TuDienLuat.comTra nghĩa thuật ngữ pháp lý
Thuật ngữ Thừa kế chuyên sâu

Di chúc chung của vợ chồng

Tiếng Anh: Joint will, mirror wills, mutual wills

Ban Biên Tập Từ Điển Luật · cập nhật · 10 phút đọc

Di chúc chung của vợ chồng là một bản di chúc duy nhất do cả hai vợ chồng cùng lập để định đoạt khối tài sản chung. Hình thức này được Bộ luật Dân sự 2005 thừa nhận, nhưng Bộ luật Dân sự 2015 (hiệu lực 01/01/2017) đã bỏ hẳn. Ngày nay chủ yếu phải xử lý những bản lập trước năm 2017.

Định nghĩa theo văn bản pháp luật

Bộ luật Dân sự 2015 không còn điều luật nào về di chúc chung. Quy định gốc nằm trong Bộ luật Dân sự 2005 (đã hết hiệu lực):

Vợ, chồng có thể lập di chúc chung để định đoạt tài sản chung.

Điều 663 Bộ luật Dân sự số 33/2005/QH11 (hiệu lực 01/01/2006 – 31/12/2016).

Di chúc chung của vợ, chồng có hiệu lực từ thời điểm người sau cùng chết hoặc tại thời điểm vợ, chồng cùng chết.

Điều 668 Bộ luật Dân sự số 33/2005/QH11.

Luật hiện hành định nghĩa: "Di chúc là sự thể hiện ý chí của cá nhân nhằm chuyển tài sản của mình cho người khác sau khi chết" (Điều 624 BLDS 2015) — nhấn mạnh tính cá nhân của di chúc.

Giải nghĩa dễ hiểu

Ba đặc điểm thời BLDS 2005

  • Đối tượng là tài sản chung: vợ chồng cùng định đoạt cả khối tài sản chung, không tách phần của ai.
  • Sửa, hủy phải có sự đồng ý của người kia khi cả hai còn sống; một người chết thì người còn lại chỉ sửa được phần liên quan đến tài sản của mình (Điều 664 BLDS 2005).
  • Hiệu lực khi người sau cùng chết hoặc khi hai vợ chồng cùng chết (Điều 668). Đây là điểm sinh nhiều tranh chấp nhất: người chết trước đã "mất" từ lâu mà di sản của họ chưa chia được.

Vì sao BLDS 2015 bỏ

Lý do thường được nêu: quy định hiệu lực khi người sau cùng chết mâu thuẫn với nguyên tắc di chúc có hiệu lực từ thời điểm mở thừa kế của mỗi người, khiến di sản của người chết trước bị treo nhiều năm và trói tay người còn sống. Bỏ chế định này, mỗi người tự định đoạt phần của mình bằng di chúc riêng.

Hiện nay làm thế nào

Mỗi người lập một di chúc riêng, định đoạt phần của mình trong tài sản chung (thường là một nửa, trừ khi có thỏa thuận chế độ tài sản khác — khoản 2 Điều 66 Luật Hôn nhân và gia đình). Hai bản có thể soạn cùng lúc, nội dung tương ứng, ví dụ "ai chết trước thì phần của người đó để lại cho người còn sống; khi cả hai chết thì cho con út". Mỗi người vẫn tự do sửa, hủy bản của mình mà không cần người kia đồng ý.

Phân biệt di chúc chung với hai di chúc riêng và thỏa thuận chế độ tài sản

Tiêu chíDi chúc chung (BLDS 2005)Hai di chúc riêng (hiện nay)Thỏa thuận chế độ tài sản vợ chồng
Số văn bảnMột, hai người cùng kýHai, mỗi người một bảnMột, lập trước khi kết hôn
Thời điểm có hiệu lựcKhi người sau cùng chếtMỗi bản có hiệu lực khi người lập bản đó chếtTừ ngày đăng ký kết hôn
Sửa, hủyCần người kia đồng ýMỗi người tự quyếtTheo thỏa thuận của hai bên
Nội dungĐịnh đoạt tài sản sau khi chếtĐịnh đoạt phần tài sản của mình sau khi chếtXác định tài sản chung, riêng khi còn sống
Căn cứ hiện hànhKhông còn, chỉ áp dụng chuyển tiếpĐiều 624–648 BLDS 2015Điều 47–50 Luật Hôn nhân và gia đình 2014

Ví dụ tình huống

Tình huống 1 — bản lập trước 2017. Năm 2012, ông Nguyễn Văn Đạt và bà Lê Thị Thoa (TP. Hà Nội) lập di chúc chung có công chứng: căn nhà là tài sản chung, "sau khi cả hai vợ chồng qua đời" để lại cho con út. Ông Đạt mất ngày 03/8/2019; bà Thoa còn sống. Năm 2026, người con cả yêu cầu chia phần của ông Đạt theo pháp luật.

