Vi phạm hợp đồng là việc một bên không làm, làm chậm, làm thiếu hoặc làm sai nghĩa vụ đã cam kết trong hợp đồng. Vi phạm là điều kiện để bên kia áp dụng chế tài: buộc thực hiện, phạt, bồi thường, hủy bỏ hoặc đơn phương chấm dứt hợp đồng.
Định nghĩa theo văn bản pháp luật
Bộ luật Dân sự định nghĩa vi phạm nghĩa vụ — nghĩa vụ hợp đồng là một dạng của nghĩa vụ dân sự:
1. Bên có nghĩa vụ mà vi phạm nghĩa vụ thì phải chịu trách nhiệm dân sự đối với bên có quyền.
Vi phạm nghĩa vụ là việc bên có nghĩa vụ không thực hiện nghĩa vụ đúng thời hạn, thực hiện không đầy đủ nghĩa vụ hoặc thực hiện không đúng nội dung của nghĩa vụ.
Khoản 1 Điều 351 Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13 (hiệu lực từ 01/01/2017). Mức độ "vi phạm nghiêm trọng" tại khoản 2 Điều 423; "vi phạm cơ bản" tại khoản 13 Điều 3 Luật Thương mại số 36/2005/QH11.
Giải nghĩa dễ hiểu
Ba dạng vi phạm
- Không đúng thời hạn: giao nhà chậm, trả tiền chậm. Bên chậm phải báo ngay cho bên kia (Điều 353); chậm trả tiền thì chịu lãi trên số tiền chậm trả (Điều 357).
- Không đầy đủ: giao 800 trong 1.000 sản phẩm, trả 70% tiền.
- Không đúng nội dung: giao sai chủng loại, sai chất lượng, làm khác thiết kế.
Mức độ vi phạm quyết định chế tài
Vi phạm nhỏ chỉ cho phép đòi thực hiện đúng, phạt (nếu có thỏa thuận), bồi thường. Muốn hủy bỏ hoặc đơn phương chấm dứt hợp đồng thì vi phạm phải là vi phạm nghiêm trọng — không thực hiện đúng nghĩa vụ đến mức làm bên kia không đạt được mục đích giao kết (khoản 2 Điều 423) — hoặc là vi phạm mà các bên đã thỏa thuận là điều kiện hủy. Luật Thương mại dùng khái niệm tương đương là vi phạm cơ bản: vi phạm gây thiệt hại cho bên kia đến mức làm họ không đạt được mục đích giao kết.
Khi nào không phải chịu trách nhiệm
- Sự kiện bất khả kháng, trừ thỏa thuận hoặc luật quy định khác (khoản 2 Điều 351).
- Không thực hiện được hoàn toàn do lỗi của bên có quyền (khoản 3 Điều 351).
- Trong thương mại còn có: trường hợp miễn trách các bên đã thỏa thuận; vi phạm do thực hiện quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền mà các bên không thể biết khi giao kết (Điều 294 Luật Thương mại).
Bên bị vi phạm có lỗi một phần thì bên vi phạm chỉ bồi thường tương ứng mức lỗi của mình (Điều 363). Bên bị vi phạm cũng phải áp dụng biện pháp hợp lý hạn chế thiệt hại; không làm thì phần thiệt hại lẽ ra tránh được không được bồi thường (Điều 362).
Hệ thống chế tài
- Buộc tiếp tục thực hiện (Điều 352), giao đúng vật, tự làm hoặc thuê người khác làm và đòi chi phí (Điều 356, 358).
- Phạt vi phạm — nếu có thỏa thuận (Điều 418).
- Bồi thường thiệt hại, gồm cả lợi ích lẽ ra được hưởng (Điều 360, 419).
- Hủy bỏ hợp đồng (Điều 423–427) hoặc đơn phương chấm dứt thực hiện (Điều 428).
- Trong thương mại: tạm ngừng, đình chỉ thực hiện hợp đồng (Điều 308–311 Luật Thương mại).
Phân biệt vi phạm nghiêm trọng (BLDS) với vi phạm cơ bản (Luật Thương mại)
| Tiêu chí | Vi phạm nghiêm trọng | Vi phạm cơ bản |
|---|---|---|
| Văn bản | Khoản 2 Điều 423 BLDS 2015 | Khoản 13 Điều 3 Luật Thương mại 2005 |
| Phạm vi | Hợp đồng dân sự nói chung | Hợp đồng trong hoạt động thương mại |
| Tiêu chí | Không thực hiện đúng nghĩa vụ đến mức bên kia không đạt mục đích giao kết | Gây thiệt hại đến mức bên kia không đạt mục đích giao kết |
| Chế tài mở ra | Hủy bỏ, đơn phương chấm dứt | Tạm ngừng, đình chỉ, hủy bỏ hợp đồng |
| Chế tài khi chưa tới mức này | Buộc thực hiện đúng, phạt (nếu thỏa thuận), bồi thường | |
Ví dụ tình huống
Chị Thảo thuê một công ty in 3.000 hộp quà Trung thu có logo, giá 150 triệu đồng, giao ngày 20/8/2026 để kịp bán từ 25/8. Hợp đồng ghi phạt chậm giao 0,5%/ngày, tối đa 8%.
- Chậm 3 ngày, giao 23/8: vi phạm về thời hạn nhưng chưa làm mất mục đích. Chị Thảo nhận hàng, đòi phạt 3 × 0,5% × 150 triệu = 2,25 triệu đồng và bồi thường thiệt hại nếu chứng minh được (đây là hợp đồng thương mại, có thỏa thuận phạt thì được đòi cả hai).
