TuDienLuat.comTra nghĩa thuật ngữ pháp lý
Thuật ngữ Hình sự

Đồng phạm giản đơn

Tiếng Anh: simple complicity, unorganized joint commission, co-perpetrators

Ban Biên Tập Từ Điển Luật · cập nhật · 10 phút đọc

Đồng phạm giản đơn là hình thức đồng phạm mà những người cùng thực hiện tội phạm không có sự câu kết chặt chẽ — không có tổ chức, không phân công bài bản, thường cùng trực tiếp thực hiện tội phạm. Đây là dạng đồng phạm phổ biến nhất trong thực tiễn: vài người bộc phát cùng đánh một người, hai người rủ nhau đi trộm.

Định nghĩa theo văn bản pháp luật

Bộ luật Hình sự không định nghĩa đồng phạm giản đơn. Khái niệm được suy ra từ hai khoản của Điều 17 — mọi trường hợp đồng phạm không đạt tới mức "câu kết chặt chẽ" thì là đồng phạm giản đơn:

1. Đồng phạm là trường hợp có hai người trở lên cố ý cùng thực hiện một tội phạm.

2. Phạm tội có tổ chức là hình thức đồng phạm có sự câu kết chặt chẽ giữa những người cùng thực hiện tội phạm.

Khoản 1, khoản 2 Điều 17 Bộ luật Hình sự số 100/2015/QH13 (hiệu lực từ 01/01/2018; không bị Luật 86/2025/QH15 sửa).

Giải nghĩa dễ hiểu

Đặc điểm nhận biết

  • Đủ dấu hiệu đồng phạm: từ hai người trở lên, đều đủ tuổi và có năng lực trách nhiệm hình sự, cùng cố ý, cùng thực hiện một tội phạm.
  • Liên kết lỏng: có thể bàn bạc qua loa trước đó, hoặc không bàn bạc gì mà hình thành ý chí chung ngay tại chỗ (một người lao vào đánh, người kia thấy vậy nhảy vào cùng đánh).
  • Thường không có người tổ chức: các bên ngang hàng; vai trò chủ yếu là người thực hành, đôi khi kèm người giúp sức hoặc xúi giục.
  • Không có kế hoạch tỉ mỉ, không kéo dài: thường thực hiện một lần, không có phương án che giấu, phân chia rõ ràng.

Thời điểm hình thành ý chí chung

Đồng phạm có thể có thông mưu trước (bàn từ trước) hoặc không có thông mưu trước (ý chí chung hình thành trong lúc thực hiện). Người tham gia sau, khi tội phạm đang diễn ra, vẫn là đồng phạm nếu biết và tiếp nhận ý chí phạm tội chung. Nhưng người tham gia sau khi tội phạm đã kết thúc thì không — họ có thể phạm tội khác (che giấu, chứa chấp, tiêu thụ).

Hệ quả của việc xác định là đồng phạm giản đơn

  • Không áp dụng tình tiết tăng nặng "phạm tội có tổ chức" (điểm a khoản 1 Điều 52), và không áp dụng tình tiết định khung "có tổ chức" ở các tội như cố ý gây thương tích (điểm đ khoản 1 Điều 134), trộm cắp (điểm a khoản 2 Điều 173).
  • Mọi người vẫn bị xử cùng tội danh, cùng khung, căn cứ vào hậu quả chung.
  • Mức án cá thể hóa theo mức độ tham gia và tình tiết riêng của từng người (Điều 58).

Phân biệt đồng phạm giản đơn với phạm tội có tổ chức

Tiêu chíĐồng phạm giản đơnPhạm tội có tổ chức
Mức độ liên kếtLỏng lẻo, có thể bộc phátCâu kết chặt chẽ, bền vững
Người tổ chứcThường không cóCó người chủ mưu, cầm đầu, chỉ huy
Kế hoạch, phân côngSơ sài hoặc không cóCó kế hoạch, phân công vai trò, phương án che giấu
Hệ quảKhông tăng nặng vì yếu tố tổ chứcTình tiết tăng nặng (Điều 52) hoặc tình tiết định khung ở nhiều tội
Ví dụBa thanh niên say rượu cùng đánh người va quẹt xeNhóm có người cầm đầu chuyên phân công trộm xe, tiêu thụ qua đầu mối

Ví dụ tình huống

Tối 22/2/2026, tại một quán nhậu ở tỉnh Thái Nguyên, Phong và Hiếu cãi nhau với anh Tài về chuyện tính tiền. Phong đứng dậy đấm anh Tài, Hiếu thấy vậy cầm ghế nhựa lao vào đánh cùng. Lâm (bạn của Phong) chạy ra can, kéo anh Tài ra ngoài. Anh Tài bị thương tích tổng 18%.

