TuDienLuat.com Tra cứu thuật ngữ pháp lý chuẩn xác, dễ hiểu
Thuật ngữ Hàng hải

Cảng biển

Khu vực gồm vùng đất, vùng nước được xây dựng để tàu biển neo đậu, xếp dỡ hàng hóa, đón trả hành khách.

Cảng biển

Cảng biển là khu vực bao gồm vùng đất cảng và vùng nước cảng, được xây dựng kết cấu hạ tầng, lắp đặt trang thiết bị để tàu biển ra, vào hoạt động, bốc dỡ hàng hóa, đón trả hành khách và thực hiện dịch vụ khác.

Cảng biển được phân loại theo quy mô và vai trò. Hoạt động tại cảng biển gồm khai thác cảng, hoa tiêu, lai dắt, bốc dỡ và các dịch vụ hàng hải. Cảng biển là đầu mối quan trọng của vận tải biển và thương mại, gắn với phát triển kinh tế biển.

Ví dụ: Một cảng container nơi tàu cập bến xếp dỡ hàng là cảng biển.

Thuật ngữ liên quan: hoa tiêu hàng hải, tàu biển, an toàn hàng hải, vận đơn.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Luật sư sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ. Tư vấn ban đầu miễn phí.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Cần tư vấn pháp lý cụ thể?

Để lại thông tin, luật sư sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ. Tư vấn ban đầu hoàn toàn miễn phí.

hoặc
Gọi ngay 0888 831 183