Cáo trạng là văn bản Viện kiểm sát dùng để quyết định truy tố bị can ra trước Tòa án. Nó vừa là quyết định tố tụng, vừa là "bản buộc tội" xác định phạm vi mà Tòa án được xét xử: những bị can nào, hành vi nào, theo tội danh và điều khoản nào.
Định nghĩa theo văn bản pháp luật
Viện kiểm sát quyết định truy tố bị can trước Tòa án bằng bản cáo trạng.
Khoản 1 Điều 243 Bộ luật Tố tụng hình sự số 101/2015/QH13, được sửa đổi, bổ sung toàn bộ Điều 243 bởi khoản 29 Điều 1 Luật số 99/2025/QH15 (hiệu lực từ 01/7/2025).
Giải nghĩa dễ hiểu
Nội dung bắt buộc
Theo khoản 1 Điều 243, phần nội dung cáo trạng ghi rõ (tóm lược):
- Diễn biến hành vi phạm tội; chứng cứ xác định hành vi của bị can; thủ đoạn, động cơ, mục đích; tính chất, mức độ thiệt hại.
- Việc áp dụng, thay đổi, hủy bỏ biện pháp ngăn chặn, biện pháp cưỡng chế.
- Tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ; đặc điểm nhân thân.
- Việc thu giữ, tạm giữ tài liệu, đồ vật và xử lý vật chứng.
- Nguyên nhân, điều kiện dẫn đến phạm tội và tình tiết khác có ý nghĩa.
Phần kết luận ghi rõ tội danh và điều, khoản, điểm của Bộ luật Hình sự. Cuối cùng là ngày tháng, họ tên, chức vụ, chữ ký người ra cáo trạng (Viện trưởng hoặc Phó Viện trưởng).
Chuỗi thời hạn quanh cáo trạng
- Viện kiểm sát nhận hồ sơ và kết luận điều tra; có 20 ngày (tội ít nghiêm trọng, nghiêm trọng) hoặc 30 ngày (rất nghiêm trọng, đặc biệt nghiêm trọng) để quyết định truy tố, gia hạn được 10, 15 hoặc 30 ngày (Điều 240).
- Trong 03 ngày kể từ khi ra cáo trạng: giao cho bị can hoặc người đại diện, gửi Cơ quan điều tra, người bào chữa; thông báo cho bị hại, đương sự. Vụ phức tạp kéo dài không quá 10 ngày.
- Trong 03 ngày kể từ khi ra cáo trạng: chuyển hồ sơ và cáo trạng đến Tòa án; vụ phức tạp không quá 10 ngày (Điều 244). Nếu bị can đang bị tạm giam, Viện kiểm sát báo Tòa trước khi hết hạn tạm giam 07 ngày.
Cáo trạng "khóa" phạm vi xét xử
Tòa xét xử những bị cáo và hành vi theo tội danh Viện kiểm sát truy tố. Tòa được xử theo khoản khác trong cùng điều luật, hoặc tội khác bằng hoặc nhẹ hơn; muốn xử tội nặng hơn phải trả hồ sơ cho Viện kiểm sát truy tố lại (Điều 298).
