Tịch thu tài sản là hình phạt bổ sung tước một phần hoặc toàn bộ tài sản thuộc sở hữu của người bị kết án để nộp vào ngân sách nhà nước. Khác với việc thu hồi tiền, vật do phạm tội mà có, tịch thu tài sản đánh vào cả tài sản hợp pháp của người phạm tội.
Định nghĩa theo văn bản pháp luật
Tịch thu tài sản là tước một phần hoặc toàn bộ tài sản thuộc sở hữu của người bị kết án để nộp vào ngân sách nhà nước.
Tịch thu tài sản chỉ được áp dụng đối với người bị kết án về tội phạm nghiêm trọng, tội phạm rất nghiêm trọng hoặc tội phạm đặc biệt nghiêm trọng xâm phạm an ninh quốc gia, tội phạm về ma tuý, tham nhũng hoặc tội phạm khác do Bộ luật này quy định.
Khi tịch thu toàn bộ tài sản vẫn để cho người bị kết án và gia đình họ có điều kiện sinh sống.
Điều 45 Bộ luật Hình sự số 100/2015/QH13 (hiệu lực từ 01/01/2018; không bị sửa đổi bởi Luật 12/2017/QH14, Luật 86/2025/QH15).
Giải nghĩa dễ hiểu
Bốn điều kiện để Tòa tuyên tịch thu tài sản
- Là hình phạt bổ sung: luôn đi kèm một hình phạt chính (khoản 2 Điều 32).
- Tội từ nghiêm trọng trở lên: không áp dụng cho tội ít nghiêm trọng.
- Thuộc nhóm luật định: an ninh quốc gia, ma túy, tham nhũng, hoặc tội khác mà điều luật có ghi "tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản". Nhiều điều luật có quy định này, ví dụ khoản 6 Điều 168 (cướp tài sản), khoản 5 Điều 174 (lừa đảo), các tội về ma túy, khoản 5 Điều 353 (tham ô).
- Chỉ tài sản thuộc sở hữu của người bị kết án: không tịch thu tài sản của vợ, chồng, con, cha mẹ; tài sản chung phải tách phần.
"Một phần" hay "toàn bộ"
Bản án phải ghi rõ tịch thu tài sản nào hoặc tỷ lệ bao nhiêu. Tịch thu toàn bộ vẫn phải chừa điều kiện sinh sống tối thiểu cho người bị kết án và gia đình — chỗ ở duy nhất, đồ dùng thiết yếu.
Bảo đảm thi hành từ sớm
Ngay từ giai đoạn điều tra, cơ quan có thẩm quyền có thể kê biên tài sản, phong tỏa tài khoản của bị can, bị cáo về tội mà BLHS quy định có thể bị tịch thu tài sản, nhưng chỉ phần tương ứng với mức có thể bị tịch thu (Điều 128, 129 BLTTHS). Người được giao bảo quản mà tẩu tán tài sản bị kê biên phải chịu trách nhiệm hình sự.
Phân biệt tịch thu tài sản với tịch thu vật, tiền trực tiếp liên quan đến tội phạm
| Tiêu chí | Tịch thu tài sản | Tịch thu vật, tiền liên quan đến tội phạm |
|---|---|---|
| Bản chất | Hình phạt bổ sung | Biện pháp tư pháp |
| Căn cứ | Điều 45 | Điều 47 |
| Đối tượng | Tài sản hợp pháp của người bị kết án (nhà, đất, tiền tiết kiệm…) | Công cụ, phương tiện phạm tội; vật, tiền do phạm tội mà có; khoản thu lợi bất chính; vật cấm lưu hành |
| Phạm vi tội | Chỉ tội nghiêm trọng trở lên thuộc nhóm luật định | Mọi tội |
| Tài sản của người khác | Không | Có thể, nếu chủ sở hữu có lỗi để người phạm tội sử dụng (khoản 3 Điều 47) |
| Tài sản bị chiếm đoạt | Không liên quan | Không tịch thu mà trả lại chủ sở hữu (khoản 2 Điều 47) |
Ví dụ tình huống
Năm 2026, Âu Quang Vinh bị một Tòa án nhân dân khu vực ở tỉnh Quảng Ninh xét xử sơ thẩm về tội mua bán trái phép chất ma túy (khoản 3 Điều 251, 15–20 năm tù) vì bán 65 gam methamphetamine. Cơ quan điều tra đã thu giữ 120 triệu đồng tiền bán ma túy, một ô tô dùng để giao hàng, và kê biên căn nhà 3 tầng đứng tên Vinh cùng vợ là chị Hằng (tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân), một sổ tiết kiệm 400 triệu đồng đứng tên Vinh.
- 120 triệu đồng tiền bán ma túy và chiếc ô tô (công cụ phạm tội) bị tịch thu theo Điều 47 — biện pháp tư pháp. Nếu ô tô là của anh trai Vinh cho mượn mà anh trai không biết dùng để chở ma túy thì phải trả lại.
- Khoản 6 Điều 251 cho phép phạt tiền và "tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản". Tài sản có thể bị tịch thu gồm sổ tiết kiệm 400 triệu đồng và phần quyền sở hữu 1/2 căn nhà của Vinh; phần của chị Hằng không bị đụng tới. Vì căn nhà là chỗ ở duy nhất của chị Hằng và hai con, Tòa tuyên 17 năm tù và tịch thu một phần tài sản — chỉ sổ tiết kiệm — để bảo đảm điều kiện sinh sống cho gia đình.