  • Phong và Hiếu không bàn trước, nhưng ý chí cùng đánh anh Tài hình thành ngay tại chỗ: đây là đồng phạm giản đơn, cả hai là người thực hành.
  • Lâm can ngăn, không có ý chí gây thương tích, nên không phải đồng phạm.
  • Tỷ lệ 18% thuộc khoảng 11%–30%. Nếu không có tình tiết định khung tại các điểm a–k khoản 1 Điều 134 thì đây là khoản 1 và chỉ khởi tố khi anh Tài yêu cầu (Điều 155 BLTTHS). Ghế nhựa thường không được coi là hung khí nguy hiểm, nhưng nếu Hiếu dùng chai bia đập vỡ để đâm thì có thể bị xem là hung khí nguy hiểm, và hành vi "có tính chất côn đồ" (gây sự vì chuyện nhỏ nhặt) cũng phải được xem xét — khi đó vụ án không còn phụ thuộc yêu cầu khởi tố.
  • Cả hai chịu trách nhiệm về tổng thương tích 18%; Phong khởi xướng nên vai trò có thể bị đánh giá cao hơn khi lượng hình.

Áp dụng trong thực tế và ngoại lệ

  • Xác định ý chí chung là điểm tranh chấp chủ yếu. Người bào chữa thường lập luận thân chủ chỉ có mặt, không cùng ý chí, hoặc đánh vì lý do riêng (ví dụ tự vệ khi bị kéo vào). Camera và lời khai độc lập là chứng cứ quyết định.
  • Hậu quả vượt quá: nếu một người trong nhóm bất ngờ rút dao đâm chết nạn nhân trong khi những người khác chỉ định đánh dằn mặt, những người còn lại không chịu phần vượt quá (khoản 4 Điều 17), trừ khi biết người đó mang dao và để mặc.
  • Ranh giới "có tổ chức": chỉ có sự bàn bạc, phân công đơn giản trước khi thực hiện chưa chắc đã là câu kết chặt chẽ. Cơ quan tố tụng phải chứng minh tính bền vững, vai trò chỉ huy, kế hoạch — nếu không, giữ ở mức đồng phạm giản đơn.

Những chỗ hay hiểu sai

  • Sai: "Không bàn trước thì không phải đồng phạm." — Đúng: ý chí chung có thể hình thành ngay khi đang thực hiện tội phạm.
  • Sai: "Cứ đi cùng nhóm là đồng phạm." — Đúng: phải cùng cố ý thực hiện tội phạm; người chỉ có mặt, can ngăn không phải đồng phạm.
  • Sai: "Đồng phạm giản đơn thì xử nhẹ hơn." — Đúng: khung hình phạt như nhau; chỉ không bị tăng nặng vì yếu tố tổ chức.
  • Sai: "Nhiều người cùng có lỗi gây tai nạn là đồng phạm." — Đúng: không có đồng phạm trong tội vô ý; mỗi người chịu trách nhiệm riêng.

Thuật ngữ tiếng Anh tương đương

Không có thuật ngữ tương ứng chính thức. Có thể diễn đạt là simple complicity hoặc unorganized joint commission; nhóm người cùng trực tiếp thực hiện gọi là co-perpetrators. Khi dịch bản án, nên giải thích "đồng phạm không có tổ chức" thay vì dùng joint enterprise — học thuyết của luật Anh có phạm vi trách nhiệm rộng hơn và đã bị hạn chế sau án R v Jogee (2016).

Thuật ngữ liên quan

Căn cứ pháp lý

  • Bộ luật Hình sự số 100/2015/QH13 (sửa đổi 2017, 2024, 2025): Điều 17, 52, 58, 134, 173 — đang có hiệu lực.
  • Bộ luật Tố tụng hình sự số 101/2015/QH13 (sửa đổi 2021, 2025): Điều 155.
  • Nghị quyết 02/2018/NQ-HĐTP về án treo (sửa đổi bởi Nghị quyết 01/2022/NQ-HĐTP, 02/2025/NQ-HĐTP).