Phân biệt cáo trạng với kết luận điều tra và bản luận tội
| Tiêu chí | Cáo trạng | Kết luận điều tra | Bản luận tội |
|---|---|---|---|
| Cơ quan ban hành | Viện kiểm sát | Cơ quan điều tra | Kiểm sát viên tại phiên tòa |
| Thời điểm | Giai đoạn truy tố | Kết thúc điều tra | Sau khi xét hỏi xong, mở đầu tranh luận |
| Bản chất | Quyết định truy tố, buộc tội chính thức | Đề nghị truy tố (hoặc kèm quyết định đình chỉ điều tra) | Quan điểm buộc tội cuối cùng, kèm mức án đề nghị |
| Ràng buộc Tòa án | Có — giới hạn xét xử | Không trực tiếp | Không — Tòa có thể xử khác đề nghị |
| Có thể rút, giảm | Rút trước phiên tòa (Điều 285) hoặc tại phiên tòa (Điều 319) | Viện kiểm sát có thể trả hồ sơ, không chấp nhận | Kiểm sát viên có thể kết luận tội nhẹ hơn |
Ví dụ tình huống
Ngày 15/7/2026, Viện kiểm sát nhân dân khu vực nhận hồ sơ vụ trộm cắp tài sản đối với bị can Tạ Văn Lâm (khoản 2 Điều 173 BLHS, tội nghiêm trọng, đang tạm giam). Ngày 03/8/2026 (ngày thứ 19), Viện kiểm sát ra cáo trạng. Ngày 05/8, cáo trạng được giao cho Lâm tại trại tạm giam và gửi luật sư; cùng ngày hồ sơ được chuyển tới Tòa án nhân dân khu vực.
Đọc cáo trạng, luật sư thấy giá trị chiếc xe máy bị trộm ghi 52 triệu đồng — làm vụ án rơi vào khoản 2 (từ 50 triệu đồng) — trong khi kết luận định giá tính giá xe mới, không trừ khấu hao. Luật sư gửi Tòa đề nghị định giá lại. Nếu kết quả định giá lại dưới 50 triệu đồng, Tòa có thể xử theo khoản 1 Điều 173 (khung đến 03 năm tù) mà không cần trả hồ sơ, vì đây là khoản nhẹ hơn trong cùng điều luật.
Áp dụng trong thực tế và ngoại lệ
- Truy tố vắng mặt (mới từ 01/7/2025): Viện kiểm sát có thể truy tố khi bị can trốn mà truy nã không có kết quả, hoặc ở nước ngoài không triệu tập được, nếu đã bảo đảm quyền bào chữa; cáo trạng phải được niêm yết trong 03 ngày nếu không giao được (khoản 2, 3 Điều 243).
- Viện kiểm sát cấp trên truy tố: với vụ do Viện kiểm sát cấp trên thực hành quyền công tố, cấp trên ra cáo trạng rồi phân công Viện kiểm sát cấp dưới (cùng cấp với Tòa xét xử sơ thẩm) thực hành quyền công tố tại phiên tòa (Điều 239 sửa đổi).
- Công bố cáo trạng: mở đầu phần xét hỏi, Kiểm sát viên công bố cáo trạng; ý kiến bổ sung không được làm xấu đi tình trạng của bị cáo (Điều 306).
- Thủ tục rút gọn: Viện kiểm sát không ra bản cáo trạng mà truy tố bằng quyết định truy tố trong 05 ngày kể từ khi nhận hồ sơ, giao cho bị can và chuyển Tòa trong 24 giờ (Điều 461).
Những chỗ hay hiểu sai
- Sai: "Cáo trạng là bản án." — Đúng: cáo trạng là quan điểm buộc tội của Viện kiểm sát; chỉ Tòa án mới tuyên có tội hay không.
- Sai: "Tòa thấy tội nặng hơn thì cứ xử." — Đúng: phải trả hồ sơ cho Viện kiểm sát truy tố lại trước; Viện kiểm sát giữ nguyên thì Tòa mới được xử tội nặng hơn.
- Sai: "Cáo trạng ghi gì thì không đổi được." — Đúng: Viện kiểm sát có thể rút một phần, toàn bộ hoặc kết luận tội nhẹ hơn tại phiên tòa.
- Sai: "Cáo trạng do Cơ quan điều tra viết." — Đúng: Cơ quan điều tra viết kết luận điều tra; cáo trạng là văn bản riêng của Viện kiểm sát, dù thường dựa nhiều vào kết luận điều tra.
