Điều luật nhắc tới "Ủy thác mua bán hàng hóa"
6 điều trong Luật Thương mại số 36/2005/QH11 · xem định nghĩa
- Điều 3. Giải thích từ ngữ
— Luật Thương mại số 36/2005/QH11
Trong Luật này, các từ ngữ dưới đây được hiểu như sau: 1. Hoạt động thương mại là hoạt động nhằm mục đích sinh lợi, bao gồm mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ, đầu tư, xúc tiến thương mại và các hoạt động nhằm mục đích sinh lợi khác. 2. Hàng hóa bao gồm: a) Tất cả các loại động sản, kể cả động sản hình thành trong tương lai; b) Những vật …
- Điều 156. Bên nhận ủy thác
— Luật Thương mại số 36/2005/QH11
Bên nhận ủy thác mua bán hàng hóa là thương nhân kinh doanh mặt hàng phù hợp với hàng hóa được ủy thác và thực hiện mua bán hàng hóa theo những điều kiện đã thỏa thuận với bên ủy thác.
- Điều 157. Bên ủy thác
— Luật Thương mại số 36/2005/QH11
Bên ủy thác mua bán hàng hóa là thương nhân hoặc không phải là thương nhân giao cho bên nhận ủy thác thực hiện mua bán hàng hóa theo yêu cầu của mình và phải trả thù lao ủy thác.
- Điều 159. Hợp đồng ủy thác
— Luật Thương mại số 36/2005/QH11
Hợp đồng ủy thác mua bán hàng hóa phải được lập thành văn bản hoặc bằng hình thức khác có giá trị pháp lý tương đương.
- Điều 160. Ủy thác lại cho bên thứ ba
— Luật Thương mại số 36/2005/QH11
Bên nhận ủy thác không được ủy thác lại cho bên thứ ba thực hiện hợp đồng ủy thác mua bán hàng hóa đã ký, trừ trường hợp có sự chấp thuận bằng văn bản của bên ủy thác.
- Điều 161. Nhận ủy thác của nhiều bên
— Luật Thương mại số 36/2005/QH11
Bên nhận ủy thác có thể nhận ủy thác mua bán hàng hóa của nhiều bên ủy thác khác nhau.