Vị trí thống lĩnh thị trường là vị thế của một doanh nghiệp, hoặc một nhóm doanh nghiệp cùng hành động, đủ mạnh để chi phối giá cả, sản lượng hay điều kiện giao dịch trên một thị trường mà không cần bận tâm nhiều đến phản ứng của đối thủ. Luật Cạnh tranh đo vị thế này chủ yếu bằng thị phần (từ 30% với một doanh nghiệp), kết hợp đánh giá sức mạnh thị trường đáng kể.
Định nghĩa theo văn bản pháp luật
1. Doanh nghiệp được coi là có vị trí thống lĩnh thị trường nếu có sức mạnh thị trường đáng kể được xác định theo quy định tại Điều 26 của Luật này hoặc có thị phần từ 30% trở lên trên thị trường liên quan.
2. Nhóm doanh nghiệp được coi là có vị trí thống lĩnh thị trường nếu cùng hành động gây tác động hạn chế cạnh tranh và có sức mạnh thị trường đáng kể được xác định theo quy định tại Điều 26 của Luật này hoặc có tổng thị phần thuộc một trong các trường hợp sau đây: a) Hai doanh nghiệp có tổng thị phần từ 50% trở lên trên thị trường liên quan; b) Ba doanh nghiệp có tổng thị phần từ 65% trở lên trên thị trường liên quan; c) Bốn doanh nghiệp có tổng thị phần từ 75% trở lên trên thị trường liên quan; d) Năm doanh nghiệp trở lên có tổng thị phần từ 85% trở lên trên thị trường liên quan.
3. Nhóm doanh nghiệp có vị trí thống lĩnh thị trường quy định tại khoản 2 Điều này không bao gồm doanh nghiệp có thị phần ít hơn 10% trên thị trường liên quan.
Điều 24 Luật Cạnh tranh số 23/2018/QH14 (hiệu lực từ 01/7/2019)
Giải nghĩa dễ hiểu
Ba bước xác định
- Khoanh thị trường liên quan: sản phẩm nào thay thế được cho nhau (về đặc tính, mục đích, giá — chênh không quá 5% thì coi là thay thế về giá) và trong vùng địa lý nào (Điều 4, 7 Nghị định 35/2020/NĐ-CP).
- Tính thị phần theo doanh thu, doanh số mua vào hoặc số lượng (Điều 10 Luật Cạnh tranh). Thị phần của một công ty trong nhóm công ty liên kết là thị phần của cả nhóm (khoản 2 Điều 10 Nghị định 35/2020/NĐ-CP) — công ty con 12% nhưng tập đoàn mẹ và các công ty anh em cộng lại 33% thì công ty con cũng bị coi là có 33%.
- So với ngưỡng hoặc đánh giá sức mạnh thị trường đáng kể.
Sức mạnh thị trường đáng kể — đường thứ hai
Thị phần chưa tới 30% nhưng doanh nghiệp vẫn có thể bị coi là thống lĩnh nếu Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia xác định có sức mạnh thị trường đáng kể dựa trên một hoặc một số yếu tố (Điều 26 Luật, Điều 12 Nghị định 35/2020/NĐ-CP): tương quan thị phần với đối thủ; sức mạnh tài chính, quy mô; rào cản gia nhập; khả năng kiểm soát kênh phân phối hoặc nguồn cung; lợi thế công nghệ, hạ tầng kỹ thuật; quyền sở hữu, tiếp cận cơ sở hạ tầng; quyền sở hữu trí tuệ; chi phí chuyển đổi của khách hàng; yếu tố đặc thù ngành. Đây là công cụ quan trọng với nền tảng số, nơi doanh thu nhỏ nhưng kiểm soát dữ liệu và mạng lưới người dùng.
