Yêu cầu phản tố là yêu cầu "kiện ngược" mà bị đơn đưa ra đối với nguyên đơn ngay trong vụ án mình đang bị kiện, khi yêu cầu đó có liên quan đến yêu cầu khởi kiện. Nhờ phản tố, hai chiều tranh chấp được Tòa giải quyết một lần, trong một bản án, thay vì hai vụ án riêng.
Định nghĩa theo văn bản pháp luật
1. Cùng với việc phải nộp cho Tòa án văn bản ghi ý kiến của mình đối với yêu cầu của nguyên đơn, bị đơn có quyền yêu cầu phản tố đối với nguyên đơn, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan có yêu cầu độc lập. 2. Yêu cầu phản tố của bị đơn đối với nguyên đơn, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan có yêu cầu độc lập được chấp nhận khi thuộc một trong các trường hợp sau đây: a) Yêu cầu phản tố để bù trừ nghĩa vụ với yêu cầu của nguyên đơn, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan có yêu cầu độc lập; b) Yêu cầu phản tố được chấp nhận dẫn đến loại trừ việc chấp nhận một phần hoặc toàn bộ yêu cầu của nguyên đơn, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan có yêu cầu độc lập; c) Giữa yêu cầu phản tố và yêu cầu của nguyên đơn, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan có yêu cầu độc lập có sự liên quan với nhau và nếu được giải quyết trong cùng một vụ án thì làm cho việc giải quyết vụ án được chính xác và nhanh hơn.
Khoản 1, khoản 2 Điều 200 Bộ luật Tố tụng dân sự số 92/2015/QH13 (hiệu lực từ 01/7/2016; Luật số 85/2025/QH15 không sửa điều này)
Giải nghĩa dễ hiểu
Ba kiểu liên quan được chấp nhận
- Bù trừ: nguyên đơn đòi 100, bị đơn đòi lại 40 để trừ — ví dụ chủ nhà đòi tiền thuê, người thuê đòi trả tiền cọc.
- Loại trừ: phản tố mà được chấp nhận thì yêu cầu của nguyên đơn đổ — ví dụ nguyên đơn đòi thực hiện hợp đồng, bị đơn phản tố yêu cầu tuyên hợp đồng đó vô hiệu.
- Liên quan, giải quyết chung nhanh và chính xác hơn — ví dụ cùng một công trình, nguyên đơn đòi tiền thi công, bị đơn đòi bồi thường do thi công chậm.
Yêu cầu không có kiểu liên quan nào trong ba kiểu trên (bị đơn tiện thể đòi một khoản vay khác không dính gì đến vụ án) thì không được giải quyết chung; bị đơn khởi kiện vụ án khác (Điều 72 khoản 6).
Hạn chót và thủ tục
Phản tố phải đưa ra trước khi mở phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ và hòa giải (Điều 200 khoản 3). Thủ tục như khởi kiện: làm đơn đủ nội dung Điều 189, kèm chứng cứ, nộp tạm ứng án phí, rồi Tòa thụ lý yêu cầu phản tố (Điều 202). Với yêu cầu phản tố, bị đơn có các quyền như nguyên đơn: thay đổi, bổ sung, rút yêu cầu.
Phân biệt yêu cầu phản tố với yêu cầu độc lập
| Tiêu chí | Yêu cầu phản tố | Yêu cầu độc lập |
|---|---|---|
| Ai đưa ra | Bị đơn | Người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan không đứng về phía nguyên đơn hay bị đơn |
| Nhằm vào ai | Nguyên đơn, hoặc người liên quan có yêu cầu độc lập | Nguyên đơn, bị đơn hoặc cả hai |
| Điều kiện | Bù trừ, loại trừ, hoặc liên quan làm việc giải quyết nhanh và chính xác hơn (Điều 200) | Việc giải quyết vụ án liên quan đến quyền lợi của họ, yêu cầu có liên quan và giải quyết chung nhanh, chính xác hơn (Điều 201) |
| Hạn chót | Trước khi mở phiên họp kiểm tra chứng cứ và hòa giải (Điều 200 khoản 3) | Cùng mốc đó (Điều 201 khoản 2) |
| Vắng mặt lần thứ hai không lý do | Bị coi là từ bỏ yêu cầu phản tố | Bị coi là từ bỏ yêu cầu độc lập |
Ví dụ tình huống
Ông Lâm cho chị Trang thuê mặt bằng kinh doanh, tiền thuê 15 triệu đồng/tháng, đặt cọc 30 triệu. Tháng 5/2026 ông khởi kiện đòi 45 triệu tiền thuê ba tháng chị Trang chưa trả. Chị Trang cho rằng từ tháng 3 ông Lâm cắt điện, khóa cửa sau, khiến chị phải đóng cửa hàng; chị muốn đòi lại 30 triệu tiền cọc và 20 triệu tiền hàng hư hỏng.