Thuật ngữ tiếng Anh tương đương
Indictment là từ tương đương phổ biến nhất; một số bản dịch dùng bill of indictment hoặc charging document. Ở Hoa Kỳ, "indictment" là văn bản do bồi thẩm đoàn (grand jury) phê duyệt, còn văn bản do công tố viên lập là information; khi dịch cáo trạng Việt Nam, "indictment" vẫn được chấp nhận nhưng nên ghi chú "issued by the People's Procuracy". Không dùng accusation (lời buộc tội nói chung) hay complaint.
Thuật ngữ liên quan
- Truy tố — giai đoạn tố tụng mà cáo trạng là văn bản kết thúc
- Kết luận điều tra — văn bản liền trước, là cơ sở để ra cáo trạng
- Viện kiểm sát — cơ quan duy nhất ban hành cáo trạng
- Bị cáo — tư cách bị can có được khi Tòa đưa vụ án ra xét xử theo cáo trạng
- Xét xử sơ thẩm vụ án hình sự — giai đoạn mở đầu bằng việc công bố cáo trạng
- Tranh luận tại phiên tòa — nơi nội dung cáo trạng bị phản bác
Căn cứ pháp lý
- Bộ luật Tố tụng hình sự số 101/2015/QH13, Điều 239, 240, 243, 244, 285, 298, 306, 319, 461 — văn bản hợp nhất số 17/VBHN-VPQH ngày 12/02/2026, đang có hiệu lực.
- Luật số 99/2025/QH15 sửa đổi BLTTHS, khoản 28 và 29 Điều 1 (Điều 239, 243) — hiệu lực từ 01/7/2025.
- Bộ luật Hình sự số 100/2015/QH13 (sửa đổi 2017, 2025), Điều 173 dùng trong ví dụ.
Hỏi đáp nhanh
Nhận cáo trạng rồi thì bao lâu nữa ra tòa?
Viện kiểm sát chuyển hồ sơ và cáo trạng tới Tòa trong 03 ngày (vụ phức tạp không quá 10 ngày). Tòa có 30 ngày, 45 ngày, 02 tháng hoặc 03 tháng (tùy loại tội) để chuẩn bị xét xử, có thể gia hạn; sau khi có quyết định đưa vụ án ra xét xử thì phiên tòa mở trong 15 ngày. Thông thường từ khi nhận cáo trạng tới phiên sơ thẩm khoảng 1–4 tháng.
Cáo trạng ghi sai số tiền, sai tình tiết thì làm gì?
Bị can và người bào chữa gửi văn bản nêu điểm sai, kèm chứng cứ, cho Viện kiểm sát (trước khi chuyển Tòa) hoặc cho Tòa án (trong giai đoạn chuẩn bị xét xử) để đề nghị trả hồ sơ điều tra bổ sung, và trình bày tại phiên tòa. Cáo trạng không bị "khiếu nại" như một quyết định hành chính, nhưng sai sót sẽ được tranh luận và đánh giá.
Tòa có được xử nặng hơn tội danh trong cáo trạng không?
Không được tự xử ngay. Tòa phải trả hồ sơ để Viện kiểm sát truy tố lại và thông báo lý do cho bị cáo, người bào chữa; chỉ khi Viện kiểm sát vẫn giữ tội danh cũ, Tòa mới có quyền xử tội nặng hơn (khoản 3 Điều 298 BLTTHS).
Không có mặt để nhận cáo trạng thì sao?
Bị can có thể nhận qua người đại diện. Từ 01/7/2025, nếu bị can trốn mà truy nã không có kết quả hoặc đang ở nước ngoài, Viện kiểm sát vẫn truy tố được; trong 03 ngày cáo trạng phải được niêm yết nếu không giao được (khoản 3 Điều 243).
Lưu ý: Bài viết tổng hợp quy định đang có hiệu lực tại thời điểm đăng và chỉ mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến pháp lý cho một vụ việc cụ thể. Văn bản pháp luật có thể được sửa đổi; vui lòng đối chiếu bản mới nhất hoặc trao đổi với luật sư trước khi quyết định.