Hỏi đáp nhanh

Đồng phạm giản đơn có được ghi trong Bộ luật Hình sự không?

Không. BLHS chỉ định nghĩa đồng phạm và phạm tội có tổ chức (Điều 17). "Đồng phạm giản đơn" là cách gọi của giáo trình và bản án để chỉ các vụ đồng phạm không có tổ chức. Vì vậy trong bản án, Tòa thường viết "vụ án có tính chất đồng phạm giản đơn" khi nhận định vai trò, không trích dẫn điều luật riêng.

Hai người cùng đánh một người, chỉ một người gây vết thương nặng thì người kia có phải chịu không?

Nếu cả hai cùng cố ý tấn công nạn nhân (dù không bàn trước, chỉ cần biết và tiếp nhận ý chí của nhau khi lao vào), đó là đồng phạm và cả hai chịu trách nhiệm về tổng thương tích của nạn nhân. Mức án mỗi người khác nhau theo mức độ tham gia. Nếu một người chỉ can ngăn hoặc đánh vì lý do riêng không liên quan thì không phải đồng phạm.

Đồng phạm giản đơn có được hưởng án treo không?

Có thể, nếu mức án không quá 03 năm và đủ điều kiện của án treo. Khác với phạm tội có tổ chức, trong đồng phạm giản đơn thường không có người chủ mưu, cầm đầu — nhóm bị loại trừ hưởng án treo theo Nghị quyết 02/2018/NQ-HĐTP (sửa đổi 2022, 2025). Tuy nhiên tính chất côn đồ, phạm tội nhiều lần... vẫn có thể khiến người phạm tội không được hưởng án treo.

Lưu ý: Bài viết tổng hợp quy định đang có hiệu lực tại thời điểm đăng và chỉ mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến pháp lý cho một vụ việc cụ thể. Văn bản pháp luật có thể được sửa đổi; vui lòng đối chiếu bản mới nhất hoặc trao đổi với luật sư trước khi quyết định.

Vụ việc của bạn có tình tiết riêng? Luật sư xem hồ sơ cụ thể trước khi bạn quyết định.

Gọi +84 921 921 989

Cùng lĩnh vực Hình sự xem cả 50 thuật ngữ

  • Suy đoán vô tộiSuy đoán vô tội là nguyên tắc người bị buộc tội được coi là không có tội cho đến khi có bản án kết tội đã có …
  • Tội ít nghiêm trọngTội ít nghiêm trọng là tội phạm có mức cao nhất của khung hình phạt là phạt tiền, cải tạo không giam giữ hoặc…
  • Tội đặc biệt nghiêm trọngTội đặc biệt nghiêm trọng là tội phạm có mức cao nhất của khung hình phạt từ trên 15 năm đến 20 năm tù, tù ch…
  • Vật chứngVật chứng là đồ vật, tiền hoặc tài sản dùng làm công cụ, phương tiện phạm tội, mang dấu vết tội phạm, là đối …
  • Chuẩn bị phạm tộiChuẩn bị phạm tội là tìm kiếm, sửa soạn công cụ, phương tiện hoặc tạo điều kiện khác để thực hiện tội phạm, h…
  • Án phạt tiền (hình sự)Án phạt tiền (hình sự) là hình phạt buộc người hoặc pháp nhân thương mại phạm tội nộp một khoản tiền vào ngân…
  • Chủ thể của tội phạmChủ thể của tội phạm là người có năng lực trách nhiệm hình sự, đủ tuổi chịu trách nhiệm hình sự đã thực hiện …
  • Quyền bào chữaQuyền bào chữa là quyền của người bị buộc tội được tự mình hoặc nhờ luật sư, người khác đưa ra chứng cứ, lý l…
  • Tuổi chịu trách nhiệm hình sựTuổi chịu trách nhiệm hình sự là độ tuổi tối thiểu để một người phải chịu trách nhiệm hình sự: từ đủ 16 tuổi …
  • Tội phạm hoàn thànhTội phạm hoàn thành là trường hợp hành vi phạm tội đã thỏa mãn đầy đủ các dấu hiệu được mô tả trong cấu thành…

Tra tiếp theo vần

Cần tư vấn pháp lý cụ thể?

Để lại thông tin, luật sư sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ. Tư vấn ban đầu hoàn toàn miễn phí.

hoặc
Gọi ngay +84 921 921 989