Cầm cố tài sản là việc bên có nghĩa vụ giao tài sản của mình cho bên kia nắm giữ để bảo đảm cho một nghĩa vụ, thường là khoản vay. Khác với thế chấp, tài sản rời khỏi tay chủ; quyền ưu tiên của bên nhận cầm cố gắn với việc họ đang giữ tài sản.
Định nghĩa theo văn bản pháp luật
Cầm cố tài sản là việc một bên (sau đây gọi là bên cầm cố) giao tài sản thuộc quyền sở hữu của mình cho bên kia (sau đây gọi là bên nhận cầm cố) để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ.
Điều 309 Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13 (hiệu lực từ 01/01/2017); hướng dẫn bởi Nghị định 21/2021/NĐ-CP.
Giải nghĩa dễ hiểu
Ba yếu tố cấu thành
- Tài sản thuộc sở hữu của bên cầm cố. Cầm cố đồ đi mượn, xe đi thuê là dùng tài sản của người khác; chủ sở hữu có quyền đòi lại.
- Chuyển giao thực tế. Tài sản phải được giao cho bên nhận cầm cố (hoặc người họ chỉ định) giữ. Đây là cái làm nên cầm cố.
- Có nghĩa vụ được bảo đảm. Thường là nghĩa vụ trả nợ; có thể là nghĩa vụ của chính bên cầm cố hoặc của người khác.
Hiệu lực
Hợp đồng cầm cố có hiệu lực từ khi giao kết; hiệu lực đối kháng với người thứ ba phát sinh từ khi bên nhận cầm cố nắm giữ tài sản (Điều 310). Nghĩa là không cần đăng ký — việc giữ tài sản tự nó "công khai" quyền của bên nhận cầm cố. Ngoại lệ: bất động sản là đối tượng cầm cố theo luật riêng thì đối kháng từ khi đăng ký; một số động sản có đăng ký như tàu bay có quy định đăng ký riêng.
Quyền và nghĩa vụ hai bên
Bên nhận cầm cố phải bảo quản tài sản; không được bán, trao đổi, tặng cho, dùng tài sản để bảo đảm nghĩa vụ khác; không được cho thuê, cho mượn, khai thác, hưởng hoa lợi trừ khi có thỏa thuận (Điều 313). Bên cầm cố phải báo cho bên nhận cầm cố biết nếu người thứ ba có quyền với tài sản, nếu không bên nhận cầm cố được hủy hợp đồng và đòi bồi thường (Điều 311). Khi nghĩa vụ chấm dứt, tài sản và giấy tờ phải trả lại cùng hoa lợi, lợi tức thu được, trừ thỏa thuận khác (Điều 316).
Cầm đồ là cầm cố có điều kiện kinh doanh
Cầm đồ là hoạt động kinh doanh cho vay có cầm cố tài sản, thuộc ngành nghề kinh doanh có điều kiện về an ninh, trật tự. Bản chất pháp lý vẫn là hợp đồng vay kèm cầm cố, nên lãi suất bị giới hạn bởi Điều 468 Bộ luật Dân sự: tối đa 20%/năm. Cho vay với lãi suất từ 5 lần mức này trở lên (100%/năm) và thu lợi bất chính từ 30 triệu đồng có thể bị xử lý về tội cho vay lãi nặng trong giao dịch dân sự (Điều 201 Bộ luật Hình sự).
Phân biệt cầm cố với thế chấp
| Tiêu chí | Cầm cố | Thế chấp |
|---|---|---|
| Chuyển giao tài sản | Có — bên nhận cầm cố giữ | Không — bên thế chấp giữ |
| Đối kháng với người thứ ba | Từ khi nắm giữ tài sản | Từ khi đăng ký |
| Ai bảo quản, chịu trách nhiệm khi mất | Bên nhận cầm cố | Bên thế chấp |
| Hoa lợi, lợi tức | Thuộc bên cầm cố, phải trả lại trừ thỏa thuận khác | Bên thế chấp hưởng, trừ khi thỏa thuận hoa lợi cũng là tài sản thế chấp |
| Đối tượng thường gặp | Động sản: vàng, xe, điện thoại, cổ phiếu | Nhà đất, xe, máy móc, quyền đòi nợ |
Ví dụ tình huống
Ngày 10/6/2026, anh Khôi mang xe máy trị giá khoảng 45 triệu đồng đến cửa hàng cầm đồ tại một phường thuộc tỉnh Đồng Nai, nhận 20 triệu đồng, hạn 30 ngày. Biên nhận ghi lãi 3.000 đồng/1 triệu/ngày cộng "phí lưu kho" 300.000 đồng mỗi tháng.
- Lãi 3.000 đồng/triệu/ngày tương đương khoảng 109,5%/năm — vượt xa trần 20%/năm. Phần lãi vượt 20%/năm không có hiệu lực; "phí lưu kho" nếu thực chất là tiền lãi cũng bị cộng vào khi xác định lãi suất thật.
- Với 20 triệu đồng, mức 20%/năm trong 30 ngày tương ứng khoảng 329.000 đồng tiền lãi. Đó là mức tối đa anh Khôi có nghĩa vụ trả theo hợp đồng.
- Ngày 15/7/2026, anh Khôi chưa chuộc. Cửa hàng phải thông báo trước khi xử lý; bán xe được 38 triệu đồng thì sau khi trừ gốc, lãi hợp pháp, chi phí bảo quản, xử lý, phần còn lại phải trả cho anh Khôi.
- Nếu tổng tiền lãi thu được cho thấy mức từ 100%/năm trở lên và số thu lợi bất chính từ 30 triệu đồng trở lên (thường là cộng dồn nhiều khách), cơ quan điều tra có thể xem xét trách nhiệm hình sự theo Điều 201 Bộ luật Hình sự.
