẩm — và đòi bồi thường thiệt hại khác nếu chứng minh được, như chi phí vay bù vốn lưu động. Không được tính thêm lãi trên khoản 240 triệu tiền phạt. Đông Hải phải khởi kiện trong 02 năm kể từ ngày 01/4/2026 (ngày hôm sau hạn thanh toán).
Áp dụng trong thực tế và ngoại lệ
- Soạn điều khoản: nêu rõ hành vi bị phạt, cách tính (theo ngày, theo phần nghĩa vụ), mức trần không quá 8%, quan hệ với bồi thường và lãi chậm trả. Ghi mức cao hơn không làm hợp đồng vô hiệu, chỉ phần vượt không được bảo vệ.
- Hợp đồng có yếu tố nước ngoài chọn luật nước ngoài thì trần 8% không áp dụng; ở các nước thông luật, điều khoản mang tính trừng phạt có thể bị vô hiệu, nên viết theo hướng bồi thường ấn định trước.
- Thông báo vi phạm: nên gửi văn bản ghi nhận vi phạm và yêu cầu phạt sớm; im lặng nhận hàng chậm nhiều lần có thể bị lập luận là đã chấp nhận gia hạn.
- Bên vi phạm phản biện thường dựa vào bất khả kháng, lỗi của bên kia, hoặc cho rằng nghĩa vụ đã được sửa đổi bằng email, biên bản làm việc.
Những chỗ hay hiểu sai
- Sai: "8% là cho mỗi lần vi phạm, nhiều lần thì cộng lại." — Đúng: trần áp cho tổng mức phạt của nhiều vi phạm đối với cùng phần nghĩa vụ.
- Sai: "Ghi phạt 15% thì cả điều khoản phạt vô hiệu." — Đúng: điều khoản vẫn có hiệu lực, chỉ cắt về 8%.
- Sai: "Đã phạt thì không được đòi bồi thường." — Đúng: trong thương mại được cả hai nếu có thỏa thuận phạt (khoản 2 Điều 307), nhưng bồi thường phải chứng minh thiệt hại thực tế.
- Sai: "Phạt cọc là phạt vi phạm." — Đúng: mất cọc, phạt cọc là hệ quả của biện pháp đặt cọc theo Điều 328 Bộ luật Dân sự, không bị trần 8%.
Thuật ngữ tiếng Anh tương đương
Bản tiếng Anh của Luật Thương mại dùng penalty for breach; trong hợp đồng hay gặp contractual penalty hoặc penalty clause. Khi hợp đồng chịu luật Anh, Mỹ, Singapore, nên soạn dưới dạng liquidated damages (bồi thường ấn định trước) vì penalty mang tính răn đe có thể bị tòa không công nhận. Giá trị phần nghĩa vụ bị vi phạm có thể dịch value of the breached portion of the obligation. Không nhầm với administrative fine (phạt hành chính) hay late payment interest (lãi chậm trả).
Thuật ngữ liên quan
- Phạt vi phạm — chế định chung trong Bộ luật Dân sự
- Chế tài trong thương mại — phạt là một trong bảy loại chế tài
- Bồi thường thiệt hại — được cộng với phạt trong hợp đồng thương mại
- Miễn trách nhiệm do bất khả kháng — căn cứ để không phải chịu phạt
- Lãi suất — lãi chậm thanh toán tính riêng với tiền phạt
- Đặt cọc — dễ nhầm với phạt vi phạm
- Thời hiệu khởi kiện — 02 năm với tranh chấp thương mại
Căn cứ pháp lý
- Luật Thương mại số 36/2005/QH11 (văn bản hợp nhất 113/VBHN-VPQH năm 2025) — Điều 266, 292, 294, 299–307, 319; còn hiệu lực.
- Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13 — Điều 328, 418, 429.
- Án lệ số 09/2016/AL (công bố theo Quyết định 698/QĐ-CA ngày 17/10/2016) — lãi suất nợ quá hạn trung bình, không tính lãi trên tiền phạt, bồi thường.
Hỏi đáp nhanh
Hợp đồng ghi phạt 0,1% mỗi ngày chậm, kéo dài 150 ngày thì phạt được bao nhiêu?
Cộng dồn là 15% nhưng tòa chỉ chấp nhận tối đa 8% giá trị phần nghĩa vụ bị vi phạm (Điều 301). Trần 8% áp cho tổng mức phạt của nhiều vi phạm, không phải cho từng ngày hay từng lần vi phạm.
Hợp đồng không có điều khoản phạt thì có đòi phạt được không?
Không. Phạt vi phạm chỉ phát sinh khi hợp đồng có thỏa thuận (Điều 300). Không có thỏa thuận, bên bị vi phạm chỉ có quyền đòi bồi thường thiệt hại và phải chứng minh tổn thất (khoản 1 Điều 307).
Có được tính lãi chậm trả trên khoản tiền phạt không?
Theo Án lệ 09/2016/AL, người phải trả tiền phạt vi phạm và tiền bồi thường thiệt hại không phải trả lãi trên các khoản này trong quá trình giải quyết tranh chấp. Lãi chậm thanh toán theo Điều 306 chỉ tính trên tiền hàng, thù lao dịch vụ chậm trả.
Hai công ty ký hợp đồng nhưng ghi áp dụng Bộ luật Dân sự để tránh trần 8% có được không?
Rủi ro cao. Khi cả hai bên là thương nhân và giao dịch nhằm mục đích sinh lợi, Luật Thương mại là luật chuyên ngành phải áp dụng (Điều 1, Điều 4); tòa và trọng tài thường vẫn áp trần 8%, phần vượt không được chấp nhận.
Lưu ý: Bài viết tổng hợp quy định đang có hiệu lực tại thời điểm đăng và chỉ mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến pháp lý cho một vụ việc cụ thể. Văn bản pháp luật có thể được sửa đổi; vui lòng đối chiếu bản mới nhất hoặc trao đổi với luật sư trước khi quyết định.