  • Theo Điều 668 BLDS 2005, di chúc chung chưa có hiệu lực vì bà Thoa còn sống; điểm a khoản 1 Điều 688 BLDS 2015 cho phép tiếp tục áp dụng BLDS 2005 với giao dịch xác lập trước 2017.
  • Có quan điểm cho rằng phần di sản của ông Đạt phải được giải quyết ngay khi ông chết vì đó là thời điểm mở thừa kế của ông. Tòa án các nơi chưa xử lý thống nhất.
  • Bà Thoa muốn đổi ý cho con cả một phần: bà chỉ sửa được phần tài sản của mình (Điều 664 BLDS 2005), không động được tới phần của ông Đạt.
  • Thời hiệu chia phần di sản là nhà của ông Đạt (30 năm) tính từ 03/8/2019, nên chưa có áp lực về thời gian.

Tình huống 2 — lập mới năm 2026. Vợ chồng anh Thái, chị Ngân đến văn phòng công chứng ở TP. Đà Nẵng xin lập "di chúc chung". Công chứng viên hướng dẫn lập hai di chúc riêng: mỗi người để phần của mình trong căn hộ cho người còn lại, khi cả hai chết thì cho hai con chia đôi. Hai bản ký cùng ngày 10/6/2026, gửi văn phòng lưu giữ.

Áp dụng trong thực tế và ngoại lệ

  • Bản tự viết chung sau 2017: nếu nội dung tách bạch được ý chí và phần tài sản của từng người, có ý kiến cho rằng có thể coi là hai di chúc trên một tờ giấy, mỗi người chịu điều kiện hình thức riêng (tự viết, chữ ký…). Rủi ro bị tuyên vô hiệu vẫn cao.
  • Phần bắt buộc theo Điều 644: dù di chúc chung hay riêng, cha mẹ, con chưa thành niên, con thành niên không có khả năng lao động của người chết vẫn được hưởng ít nhất hai phần ba suất thừa kế theo pháp luật.
  • Kiểm tra trước khi công chứng văn bản phân chia di sản: nếu gia đình đang giữ một di chúc chung trước 2017, công chứng viên sẽ hỏi rõ tình trạng của người còn sống; nhiều trường hợp phải làm thêm văn bản thỏa thuận của tất cả người thừa kế, hoặc ra Tòa.

Những chỗ hay hiểu sai

  • Sai: di chúc chung lập trước 2017 nay tự động vô hiệu. — Đúng: nó không đương nhiên mất giá trị; Điều 688 BLDS 2015 có quy định chuyển tiếp, nhưng cách áp dụng còn tranh luận.
  • Sai: vợ hoặc chồng một mình được di chúc định đoạt cả căn nhà chung. — Đúng: mỗi người chỉ định đoạt phần của mình; phần vượt quá không có hiệu lực.
  • Sai: hai vợ chồng cùng ký thì di chúc chắc chắn hơn. — Đúng: theo luật hiện hành, cùng ký một bản lại làm tăng rủi ro tranh chấp về hình thức.
  • Sai: người còn sống được tự ý hủy di chúc chung đã lập với người đã mất. — Đúng: chỉ sửa được phần liên quan đến tài sản của mình.

Thuật ngữ tiếng Anh tương đương

Joint will là một văn bản do hai người cùng lập. Phân biệt với mirror wills (hai di chúc riêng có nội dung đối xứng, đúng với cách làm hiện nay ở Việt Nam) và mutual wills (hai di chúc kèm cam kết không đơn phương thay đổi, có hệ quả ràng buộc ở Anh). Luật Pháp cấm di chúc chung (Điều 968 Bộ luật Dân sự Pháp); luật Đức cho phép vợ chồng lập "gemeinschaftliches Testament".

