Bán hàng dưới giá thành nhằm loại bỏ đối thủ là chiến thuật chịu lỗ có chủ đích: bán thấp hơn mức chi phí thật để khách hàng bỏ đối thủ, đến khi đối thủ kiệt sức rời thị trường thì tăng giá bù lại. Luật Cạnh tranh 2018 cấm hành vi này theo hai đường — như một hành vi cạnh tranh không lành mạnh (áp dụng cho mọi doanh nghiệp) và như một dạng lạm dụng vị trí thống lĩnh (khi doanh nghiệp đứng đầu thị trường làm).
Định nghĩa theo văn bản pháp luật
Bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ dưới giá thành toàn bộ dẫn đến hoặc có khả năng dẫn đến loại bỏ doanh nghiệp khác cùng kinh doanh loại hàng hóa, dịch vụ đó.
Khoản 6 Điều 45 Luật Cạnh tranh số 23/2018/QH14 (hiệu lực từ 01/7/2019)
Bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ dưới giá thành toàn bộ dẫn đến hoặc có khả năng dẫn đến loại bỏ đối thủ cạnh tranh;
Điểm a khoản 1 Điều 27 Luật Cạnh tranh số 23/2018/QH14 — hành vi bị cấm với doanh nghiệp có vị trí thống lĩnh thị trường
Giải nghĩa dễ hiểu
"Giá thành toàn bộ" là gì
Luật Cạnh tranh 2018 và Nghị định 35/2020/NĐ-CP không định nghĩa khái niệm này. Theo cách hiểu kế toán phổ biến, giá thành toàn bộ gồm giá thành sản xuất (hoặc giá vốn hàng mua vào với hàng thương mại) cộng chi phí bán hàng và chi phí quản lý phân bổ cho sản phẩm. Vì giá thành toàn bộ luôn cao hơn giá vốn, bán trên giá vốn mà dưới giá thành toàn bộ vẫn có thể vi phạm. Trong điều tra, cơ quan cạnh tranh dựa vào sổ sách kế toán, hồ sơ giá vốn, chi phí của chính doanh nghiệp bị điều tra.
"Dẫn đến hoặc có khả năng dẫn đến loại bỏ"
Không cần đối thủ đã phá sản. Các dấu hiệu thường được xem xét: thời gian bán lỗ kéo dài, quy mô áp dụng, thời điểm trùng với lúc đối thủ mới gia nhập, khả năng tài chính chịu lỗ của doanh nghiệp vi phạm so với đối thủ, đối thủ đã thu hẹp hoặc đóng điểm bán, và kế hoạch tăng giá sau đó (nếu có tài liệu nội bộ).
Hai đường xử lý
- Doanh nghiệp không có vị trí thống lĩnh: khoản 6 Điều 45 — cạnh tranh không lành mạnh, Chủ tịch Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia xử lý.
- Doanh nghiệp có vị trí thống lĩnh (từ 30% thị phần hoặc có sức mạnh thị trường đáng kể): điểm a khoản 1 Điều 27 — hành vi hạn chế cạnh tranh, Hội đồng xử lý vụ việc hạn chế cạnh tranh xử lý. Doanh nghiệp độc quyền không thuộc điểm này vì không có đối thủ để loại bỏ.