- Cơ quan thi hành án dân sự chủ động ra quyết định thi hành khoản tịch thu (khoản 2 Điều 33 Luật Thi hành án dân sự 2025).
Áp dụng trong thực tế và ngoại lệ
- Không áp dụng với người dưới 18 tuổi vì không áp dụng hình phạt bổ sung (khoản 6 Điều 12 Luật Tư pháp người chưa thành niên).
- Với pháp nhân thương mại: BLHS không có hình phạt tịch thu tài sản; chỉ có tịch thu vật, tiền liên quan đến tội phạm (biện pháp tư pháp) và các hình phạt riêng ở Điều 33.
- Tài sản tẩu tán trước khi kê biên: giao dịch chuyển nhượng giả tạo để trốn tránh có thể bị yêu cầu tuyên vô hiệu theo pháp luật dân sự.
- Không phải là cách thu hồi tài sản tham nhũng chính: tài sản tham ô, nhận hối lộ được thu hồi qua nghĩa vụ trả lại (Điều 48) và tịch thu tiền do phạm tội mà có (Điều 47). Tịch thu tài sản là chế tài cộng thêm.
Những chỗ hay hiểu sai
- Sai: "Phạm tội gì cũng có thể bị tịch thu hết tài sản." — Đúng: chỉ tội nghiêm trọng trở lên mà điều luật có quy định.
- Sai: "Tịch thu tài sản là lấy lại tiền đã phạm tội mà có." — Đúng: đó là Điều 47; Điều 45 tước cả tài sản hợp pháp.
- Sai: "Nhà đứng tên cả hai vợ chồng thì bị tịch thu cả." — Đúng: chỉ phần sở hữu của người bị kết án.
- Sai: "Tịch thu toàn bộ là không còn gì." — Đúng: luật bắt buộc để lại điều kiện sinh sống.
Thuật ngữ tiếng Anh tương đương
confiscation of property (hình phạt theo Điều 45). Tịch thu vật, tiền liên quan đến tội phạm (Điều 47) nên dịch là forfeiture of instrumentalities and proceeds of crime để phân biệt. Trong các công ước quốc tế (UNCAC, UNTOC), confiscation chủ yếu nói về tài sản do phạm tội mà có — gần Điều 47 hơn Điều 45. Không dịch là seizure — đó là thu giữ, kê biên tạm thời trong tố tụng.
Thuật ngữ liên quan
- Hình phạt bổ sung — nhóm hình phạt chứa tịch thu tài sản.
- Án phạt tiền (hình sự) — hình phạt tài sản nhẹ hơn.
- Vật chứng — thường bị tịch thu theo Điều 47, không phải Điều 45.
- Thu giữ vật chứng — biện pháp tố tụng trước khi xét xử.
- Tội nghiêm trọng — ngưỡng thấp nhất để áp dụng tịch thu tài sản.
- Thi hành án hình sự — phần tài sản do cơ quan thi hành án dân sự thi hành.
Căn cứ pháp lý
- Bộ luật Hình sự số 100/2015/QH13 (sửa đổi 2017, 2024, 2025), Điều 32, 33, 45, 46, 47, 48, 168, 174, 251, 353 (văn bản hợp nhất năm 2025) — đang có hiệu lực.
- Bộ luật Tố tụng hình sự số 101/2015/QH13 (sửa đổi 2021, 2025), Điều 128, 129.
- Luật Thi hành án dân sự số 106/2025/QH15, Điều 2, 33 — hiệu lực từ 01/7/2026.
- Luật Tư pháp người chưa thành niên số 59/2024/QH15, khoản 6 Điều 12.
Hỏi đáp nhanh
Tài sản chung của vợ chồng có bị tịch thu không?
Chỉ phần tài sản thuộc sở hữu của người bị kết án. Với tài sản chung vợ chồng, phải xác định phần của người bị kết án (thường là một nửa nếu không có thỏa thuận khác) rồi mới tịch thu phần đó. Người vợ hoặc chồng có quyền yêu cầu xác định phần sở hữu của mình trong quá trình thi hành án.
Bị tịch thu toàn bộ tài sản thì gia đình sống bằng gì?
Đoạn cuối Điều 45 BLHS bắt buộc khi tịch thu toàn bộ tài sản vẫn phải để cho người bị kết án và gia đình họ có điều kiện sinh sống. Trên thực tế, chỗ ở duy nhất và vật dụng sinh hoạt thiết yếu thường được để lại.
Tiền tham ô đã tiêu hết thì có bị tịch thu tài sản khác không?
Tiền tham ô phải trả lại cho cơ quan, tổ chức bị thiệt hại theo biện pháp tư pháp (Điều 48) — đây là nghĩa vụ trả lại, có thể thi hành vào bất kỳ tài sản nào của người phạm tội. Tịch thu tài sản là hình phạt riêng, Tòa có thể tuyên thêm nếu điều luật cho phép (khoản 5 Điều 353).
Lưu ý: Bài viết tổng hợp quy định đang có hiệu lực tại thời điểm đăng và chỉ mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến pháp lý cho một vụ việc cụ thể. Văn bản pháp luật có thể được sửa đổi; vui lòng đối chiếu bản mới nhất hoặc trao đổi với luật sư trước khi quyết định.