Tòa thông báo phiên họp kiểm tra chứng cứ và hòa giải vào ngày 14/7/2026. Ngày 08/7, chị Trang nộp đơn phản tố đòi 50 triệu đồng, đủ điều kiện bù trừ và liên quan cùng hợp đồng thuê. Án phí dự tính trên 50 triệu là 2,5 triệu đồng; chị nộp tạm ứng 1,25 triệu. Nếu chị đợi đến phiên tòa mới trình bày, Tòa không giải quyết yêu cầu đòi 50 triệu trong vụ này; chị chỉ còn cách khởi kiện vụ khác, tốn thêm thời gian và tạm ứng án phí lần nữa.
Áp dụng trong thực tế và ngoại lệ
- Đổi vai: nguyên đơn rút toàn bộ yêu cầu hoặc vắng mặt lần thứ hai mà bị đơn không rút phản tố thì bị đơn thành nguyên đơn (Điều 217 khoản 2).
- Bị đơn có phản tố vắng mặt lần thứ hai, không có người đại diện, không có đơn xin xử vắng mặt thì bị coi là từ bỏ phản tố; vẫn có quyền khởi kiện lại yêu cầu đó (Điều 227 khoản 2 điểm c).
- Không nộp tạm ứng chi phí định giá, giám định cho yêu cầu phản tố thì Tòa đình chỉ phần phản tố (Điều 217 khoản 1 điểm đ).
- Phản tố là một yêu cầu riêng: thời hiệu của nó tính riêng; nguyên đơn có thể đề nghị Tòa áp dụng thời hiệu đối với phản tố.
- Cấp phúc thẩm không xét yêu cầu phản tố mới, vì chỉ xem xét phần bản án sơ thẩm bị kháng cáo, kháng nghị (Điều 293).
Những chỗ hay hiểu sai
- Sai: cứ để đến phiên tòa rồi "phản công". Đúng: hạn chót là trước phiên họp kiểm tra chứng cứ và hòa giải; sau đó chỉ còn cách kiện vụ khác.
- Sai: phản đối yêu cầu của nguyên đơn chính là phản tố. Đúng: phản đối chỉ để bác yêu cầu của người khác; phản tố là đòi Tòa buộc nguyên đơn làm gì đó cho mình, phải có đơn và tạm ứng án phí.
- Sai: bị đơn đòi gì nguyên đơn cũng gộp được. Đúng: chỉ khi thuộc một trong ba kiểu liên quan tại Điều 200 khoản 2.
- Sai: nguyên đơn rút đơn thì vụ án chấm dứt hẳn. Đúng: nếu còn phản tố, vụ án tiếp tục với vai trò đảo ngược.
Thuật ngữ tiếng Anh tương đương
- counterclaim — dịch chuẩn của "yêu cầu phản tố", dùng cả trong tố tụng Tòa án và trọng tài.
- set-off — bù trừ nghĩa vụ; trong luật Anh, set-off có thể chỉ là một lập luận phòng vệ chứ không nhất thiết là counterclaim, nên không dịch "phản tố" là "set-off".
- cross-claim — yêu cầu giữa các bên cùng phía (như giữa hai đồng bị đơn); không tương đương phản tố.
Thuật ngữ liên quan
- Bị đơn — chủ thể duy nhất có quyền phản tố
- Nguyên đơn — người bị phản tố, có thể đổi vai thành bị đơn
- Người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan — người đưa ra yêu cầu độc lập
- Yêu cầu phản tố trong trọng tài — chế định tương tự ở trọng tài thương mại
- Án phí — phản tố phải nộp tạm ứng án phí riêng
- Hòa giải — phiên họp hòa giải là mốc chặn phản tố
Căn cứ pháp lý
- Bộ luật Tố tụng dân sự số 92/2015/QH13: Điều 72, 146, 200–202, 217, 227, 293 — còn hiệu lực (sửa đổi gần nhất bởi Luật số 85/2025/QH15)
- Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14 về án phí, lệ phí Tòa án — còn hiệu lực
Hỏi đáp nhanh
Đến phiên tòa mới đưa ra yêu cầu phản tố có được không?
Không. Bị đơn chỉ được đưa ra yêu cầu phản tố trước thời điểm mở phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ và hòa giải (Điều 200 khoản 3 BLTTDS). Sau mốc này, muốn đòi thì phải khởi kiện thành vụ án khác.
Phản tố có phải nộp án phí không?
Có. Thủ tục phản tố làm như khởi kiện (Điều 202), nên bị đơn phải nộp tạm ứng án phí cho yêu cầu phản tố, trừ khi thuộc diện được miễn. Nếu phản tố bị bác thì bị đơn chịu án phí trên phần bị bác.
Nguyên đơn rút đơn thì yêu cầu phản tố có mất theo không?
Không. Nếu bị đơn vẫn giữ yêu cầu phản tố, Tòa đình chỉ phần yêu cầu của nguyên đơn và tiếp tục giải quyết phản tố; khi đó bị đơn trở thành nguyên đơn, nguyên đơn trở thành bị đơn (Điều 217 khoản 2 điểm b).
Lưu ý: Bài viết tổng hợp quy định đang có hiệu lực tại thời điểm đăng và chỉ mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến pháp lý cho một vụ việc cụ thể. Văn bản pháp luật có thể được sửa đổi; vui lòng đối chiếu bản mới nhất hoặc trao đổi với luật sư trước khi quyết định.