Áp dụng trong thực tế và ngoại lệ
- Giấy tờ cầm cố: nên lập văn bản ghi đặc điểm tài sản (số khung, số máy, trọng lượng vàng, số tuổi vàng), tình trạng khi giao, giá trị thỏa thuận, phương thức xử lý khi quá hạn.
- Cầm cố giấy tờ có giá, cổ phiếu: "giao" được thực hiện qua phong tỏa, chuyển quyền quản lý tài khoản theo quy định riêng về chứng khoán.
- Tài sản là xe đã đăng ký: chỉ giữ giấy đăng ký mà để chủ xe tiếp tục đi xe thì đó không phải cầm cố, và việc giữ giấy tờ không tạo quyền xử lý xe.
- Nhận lại tài sản: trả đủ nghĩa vụ trước thời điểm xử lý thì có quyền chuộc lại, kể cả khi đã quá hạn (Điều 302).
- Chấm dứt cầm cố: nghĩa vụ chấm dứt; hủy bỏ hoặc thay bằng biện pháp bảo đảm khác; tài sản đã xử lý; hoặc theo thỏa thuận (Điều 315).
Những chỗ hay hiểu sai
- Sai: Quá hạn là tài sản cầm cố thuộc về tiệm. Đúng: chỉ khi các bên thỏa thuận nhận chính tài sản thay nghĩa vụ hoặc bên cầm cố đồng ý bằng văn bản, và phần giá trị vượt nợ vẫn phải trả lại (Điều 305).
- Sai: Cầm "sổ đỏ" là cầm cố đất. Đúng: giấy chứng nhận không phải tài sản; đất chỉ bảo đảm được bằng thế chấp có công chứng, đăng ký.
- Sai: Tiệm cầm đồ được thu lãi theo ngày tùy ý vì là kinh doanh có giấy phép. Đúng: trần 20%/năm của Bộ luật Dân sự vẫn áp dụng.
- Sai: Bên nhận cầm cố được chạy xe, cho thuê đồ để "bù lãi". Đúng: chỉ khi có thỏa thuận; nếu không, đó là vi phạm Điều 313 và phải bồi thường hao mòn.
Thuật ngữ tiếng Anh tương đương
pledge là chữ đúng cho cầm cố động sản (bên cầm cố là pledgor, bên nhận là pledgee). Trong thông luật Anh còn có pawn — dùng cho cầm đồ và hoạt động của pawnbroker. Không dịch cầm cố là mortgage: mortgage không chuyển giao chiếm hữu, tương ứng thế chấp.
Thuật ngữ liên quan
- Thế chấp tài sản — bảo đảm không chuyển giao tài sản.
- Tài sản bảo đảm — tài sản được đem cầm cố.
- Xử lý tài sản bảo đảm — thông báo, bán, thanh toán khi quá hạn.
- Hợp đồng vay tài sản — nghĩa vụ chính mà cầm cố bảo đảm.
- Lãi suất — trần 20%/năm áp cho cả cầm đồ.
- Động sản — đối tượng chủ yếu của cầm cố.
Căn cứ pháp lý
- Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13 — Điều 299–308, 309–316, 468 (đang có hiệu lực).
- Nghị định 21/2021/NĐ-CP quy định thi hành Bộ luật Dân sự về bảo đảm thực hiện nghĩa vụ.
- Bộ luật Hình sự số 100/2015/QH13, sửa đổi 2017, 2025 — Điều 201 (tội cho vay lãi nặng trong giao dịch dân sự).
- Nghị quyết 01/2019/NQ-HĐTP hướng dẫn áp dụng pháp luật về lãi, lãi suất, phạt vi phạm.
Hỏi đáp nhanh
Tiệm cầm đồ được tính lãi bao nhiêu?
Lãi suất trong hợp đồng cầm đồ theo thỏa thuận nhưng không vượt 20%/năm của khoản vay (khoản 1 Điều 468 BLDS); phần vượt không có hiệu lực. Các khoản "phí giữ đồ", "phí bảo quản" mà thực chất là lãi cũng được tính gộp khi Tòa xác định lãi thật.
Quá hạn chuộc một ngày, tiệm cầm đồ có được bán ngay xe của khách không?
Tiệm được xử lý tài sản khi đến hạn mà bạn không trả, nhưng phải thông báo bằng văn bản trong thời hạn hợp lý (Điều 300) và bán theo phương thức đã thỏa thuận; tiền bán vượt số nợ, lãi và chi phí phải trả lại cho bạn (Điều 307). Trước thời điểm xử lý, bạn trả đủ nợ và chi phí chậm trả thì có quyền nhận lại xe (Điều 302).
Đồ cầm cố bị mất ở tiệm thì ai chịu?
Bên nhận cầm cố có nghĩa vụ bảo quản và phải bồi thường nếu làm mất, hư hỏng (khoản 1 Điều 313). Khoản bồi thường được trừ vào số nợ của bạn.
Cầm cố giấy chứng nhận quyền sử dụng đất có được không?
Không theo nghĩa pháp lý. Giấy chứng nhận không phải là tài sản; quyền sử dụng đất chỉ được dùng để bảo đảm bằng hình thức thế chấp, có công chứng và đăng ký. "Cầm sổ" chỉ là giữ giấy tờ, không cho bên giữ quyền bán đất.
Lưu ý: Bài viết tổng hợp quy định đang có hiệu lực tại thời điểm đăng và chỉ mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến pháp lý cho một vụ việc cụ thể. Văn bản pháp luật có thể được sửa đổi; vui lòng đối chiếu bản mới nhất hoặc trao đổi với luật sư trước khi quyết định.