Nhóm doanh nghiệp thống lĩnh
Ngưỡng nhóm chỉ áp dụng khi các doanh nghiệp cùng hành động gây tác động hạn chế cạnh tranh — ví dụ cùng lúc áp một loại phí mới lên đại lý. Bốn hãng có tổng thị phần 80% mà mỗi hãng tự cạnh tranh quyết liệt thì không phải nhóm thống lĩnh.
Phân biệt vị trí thống lĩnh với vị trí độc quyền
| Tiêu chí | Vị trí thống lĩnh | Vị trí độc quyền |
|---|---|---|
| Đối thủ | Vẫn còn đối thủ | Không có đối thủ nào |
| Ngưỡng | Từ 30% (một doanh nghiệp); 50%, 65%, 75%, 85% (nhóm 2, 3, 4, 5 doanh nghiệp trở lên) | Không dùng ngưỡng; xét có ai cạnh tranh hay không |
| Có thể là nhóm | Có | Không, chỉ một doanh nghiệp |
| Hành vi bị cấm | 7 nhóm tại khoản 1 Điều 27 | Phần lớn hành vi khoản 1 (trừ bán dưới giá thành) và thêm 2 hành vi riêng tại khoản 2 |
| Thời điểm xác định | Trong điều tra vụ việc | Trong điều tra vụ việc |
Ví dụ tình huống
Thị trường dịch vụ gọi xe hai bánh công nghệ tại TP. Hồ Chí Minh năm 2025 có tổng doanh thu 10.000 tỷ đồng: hãng A thu 4.200 tỷ (42%), hãng B 2.700 tỷ (27%), hãng C 1.500 tỷ (15%), hãng D 900 tỷ (9%), còn lại các hãng nhỏ. Tháng 6/2026, A, B và C cùng tăng mức chiết khấu thu của tài xế từ 20% lên 28% trong cùng một tuần, kèm điều khoản cấm tài xế chạy cho ứng dụng khác.
Riêng hãng A đã có vị trí thống lĩnh vì 42% vượt ngưỡng 30%. Ba hãng A, B, C có tổng 84% (vượt ngưỡng 65% cho ba doanh nghiệp) và có dấu hiệu cùng hành động, nên có thể bị coi là nhóm thống lĩnh. Hãng D chỉ 9%, dưới 10%, không bị tính vào nhóm. Nếu Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia chứng minh được sự phối hợp, đây còn có thể là thỏa thuận ấn định giá giữa các đối thủ — vụ việc khi đó xét đồng thời Điều 12 và Điều 27.
Áp dụng trong thực tế và ngoại lệ
- Vị trí thống lĩnh không bị xử phạt tự thân. Chỉ khi có hành vi tại Điều 27 mới phát sinh trách nhiệm; xem lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường.
- Doanh nghiệp mới hoạt động chưa đủ 01 năm tài chính thì thị phần tính từ ngày bắt đầu hoạt động đến thời điểm xác định (khoản 4 Điều 10 Luật).
- Trong kiểm soát tập trung kinh tế, thị phần kết hợp từ 20% là một ngưỡng phải thông báo (Điều 13 Nghị định 35/2020/NĐ-CP); thương vụ có thể bị soi kỹ nếu tạo ra doanh nghiệp vượt 30%.
- Hồ sơ phản biện của doanh nghiệp bị điều tra thường tập trung vào việc mở rộng thị trường liên quan (thêm sản phẩm thay thế, mở rộng vùng địa lý), vì đây là cách hiệu quả nhất để kéo thị phần xuống dưới 30%.
Những chỗ hay hiểu sai
- Sai: "Thị phần tính trên cả nước." — Đúng: tính trên thị trường liên quan, có thể chỉ một tỉnh hoặc một vùng nếu chi phí vận chuyển làm giá tăng trên 10% hoặc có rào cản gia nhập.
- Sai: "Công ty con thị phần nhỏ thì không lo." — Đúng: thị phần của nhóm công ty liên kết được gán cho từng thành viên.
