Sửa đổi, bổ sung di chúc là việc người lập di chúc thay đổi một phần hoặc thêm nội dung vào di chúc đã có mà không bỏ toàn bộ bản cũ. Bản cũ và phần bổ sung cùng có hiệu lực; chỗ nào hai bên mâu thuẫn thì phần bổ sung thắng.
Định nghĩa theo văn bản pháp luật
1. Người lập di chúc có thể sửa đổi, bổ sung, thay thế, huỷ bỏ di chúc đã lập vào bất cứ lúc nào. 2. Trường hợp người lập di chúc bổ sung di chúc thì di chúc đã lập và phần bổ sung có hiệu lực pháp luật như nhau; nếu một phần của di chúc đã lập và phần bổ sung mâu thuẫn nhau thì chỉ phần bổ sung có hiệu lực pháp luật.
Khoản 1, 2 Điều 640 Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13 (hiệu lực từ 01/01/2017).
Giải nghĩa dễ hiểu
Quyền tuyệt đối, không cần lý do
Di chúc chỉ có hiệu lực khi người lập chết, nên lúc còn sống họ được sửa bao nhiêu lần cũng được, không phải hỏi ý ai, không phải báo cho người thừa kế. Người được hưởng trong bản cũ không có "quyền đã hình thành" để phản đối.
Phần bổ sung phải là một di chúc hợp lệ
Luật không quy định hình thức riêng cho việc sửa đổi, bổ sung, nên văn bản sửa đổi phải đáp ứng điều kiện của một di chúc: người lập minh mẫn, tự nguyện tại thời điểm sửa (khoản 1 Điều 630); có ngày tháng năm, họ tên, nơi cư trú, nội dung rõ ràng (Điều 631); đúng một trong các hình thức ở Điều 628. Bản sửa đổi tự viết tay, đánh máy có hai người làm chứng, công chứng hay chứng thực đều được, không cần trùng hình thức với bản gốc.
Khi hai bản mâu thuẫn
Chỉ phần mâu thuẫn trong bản cũ mất hiệu lực, phần không mâu thuẫn vẫn giữ. Đây là khác biệt cốt lõi với thay thế di chúc: lập di chúc mới thay thế thì toàn bộ bản cũ bị hủy (khoản 3 Điều 640).
Thủ tục khi có công chứng, chứng thực
- Di chúc đã công chứng: công chứng việc sửa đổi, bổ sung tại bất kỳ tổ chức hành nghề công chứng nào; bản cũ đang được lưu giữ thì phải thông báo cho nơi lưu giữ (khoản 4 Điều 58 Luật Công chứng 2024). Người lập phải tự ký, không được ủy quyền (khoản 1 Điều 58).
- Di chúc đã chứng thực: chứng thực việc sửa đổi tại bất kỳ cơ quan có thẩm quyền; cơ quan này thông báo bằng văn bản cho nơi đã chứng thực trước để ghi chú vào sổ (khoản 2 Điều 38 Nghị định 23/2015/NĐ-CP).
Phân biệt sửa đổi, bổ sung với thay thế di chúc và sửa lỗi kỹ thuật
| Tiêu chí | Sửa đổi, bổ sung | Thay thế di chúc | Sửa lỗi kỹ thuật văn bản công chứng |
|---|---|---|---|
| Bản cũ | Còn hiệu lực ở phần không mâu thuẫn | Bị hủy toàn bộ | Giữ nguyên, chỉ sửa chữ sai |
| Thay đổi ý chí | Có, một phần | Có, toàn bộ | Không — chỉ lỗi ghi chép, đánh máy không ảnh hưởng quyền, nghĩa vụ |
| Ai thực hiện | Người lập di chúc | Người lập di chúc | Công chứng viên nơi đã công chứng (Điều 52 Luật Công chứng 2024) |
| Căn cứ | Khoản 2 Điều 640 BLDS | Khoản 3 Điều 640 BLDS | Điều 52 Luật Công chứng 2024 |
Ví dụ tình huống
Bà Châu Thị Diệp (tỉnh An Giang) lập di chúc công chứng ngày 15/3/2023: nhà ở và 3 ha đất ruộng chia đều cho hai con là anh Lộc và chị Phúc. Năm 2025, bà mua thêm một lô đất 200 m². Ngày 02/9/2025, bà tự viết, ký một văn bản đề "Bổ sung di chúc": lô đất mới cho chị Phúc; căn nhà cho riêng anh Lộc. Bà mất ngày 20/6/2026.
- Văn bản ngày 02/9/2025 tự viết toàn bộ, có chữ ký, ngày tháng, họ tên, nơi cư trú, mô tả tài sản: hợp lệ về hình thức theo Điều 633.
- Lô đất 200 m²: bản cũ không nhắc tới, nên không mâu thuẫn — chị Phúc nhận lô đất.
- Căn nhà: bản cũ chia đôi, bản bổ sung cho riêng anh Lộc — mâu thuẫn, phần bổ sung có hiệu lực: anh Lộc nhận cả căn nhà.
- 3 ha đất ruộng: bản bổ sung không đề cập, phần di chúc cũ còn nguyên — chia đều cho hai con.
- Nếu chị Phúc cho rằng chữ viết không phải của mẹ, chị có thể yêu cầu Tòa trưng cầu giám định; bên dựa vào bản bổ sung phải chứng minh nó hợp pháp (khoản 4 Điều 630).