Phân biệt hai đường xử lý và với khuyến mại hợp pháp
| Tiêu chí | Khoản 6 Điều 45 (cạnh tranh không lành mạnh) | Điểm a khoản 1 Điều 27 (lạm dụng thống lĩnh) | Khuyến mại giảm giá hợp pháp |
|---|---|---|---|
| Chủ thể | Mọi doanh nghiệp | Doanh nghiệp, nhóm doanh nghiệp thống lĩnh | Thương nhân |
| Mục đích, hệ quả | Loại bỏ doanh nghiệp khác cùng kinh doanh | Loại bỏ đối thủ cạnh tranh | Xúc tiến bán hàng trong thời hạn |
| Mức phạt | 800 triệu–1 tỷ đồng; gấp đôi nếu từ 2 tỉnh trở lên (Điều 21 Nghị định 75/2019/NĐ-CP) | 01%–10% doanh thu trên thị trường liên quan (Điều 8) | Không phạt nếu đúng quy định khuyến mại |
| Thời hạn điều tra | 60 ngày, gia hạn tối đa 45 ngày | 09 tháng, gia hạn tối đa 03 tháng | — |
| Biện pháp kèm theo | Tịch thu tang vật, phương tiện, lợi nhuận | Tịch thu lợi nhuận; buộc cơ cấu lại doanh nghiệp | — |
Ví dụ tình huống
Tháng 01/2026, Công ty CP Nước Tinh Khiết Sơn Trà mở 6 điểm bán nước đóng bình 20 lít tại TP. Đà Nẵng, giá 18.000 đồng/bình. Công ty TNHH Nước Suối Ngũ Hành, đang chiếm 22% thị trường nước bình tại thành phố, lập tức hạ giá từ 19.000 xuống 9.000 đồng/bình và duy trì suốt 5 tháng, trong khi giá thành toàn bộ theo sổ sách của chính công ty là 14.200 đồng/bình. Email nội bộ ghi "giữ giá 9.000 cho tới khi Sơn Trà đóng điểm". Đến tháng 6/2026, Sơn Trà đóng 4/6 điểm bán.
Ngũ Hành có thị phần 22%, chưa đủ ngưỡng thống lĩnh, nên hành vi xét theo khoản 6 Điều 45: bán dưới giá thành toàn bộ (9.000 so với 14.200 đồng) và đã dẫn đến việc đối thủ thu hẹp. Sơn Trà khiếu nại tới Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia; nếu vi phạm được xác định, Ngũ Hành bị phạt 800 triệu–1 tỷ đồng (mức trung bình 900 triệu đồng nếu không có tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ), tịch thu khoản lợi nhuận có được. Giả sử Ngũ Hành có 35% thị phần, vụ việc chuyển sang điểm a khoản 1 Điều 27 với mức phạt 01%–10% doanh thu nước bình năm 2025 — có thể cao hơn nhiều.
Áp dụng trong thực tế và ngoại lệ
- Chứng minh khó nhất là giá thành. Bên khiếu nại thường không có sổ sách của đối thủ; cần đưa chứng cứ gián tiếp (giá nguyên liệu, chi phí vận chuyển phổ biến, so sánh với giá nhập) để Cơ quan điều tra vụ việc cạnh tranh yêu cầu bên bị khiếu nại xuất trình hồ sơ.
- Ngoại lệ thực tế: thanh lý hàng tồn, hàng cận hạn, hàng theo mùa; giảm giá để thâm nhập thị trường trong thời gian ngắn mà không có khả năng loại bỏ đối thủ.
- Doanh nghiệp độc quyền không bị áp điểm a khoản 1 Điều 27 (khoản 2 Điều 27 chỉ dẫn chiếu các điểm b–e).
- Thời hiệu khiếu nại 03 năm kể từ ngày hành vi được thực hiện (khoản 2 Điều 77).
Những chỗ hay hiểu sai
- Sai: "Chỉ doanh nghiệp lớn mới bị cấm bán dưới giá thành." — Đúng: khoản 6 Điều 45 áp dụng cho mọi doanh nghiệp, kể cả hộ kinh doanh.
- Sai: "Bán dưới giá vốn mới là vi phạm." — Đúng: mốc là giá thành toàn bộ, cao hơn giá vốn vì cộng cả chi phí bán hàng, quản lý.
- Sai: "Cứ bán dưới giá thành là bị phạt." — Đúng: phải dẫn đến hoặc có khả năng loại bỏ doanh nghiệp khác.