- Sai: "Bốn hãng lớn chiếm 75% là đương nhiên thống lĩnh nhóm." — Đúng: phải có yếu tố cùng hành động gây tác động hạn chế cạnh tranh.
- Sai: "Ngưỡng 30% của Luật 2018 giống Luật 2004." — Đúng: Luật 2004 chỉ dùng thị phần và khả năng gây hạn chế cạnh tranh đáng kể; Luật 2018 bổ sung tiêu chí sức mạnh thị trường đáng kể với danh sách yếu tố cụ thể.
Thuật ngữ tiếng Anh tương đương
Dominant market position hoặc dominant position; nhóm thống lĩnh là collective dominance (thuật ngữ của luật cạnh tranh châu Âu). Sức mạnh thị trường đáng kể là substantial market power (tránh dịch "significant market power" vì trong viễn thông châu Âu đó là chế định riêng).
Thuật ngữ liên quan
- Lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường — các hành vi bị cấm
- Vị trí độc quyền — trường hợp không còn đối thủ
- Thị phần — thước đo chính của ngưỡng
- Thị trường liên quan — phạm vi tính thị phần
- Tập trung kinh tế — con đường hình thành vị trí thống lĩnh qua mua bán, sáp nhập
- Thỏa thuận hạn chế cạnh tranh — dễ chồng lấn với hành vi của nhóm thống lĩnh
Căn cứ pháp lý
- Luật Cạnh tranh số 23/2018/QH14 — Điều 9, 10, 24, 25, 26, 27; hiệu lực từ 01/7/2019, còn hiệu lực.
- Nghị định 35/2020/NĐ-CP quy định chi tiết Luật Cạnh tranh — Điều 4–10 (thị trường liên quan, thị phần), Điều 12 (sức mạnh thị trường đáng kể); Điều 13 điều chỉnh tạm thời bởi Nghị quyết 66.18/2026/NQ-CP.
Hỏi đáp nhanh
Thị phần 30% được tính theo doanh thu hay sản lượng?
Theo một trong bốn phương pháp tại khoản 1 Điều 10 Luật Cạnh tranh: doanh thu bán ra, doanh số mua vào, số đơn vị hàng bán ra hoặc số đơn vị mua vào, tính theo tháng, quý hoặc năm. Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia chọn phương pháp phù hợp đặc điểm thị trường. Doanh thu xác định theo chuẩn mực kế toán Việt Nam; với nhóm công ty liên kết thì cộng doanh thu của cả nhóm nhưng trừ giao dịch nội bộ giữa các công ty trong nhóm (Điều 10 Nghị định 35/2020/NĐ-CP).
Công ty có 25% thị phần có thể bị coi là thống lĩnh không?
Có, theo hai đường. Một là được xác định có sức mạnh thị trường đáng kể dựa trên các yếu tố tại Điều 26 (sức mạnh tài chính, rào cản gia nhập, kiểm soát kênh phân phối, hạ tầng, sở hữu trí tuệ…). Hai là thuộc một nhóm doanh nghiệp cùng hành động gây hạn chế cạnh tranh có tổng thị phần đạt ngưỡng nhóm; doanh nghiệp từ 10% thị phần trở lên vẫn bị tính vào nhóm.
Có thủ tục xin xác nhận trước mình có phải doanh nghiệp thống lĩnh không?
Không có thủ tục xác nhận trước. Vị trí thống lĩnh chỉ được Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia xác định trong quá trình điều tra một vụ việc cụ thể. Doanh nghiệp lớn nên tự rà soát thị phần định kỳ và kiểm tra lại hợp đồng phân phối, chính sách chiết khấu nếu ước tính thị phần gần 30%.
Lưu ý: Bài viết tổng hợp quy định đang có hiệu lực tại thời điểm đăng và chỉ mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến pháp lý cho một vụ việc cụ thể. Văn bản pháp luật có thể được sửa đổi; vui lòng đối chiếu bản mới nhất hoặc trao đổi với luật sư trước khi quyết định.