Áp dụng trong thực tế và ngoại lệ
- Đặt tên văn bản rõ ràng: ghi "sửa đổi, bổ sung di chúc ngày… tại…" và nêu từng điểm sửa. Văn bản mơ hồ dễ bị hiểu là di chúc mới thay thế, làm mất cả những phần muốn giữ.
- Nhiều lần sửa: xếp theo thứ tự thời gian; bản sau cùng thắng đối với từng phần mâu thuẫn. Với cùng một tài sản, chỉ bản di chúc sau cùng có hiệu lực (khoản 5 Điều 643).
- Người lập đang bị bệnh nặng: bản sửa lập lúc ốm nặng là nơi tranh chấp tập trung. Nên có xác nhận của người phụ trách cơ sở y tế (khoản 3 Điều 638) hoặc công chứng viên đến tận nơi, để chứng minh sự minh mẫn.
- Tài sản đã bán sau khi lập di chúc: không cần sửa di chúc; phần định đoạt tài sản không còn tự mất hiệu lực (khoản 3 Điều 643).
Những chỗ hay hiểu sai
- Sai: di chúc công chứng chỉ sửa được bằng văn bản công chứng. — Đúng: mọi hình thức di chúc hợp lệ đều dùng để sửa được; không có thứ bậc giữa các hình thức.
- Sai: muốn sửa phải được những người thừa kế đồng ý. — Đúng: người lập tự quyết; chỉ di chúc chung của vợ chồng lập theo BLDS 2005 mới cần người kia đồng ý.
- Sai: bổ sung là bản cũ mất hết hiệu lực. — Đúng: chỉ phần mâu thuẫn mất hiệu lực; thay thế mới làm mất toàn bộ.
- Sai: nhờ con soạn và ký thay phần sửa đổi khi mẹ yếu tay. — Đúng: người lập phải tự ký hoặc điểm chỉ; người không ký được thì cần người làm chứng theo đúng thủ tục.
Thuật ngữ tiếng Anh tương đương
Văn bản bổ sung di chúc trong hệ common law gọi là codicil; việc sửa đổi: amendment of a will. Codicil phải tuân thủ hình thức như di chúc, giống yêu cầu theo BLDS Việt Nam. Nguyên tắc phần bổ sung thắng khi mâu thuẫn có thể diễn đạt là later provision prevails. Tránh dịch là addendum, vốn dùng cho hợp đồng.
Thuật ngữ liên quan
- Thay thế, hủy bỏ di chúc — thay đổi toàn bộ thay vì một phần
- Hiệu lực của di chúc — bản nào, phần nào được thi hành
- Công chứng di chúc — thủ tục sửa ở tổ chức công chứng bất kỳ
- Di chúc bằng văn bản — các hình thức dùng được cho bản sửa
- Di chúc chung của vợ chồng — trường hợp sửa cần người kia đồng ý
- Di chúc — khái niệm gốc
Căn cứ pháp lý
- Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13, Điều 628, 630, 631, 633, 638, 640, 643 — còn hiệu lực.
- Luật Công chứng số 46/2024/QH15 (hiệu lực 01/7/2025), Điều 52, 58.
- Nghị định 23/2015/NĐ-CP, khoản 2 Điều 38.
Hỏi đáp nhanh
Di chúc đã công chứng, giờ muốn sửa có phải quay lại đúng văn phòng cũ không?
Không. Người lập có thể yêu cầu công chứng viên của bất kỳ tổ chức hành nghề công chứng nào công chứng việc sửa đổi, bổ sung; nếu di chúc cũ đang được lưu giữ ở một tổ chức thì phải thông báo cho tổ chức đó (khoản 4 Điều 58 Luật Công chứng 2024). Với di chúc chứng thực, cũng được chứng thực việc sửa đổi tại bất kỳ cơ quan có thẩm quyền nào (khoản 2 Điều 38 Nghị định 23/2015/NĐ-CP).
Di chúc công chứng có sửa được bằng một tờ viết tay không?
Được, nếu tờ viết tay đó tự nó đáp ứng điều kiện của một di chúc hợp pháp: tự viết toàn bộ, ký, ghi ngày tháng năm, nội dung rõ (Điều 631, 633), lập khi minh mẫn. Luật không đặt thứ bậc giữa di chúc công chứng và di chúc tự viết. Tuy nhiên bản viết tay dễ bị phản bác hơn, nên cân nhắc công chứng cả phần sửa.
Gạch bỏ một dòng trên bản di chúc rồi ký bên cạnh có được coi là sửa đổi không?
Với di chúc tự viết, chỗ tẩy xóa, sửa chữa có chữ ký của người viết bên cạnh là hợp lệ về hình thức (khoản 3 Điều 631), nhưng chỉ nên dùng khi sửa lỗi nhỏ. Với di chúc đã công chứng, tự gạch sửa trên bản gốc không phải thủ tục sửa đổi; muốn thay đổi phải công chứng văn bản sửa đổi, bổ sung.
Lưu ý: Bài viết tổng hợp quy định đang có hiệu lực tại thời điểm đăng và chỉ mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến pháp lý cho một vụ việc cụ thể. Văn bản pháp luật có thể được sửa đổi; vui lòng đối chiếu bản mới nhất hoặc trao đổi với luật sư trước khi quyết định.