- Chậm tới 20/9: qua Rằm tháng Tám, hàng không còn giá trị sử dụng — vi phạm cơ bản. Chị Thảo được hủy hợp đồng, không nhận hàng, đòi lại tiền đã ứng, đòi phạt 8% (12 triệu đồng) và bồi thường thiệt hại như chi phí quảng cáo đã chạy, lợi nhuận bị mất có chứng cứ.
- Logo in sai màu một phần: vi phạm về nội dung. Nếu sai lệch nhỏ, chị Thảo yêu cầu in lại phần lỗi hoặc giảm giá; chỉ hủy được nếu lỗi làm sản phẩm không dùng được cho mục đích bán.
Áp dụng trong thực tế và ngoại lệ
- Giữ chứng cứ vi phạm: biên bản giao nhận ghi rõ ngày giờ, số lượng, tình trạng; văn bản nhắc nhở có thời hạn; ảnh, video có thời gian; vi bằng do thừa phát lại lập khi cần.
- Thông báo: bên vi phạm muốn được hoãn thì phải báo ngay và được đồng ý (Điều 354); bên viện dẫn bất khả kháng phải thông báo kịp thời.
- Hoàn cảnh thay đổi cơ bản (Điều 420) không phải bất khả kháng: bên bị ảnh hưởng vẫn phải thực hiện trong khi đàm phán lại hoặc chờ Tòa giải quyết.
- Thời hiệu khởi kiện: 3 năm kể từ khi biết quyền lợi bị xâm phạm (Điều 429 BLDS); với tranh chấp thương mại, Điều 319 Luật Thương mại ghi 2 năm — nên khởi kiện sớm.
Những chỗ hay hiểu sai
- Sai: Cứ vi phạm là được hủy hợp đồng. Đúng: phải là vi phạm nghiêm trọng (cơ bản) hoặc vi phạm đã thỏa thuận là điều kiện hủy; hủy sai thì chính mình thành bên vi phạm (khoản 5 Điều 427).
- Sai: Mưa bão, giá nguyên liệu tăng là bất khả kháng. Đúng: chỉ khi không lường trước, không khắc phục được; tăng giá thường chỉ có thể là hoàn cảnh thay đổi cơ bản.
- Sai: Bên kia vi phạm thì mình được bỏ mặc thiệt hại tăng lên rồi đòi hết. Đúng: phải hạn chế thiệt hại; phần lẽ ra tránh được không được bồi thường.
- Sai: Bên vi phạm không có lỗi thì không phải chịu trách nhiệm. Đúng: Điều 351 BLDS không đặt lỗi làm điều kiện của trách nhiệm do vi phạm nghĩa vụ; bên vi phạm chỉ thoát khi chứng minh được bất khả kháng, lỗi hoàn toàn của bên có quyền hoặc trường hợp miễn trách đã thỏa thuận.
Thuật ngữ tiếng Anh tương đương
breach of contract là chữ chuẩn. Vi phạm nghiêm trọng, vi phạm cơ bản tương ứng fundamental breach (Công ước Viên 1980 về mua bán hàng hóa quốc tế — CISG — dùng thuật ngữ này) hoặc material breach (Mỹ). Chậm thực hiện là delay in performance; không thực hiện là non-performance. Bất khả kháng là force majeure; hoàn cảnh thay đổi cơ bản gần với hardship.
Thuật ngữ liên quan
- Hợp đồng — nguồn của nghĩa vụ bị vi phạm.
- Phạt vi phạm — chế tài theo thỏa thuận.
- Bồi thường thiệt hại — chế tài bù đắp tổn thất.
- Hủy bỏ hợp đồng — chế tài khi vi phạm nghiêm trọng.
- Miễn trách nhiệm do bất khả kháng — căn cứ loại trừ trách nhiệm.
- Nghĩa vụ dân sự — khái niệm gốc của vi phạm nghĩa vụ.
Căn cứ pháp lý
- Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13 — Điều 156, 351–364, 418–429 (đang có hiệu lực).
- Luật Thương mại số 36/2005/QH11 (sửa đổi, bổ sung) — khoản 13 Điều 3, Điều 292–319.
Hỏi đáp nhanh
Bên kia chậm giao hàng vài ngày thì có được hủy hợp đồng ngay không?
Thường là không, trừ khi hợp đồng ghi việc chậm là điều kiện hủy, hoặc thời hạn là yếu tố sống còn (hàng Tết, hàng mùa vụ). Cách đúng: gửi văn bản yêu cầu thực hiện trong một thời hạn hợp lý; hết hạn mà vẫn không thực hiện thì được hủy (Điều 424 BLDS).
Dịch bệnh, thiên tai có được coi là lý do miễn trách không?
Chỉ khi đó là sự kiện bất khả kháng: xảy ra khách quan, không lường trước được và không khắc phục được dù đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết (Điều 156 BLDS). Bên viện dẫn phải chứng minh sự kiện trực tiếp làm mình không thực hiện được nghĩa vụ và đã thông báo kịp thời.
Bên kia vi phạm thì mình có được ngừng trả tiền không?
Trong hợp đồng song vụ, bên phải thực hiện nghĩa vụ sau có quyền hoãn thực hiện nghĩa vụ đến hạn nếu bên phải thực hiện trước chưa thực hiện (khoản 2 Điều 411 BLDS). Trong hợp đồng thương mại, bên bị vi phạm được tạm ngừng thực hiện hợp đồng khi bên kia vi phạm cơ bản hoặc vi phạm điều kiện đã thỏa thuận (Điều 308 Luật Thương mại).
Lưu ý: Bài viết tổng hợp quy định đang có hiệu lực tại thời điểm đăng và chỉ mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến pháp lý cho một vụ việc cụ thể. Văn bản pháp luật có thể được sửa đổi; vui lòng đối chiếu bản mới nhất hoặc trao đổi với luật sư trước khi quyết định.