Thuật ngữ liên quan

Căn cứ pháp lý

  • Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13, Điều 624, 643, 644, 688 — còn hiệu lực.
  • Bộ luật Dân sự số 33/2005/QH11, Điều 663, 664, 668 — hết hiệu lực từ 01/01/2017, còn áp dụng theo quy định chuyển tiếp.
  • Luật Hôn nhân và gia đình số 52/2014/QH13, Điều 47–50, 66.

Hỏi đáp nhanh

Năm 2026 vợ chồng có thể cùng ký một bản di chúc chung không?

BLDS 2015 không còn quy định di chúc chung, và Điều 624 định nghĩa di chúc là ý chí của cá nhân. Nhiều tổ chức công chứng từ chối công chứng di chúc chung; nếu tự lập, bản di chúc dễ bị tranh cãi về hình thức và hiệu lực. Cách an toàn là mỗi người lập một di chúc riêng, có thể lập cùng ngày, cùng nơi, nội dung tương ứng nhau.

Bố mẹ lập di chúc chung năm 2012, bố mất năm 2020, mẹ còn sống. Các con đòi chia phần của bố được không?

Theo Điều 668 BLDS 2005, di chúc chung chỉ có hiệu lực từ khi người sau cùng chết. Điểm a khoản 1 Điều 688 BLDS 2015 cho phép tiếp tục áp dụng BLDS 2005 với giao dịch xác lập trước 2017 chưa thực hiện. Tuy vậy, việc áp dụng cụ thể vẫn còn quan điểm khác nhau và chưa có hướng dẫn thống nhất; nên tham vấn luật sư trước khi khởi kiện.

Mẹ còn sống có được sửa di chúc chung đã lập với bố không?

Theo khoản 2 Điều 664 BLDS 2005, khi một người đã chết thì người kia chỉ có thể sửa đổi, bổ sung di chúc liên quan đến phần tài sản của mình. Người mẹ có thể lập di chúc mới định đoạt phần của mình trong khối tài sản chung; phần của người bố không thể bị sửa.

Lưu ý: Bài viết tổng hợp quy định đang có hiệu lực tại thời điểm đăng và chỉ mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến pháp lý cho một vụ việc cụ thể. Văn bản pháp luật có thể được sửa đổi; vui lòng đối chiếu bản mới nhất hoặc trao đổi với luật sư trước khi quyết định.

Vụ việc của bạn có tình tiết riêng? Luật sư xem hồ sơ cụ thể trước khi bạn quyết định.

Gọi +84 921 921 989

Cùng lĩnh vực Thừa kế chuyên sâu xem cả 25 thuật ngữ

  • Di tặngDi tặng là việc người lập di chúc dành một phần di sản để tặng cho người khác, phải ghi rõ trong di chúc (Điề…
  • Di chúc bằng văn bảnDi chúc bằng văn bản là hình thức di chúc mặc định theo Điều 627–628 BLDS 2015, gồm bốn loại: tự viết không n…
  • Địa điểm mở thừa kếĐịa điểm mở thừa kế là nơi cư trú cuối cùng của người để lại di sản; không xác định được thì là nơi có toàn b…
  • Công chứng di chúcCông chứng di chúc là việc công chứng viên chứng nhận tính xác thực, hợp pháp của di chúc do chính người lập …
  • Người quản lý di sảnNgười quản lý di sản là người được di chúc chỉ định hoặc được những người thừa kế cử ra để giữ gìn di sản cho…
  • Di chúc miệngDi chúc miệng là di chúc được thể hiện bằng lời nói khi tính mạng một người bị cái chết đe dọa và không thể l…
  • Thời điểm mở thừa kếThời điểm mở thừa kế là thời điểm người có tài sản chết; nếu Tòa án tuyên bố một người là đã chết thì là ngày…
  • Hiệu lực của di chúcHiệu lực của di chúc là việc di chúc phát sinh giá trị thi hành; di chúc có hiệu lực từ thời điểm mở thừa kế …
  • Di sản dùng vào việc thờ cúngDi sản dùng vào việc thờ cúng là phần di sản người lập di chúc dành riêng để thờ cúng; phần này không chia th…
  • Người làm chứng di chúcNgười làm chứng di chúc là người chứng kiến và ký xác nhận việc lập di chúc; mọi người đều được làm chứng, tr…

Tra tiếp theo vần

Cần tư vấn pháp lý cụ thể?

Để lại thông tin, luật sư sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ. Tư vấn ban đầu hoàn toàn miễn phí.

hoặc
Gọi ngay +84 921 921 989