- Sai: "Đây là bán phá giá." — Đúng: bán phá giá là khái niệm của pháp luật phòng vệ thương mại, áp cho hàng nhập khẩu.
Thuật ngữ tiếng Anh tương đương
Predatory pricing là thuật ngữ chuẩn; văn bản dịch sát có thể dùng selling below total cost. Không dịch là dumping — chữ này dành cho bán phá giá trong thương mại quốc tế. Giá thành toàn bộ tương ứng total cost hoặc average total cost; luật cạnh tranh châu Âu còn dùng mốc thấp hơn là average variable cost.
Thuật ngữ liên quan
- Hành vi cạnh tranh không lành mạnh — đường xử lý theo Điều 45
- Lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường — đường xử lý theo Điều 27
- Vị trí thống lĩnh thị trường — ranh giới giữa hai đường
- Khuyến mại — giảm giá hợp pháp, có thời hạn
- Gây rối hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp khác — một hành vi khác cùng Điều 45
- Xử lý vi phạm pháp luật cạnh tranh — mức phạt và biện pháp khắc phục
Căn cứ pháp lý
- Luật Cạnh tranh số 23/2018/QH14 — khoản 6 Điều 3, điểm a khoản 1 Điều 27, khoản 6 Điều 45, Điều 77, 81, 111, 113; hiệu lực từ 01/7/2019, còn hiệu lực.
- Nghị định 75/2019/NĐ-CP — Điều 4, 8, 21; sửa đổi bởi Nghị định 102/2026/NĐ-CP (hiệu lực 20/5/2026).
- Luật Quản lý ngoại thương số 05/2017/QH14 — các biện pháp chống bán phá giá (để phân biệt).
Hỏi đáp nhanh
Xả hàng tồn kho, hàng sắp hết hạn dưới giá vốn có bị coi là vi phạm không?
Thường không. Hành vi bị cấm đòi hỏi việc bán dưới giá thành toàn bộ dẫn đến hoặc có khả năng dẫn đến loại bỏ doanh nghiệp khác. Thanh lý hàng tồn, hàng cận date, hàng lỗi mốt trong thời gian ngắn, số lượng có hạn, có lý do kinh doanh rõ ràng thì khó chứng minh khả năng loại bỏ đối thủ. Doanh nghiệp nên lưu hồ sơ lý do thanh lý (biên bản kiểm kê, hạn sử dụng).
Sàn thương mại điện tử trợ giá, bán "giá 1.000 đồng" có vi phạm không?
Phải xét ai là người bán dưới giá thành và trên thị trường nào. Chương trình khuyến mại ngắn hạn thường được đánh giá theo pháp luật thương mại về khuyến mại. Nếu một nền tảng hoặc người bán kéo dài việc trợ giá dưới giá thành toàn bộ để đẩy đối thủ ra khỏi thị trường rồi tăng giá, Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia có thể xem xét theo khoản 6 Điều 45, hoặc theo Điều 27 nếu doanh nghiệp đó có vị trí thống lĩnh.
Bán dưới giá thành khác "bán phá giá" trong thương mại quốc tế thế nào?
Bán phá giá (chống bán phá giá) là hàng nhập khẩu vào Việt Nam với giá thấp hơn giá thông thường tại nước xuất khẩu, gây thiệt hại cho ngành sản xuất trong nước; xử lý bằng thuế chống bán phá giá theo Luật Quản lý ngoại thương 2017 do Bộ Công Thương điều tra. Bán dưới giá thành theo Luật Cạnh tranh là hành vi của doanh nghiệp trên thị trường trong nước, bị phạt tiền.
Lưu ý: Bài viết tổng hợp quy định đang có hiệu lực tại thời điểm đăng và chỉ mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến pháp lý cho một vụ việc cụ thể. Văn bản pháp luật có thể được sửa đổi; vui lòng đối chiếu bản mới nhất hoặc trao đổi với luật sư trước khi quyết định.